A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z
A
AET - Viết tắt của “Added Extra Time”, tức thời gian thi đấu thêm. Trong cá cược bóng đá, lựa chọn AET thường xuất hiện khi trận đấu có thời gian bù thêm do chấn thương, gián đoạn hoặc khi một cặp đấu cúp hai lượt kết thúc với tổng tỷ số hòa sau thời gian thi đấu chính thức của lượt về.
ATC - Viết tắt của cược “Any to Come”, thường chỉ một cược gồm hai lựa chọn và có điều kiện. Nếu một phần của cược mang lại khoản hoàn trả đủ lớn, một số tiền cố định sẽ được đặt vào một hoặc nhiều lựa chọn khác.
ATS - Viết tắt của “Against The Spread”, tức thành tích so với kèo chấp. Thuật ngữ này mô tả thành tích của một đội trước kèo chấp, nghĩa là thành tích thắng/thua được tính theo kèo chấp thay vì kết quả thắng và thua thông thường.
Cược tích lũy - Chỉ loại cược kết hợp từ 4 lựa chọn trở lên thành một vé cược duy nhất và chỉ được thanh toán khi tất cả các phần đều thắng. Cược tích lũy khác với các loại cược khác ở chỗ mọi lựa chọn phải lần lượt chính xác thì vé cược mới được trả thưởng.
Cược đang có hiệu lực - Chỉ bất kỳ loại cược nào. Khi một người có tiền cược gắn với kết quả của một trận đấu, điều đó có nghĩa là họ đã đặt cược vào trận đấu ấy. Có cược đang hoạt động đồng nghĩa với việc bạn có lợi ích tài chính gắn với kết quả của một sự kiện.
Trận đấu bổ sung - Trận đấu không nằm trong danh sách luân phiên thông thường tại Las Vegas. Đó có thể là một trận được xếp lịch lại hoặc trận thứ hai trong một cặp đấu diễn ra cùng ngày.
Cược theo kèo chấp - Thuật ngữ này dùng để mô tả việc đặt cược dựa trên kèo chấp. Mỗi trận đấu đều có một mức kèo nghiêng về một trong hai bên. Cược theo kèo chấp có nghĩa là người chơi sử dụng số điểm được chấp và đặt cược vào đội cửa dưới.
Dốc toàn lực - Một con ngựa hoặc đối thủ đang nỗ lực hết sức.
Mọi điều kiện thời tiết - Chỉ môn thể thao được tổ chức trên bề mặt có thể sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết, thường là mặt sân nhân tạo.
Chỉ về đích - Thuật ngữ dùng trong đua ngựa hoặc các cuộc tranh tài khi một con ngựa hay đối thủ hoàn thành cuộc đua nhưng không giành chiến thắng hoặc không lọt vào vị trí có thưởng.
Kèo thay thế - Các thị trường phái sinh từ thị trường cá cược thông thường. Ví dụ gồm kèo chấp thay thế hoặc kèo tổng thay thế, cung cấp mức chấp hoặc tổng điểm cao hơn hay thấp hơn, với tỷ lệ cược thay đổi tương ứng.
Tỷ lệ cược kiểu Mỹ - Còn gọi là tỷ lệ Moneyline hoặc tỷ lệ Mỹ. Tỷ lệ dành cho cửa trên có dấu trừ (-), biểu thị số tiền cần đặt để thắng $100. Trong khi đó, tỷ lệ dành cho cửa dưới có dấu cộng (+), biểu thị số tiền thắng được trên mỗi $100 tiền cược.
Cược trước sự kiện - Chỉ những cược được đặt trước ngày diễn ra một cuộc đua hoặc cuộc tranh tài cụ thể. Các cược này thường được đặt trước khi người chơi biết những đối thủ nào sẽ tham gia, nhằm tiếp cận tỷ lệ cược cao hơn.
Học việc - Một đối thủ trẻ, thường là nài ngựa trẻ.
Arb - Viết tắt của arbitrage, tức cược chênh lệch, trong đó người chơi đồng thời đặt cược vào tất cả kết quả có thể xảy ra của một sự kiện với các tỷ lệ bảo đảm lợi nhuận bất kể kết quả cuối cùng. Còn được gọi là cược chắc thắng, cược bảo đảm hoặc cược kỳ diệu.
Cá cược chênh lệch - Quy trình người chơi tìm kiếm sự bất thường trong tỷ lệ do các nhà cái và/hoặc sàn cá cược cung cấp nhằm bảo đảm lợi nhuận bất kể kết quả trận đấu.
Người cược chênh lệch - Người áp dụng phương pháp đặt nhiều cược vào một sự kiện để thu lợi nhuận bảo đảm bất kể kết quả.
Kinh doanh chênh lệch cược - Phương pháp đặt cược vào tất cả kết quả có thể xảy ra của một trận đấu để bảo đảm lợi nhuận bất kể ai là người chiến thắng cuối cùng.
Chiến lược cược chênh lệch - Chiến lược đặt cược vào tất cả kết quả có thể xảy ra ở những tỷ lệ khác nhau nhằm bảo đảm doanh thu bất kể kết quả cuối cùng của sự kiện.
Kèo châu Á - Một loại hình cá cược bóng đá đặc biệt phổ biến tại châu Á. Trong loại cược này, đội có thành tích tốt hơn sau khi áp dụng mức chấp được xem là bên thắng.
Sẵn sàng xuất phát - Cụm từ được dùng khi chó đua hoặc ngựa đua đã vào vị trí ở điểm xuất phát và cuộc đua sắp bắt đầu.
B
BTTS - Viết tắt của “Both Teams to Score”, thường chỉ thị trường cá cược yêu cầu cả hai đội đều phải ghi ít nhất một bàn trong trận đấu. Thuật ngữ này thường được dùng trong cá cược bóng đá.
Cược cửa thắng - Chỉ việc đặt cược rằng một kết quả sẽ xảy ra; chẳng hạn, người chơi đặt cược vào con ngựa mà họ cho rằng sẽ thắng cuộc đua. Nếu con ngựa đó không về nhất, người chơi mất tiền cược; nếu nó về nhất, người chơi thắng cược.
Thắng kèo vào phút cuối - Một trong những thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ một đội vượt qua mức kèo chấp vào cuối trận. Tình huống thắng kèo muộn này có thể ảnh hưởng hoặc không ảnh hưởng đến kết quả thực tế của trận đấu, nhưng chắc chắn ảnh hưởng đến vé cược.
Cửa trụ - Được xem như một chính sách bảo hiểm cho cược tích lũy hoặc cược kết hợp, mang đến cho người chơi cơ hội vẫn có lợi nhuận ngay cả khi một hoặc nhiều lựa chọn không thắng.
Cược cửa trụ - Cụm từ cá cược chỉ ứng viên được đánh giá cao nhất trong một sự kiện. Cược cửa trụ được xem là lựa chọn có khả năng thắng cao.
Ngân quỹ cá cược - Tổng số tiền mà một người chơi có để sử dụng cho việc cá cược.
Mốc không niêm yết - Trong một cuộc đua ngựa, một số đối thủ có cơ hội quá thấp nên tỷ lệ của họ không được niêm yết trước cuộc đua. Thuật ngữ này chỉ mốc tỷ lệ mà từ đó trở lên các đối thủ không còn được niêm yết riêng.
Giá ngoài bảng - Mức giá ước tính dành cho những đối thủ trong một cuộc đua hoặc cuộc tranh tài không được niêm yết riêng trên bảng cá cược vì họ nằm quá xa nhóm được thị trường đánh giá cao.
Người đặt cược hộ - Người đặt cược thay cho người khác để danh tính của người chơi thực sự không bị tiết lộ.
Thị trường tốt nhất - Thị trường cá cược có chỉ số “over-round”, tức tỷ lệ phần trăm biên nhà cái, thấp nhất.
Giá tốt nhất - Tỷ lệ cao nhất mà người chơi có thể nhận được cho một cược cụ thể.
Tỷ lệ phần trăm giá tốt nhất - Lợi thế tự nhiên mà nhà cái nắm giữ trong một thị trường nhất định.
Cược - Đặt tiền vào kết quả của một sự kiện hoặc màn trình diễn của một đối thủ.
Biên nhận cược - “Vé” xác nhận cho một cược đã đặt. Mỗi biên nhận sẽ xác nhận các lựa chọn, tỷ lệ, kết quả và một mã nhận dạng riêng, giúp phân biệt cược này với cược khác.
Phiếu cược - Biểu mẫu giấy hoặc điện tử dùng để ghi lại các cược do người chơi đặt. Khi đặt bất kỳ cược thể thao nào, trực tuyến hay ngoại tuyến, người chơi đều cần phiếu cược để nhận tiền thắng.
Sàn cá cược - Thị trường để người chơi đặt cược vào kết quả của các sự kiện riêng biệt. Sàn cá cược cung cấp những cơ hội đặt cược tương tự nhà cái nhưng có một số điểm khác biệt.
Đơn vị cược - Đơn vị đo dùng để xác định quy mô tiền cược. Cụ thể, đơn vị cược là tỷ lệ phần trăm trong tổng ngân quỹ mà một người đặt vào một sự kiện thể thao nhất định.
Cược không tính một đối thủ (W/O) - Thuật ngữ chỉ việc có thể đặt cược mà không tính đối thủ có tỷ lệ thấp nhất, tức cửa trên, trong cuộc đua; tuy nhiên, mức giá dành cho các lựa chọn còn lại sẽ thấp hơn đôi chút so với SP, tức giá xuất phát.
Cá cược khi trận đang diễn ra (BIP) - Còn gọi là cá cược trực tiếp, cho phép người chơi đặt thêm cược SAU KHI trận đấu đã bắt đầu. Đôi khi cược được mở giữa các hiệp hoặc giai đoạn, và đôi khi sau từng pha bóng hoặc lượt tấn công.
Cá cược trong khi thi đấu (BIR) - Chỉ hình thức cá cược trực tiếp, trong đó người chơi đặt cược khi cuộc đua, trận đấu hoặc sự kiện đang diễn ra.
Chiến lược cá cược - Cách tiếp cận có hệ thống nhằm thu lợi nhuận từ cá cược. Để thành công, hệ thống phải biến lợi thế của nhà cái thành lợi thế của người chơi — điều không thể thực hiện trong những trò chơi thuần xác suất với cơ hội cố định, tương tự như một cỗ máy chuyển động vĩnh cửu.
Cá cược nhị phân - Loại hình cá cược tài chính biểu thị giá của một cược dưới dạng chỉ số từ 0 đến 100. Cược được chốt ở mức 100 nếu sự kiện xảy ra và 0 nếu không xảy ra. Khả năng sự kiện xảy ra càng cao thì mức giá này càng lớn.
Mũ che mắt - Loại trang bị đầu thường được ngựa sử dụng trong các cuộc đua. Mũ che mắt ngăn ngựa nhìn thấy những gì đang diễn ra xung quanh và giúp nó tập trung vào việc giành chiến thắng.
Tỷ lệ trên bảng - Tỷ lệ cược hoặc mức giá được niêm yết trên bảng của nhà cái tại trường đua ngựa hoặc chó săn.
Tiền thưởng - Ưu đãi có điều kiện do nhà cái cung cấp nhằm thu hút chủ tài khoản mới hoặc hiện tại tham gia cá cược.
Săn tiền thưởng - Mở một tài khoản mới chỉ nhằm mục đích tận dụng các chương trình thưởng.
Sổ cược - Trong thuật ngữ cờ bạc, lập sổ cược là việc nhận cược cho nhiều kết quả có thể xảy ra của cùng một sự kiện.
Người nhận cược - Người nhận cược cho một sự kiện thể thao.
Nhà cái - Người hoặc tổ chức hỗ trợ hoạt động cá cược, phổ biến nhất là cá cược thể thao. Nhà cái là bên thiết lập tỷ lệ, tiếp nhận và ghi nhận cược, đồng thời thay mặt những người khác thanh toán tiền thắng.
Đua ngựa phẳng National Hunt - Một số người chơi cho rằng “bumper” trong đua ngựa là tiếng lóng chỉ một chiến thắng lớn, nhưng thuật ngữ này thường được dùng làm tên gọi khác của một cuộc đua phẳng National Hunt. Những cuộc đua này chỉ dành cho ngựa chưa từng tham gia đua phẳng và thường từ 7 tuổi trở xuống.
Giá mua - Mức giá mà người chơi mua vị thế cược từ một nhà cái chỉ số trong cá cược chênh lệch.
Mua điểm - Chấp nhận tỷ lệ cược thấp hơn để đổi lấy lợi thế lớn hơn về mức điểm chấp.
C
C&D - Đôi khi chỉ được đọc là CD; trên thẻ đua, C biểu thị trường đua và D biểu thị cự ly. C cho biết ngựa đã từng thắng tại trường đua đó, còn D cho biết nó đã thắng ở cự ly đó. CD cho biết ngựa đã thắng tại trường đua ấy trên đúng cự ly đó.
Cược Canadian - Còn gọi là Super Yankee, trong đó người chơi phải chọn năm lựa chọn, tạo thành 26 phần cược riêng biệt: 10 cược đôi, 10 cược ba, 5 cược bốn và 1 cược tích lũy năm lựa chọn.
Kèo Canadian - Sự kết hợp giữa kèo Moneyline và kèo chấp điểm trong khúc côn cầu trên băng.
Chốt cược sớm - Nhận lại tiền từ vé cược trước khi trận đấu kết thúc. Số tiền nhận lại được xác định tại thời điểm chốt cược và phụ thuộc vào khả năng thắng hiện tại của vé cược, vì vậy có thể cao hơn hoặc thấp hơn tiền cược ban đầu.
Một trăm bảng - Còn gọi là “ton”; trong thuật ngữ cá cược thể thao, “century” có nghĩa là £100 GBP, tức một trăm bảng Anh.
Cửa trên - Một cách gọi khác dành cho ứng viên được đánh giá cao nhất trong trận đấu.
Người chuyên cược cửa trên - Người chỉ tin vào kèo của nhà cái và thường đặt cược cửa trên thắng trận cũng như thắng kèo chấp. Người này hiếm khi cược vào bất kỳ điều gì ngoài kết quả trận đấu, bởi không thể chọn cửa trên khi đặt cược vào tổng điểm hoặc chênh lệch điểm.
Gỡ cược - Đặt cược nhằm thu hồi khoản thua, thường trên những thị trường mà bình thường người chơi không muốn tham gia.
Trận đấu bị giới hạn cược - Trận đấu mà nhà cái giảm số tiền tối đa người chơi được phép đặt.
Các giải kinh điển - Năm cuộc đua ngựa phẳng kinh điển tại Vương quốc Anh, gồm 1000 Guineas, 2000 Guineas, Epsom Derby, Oaks Stakes và St Leger.
Giữ sạch lưới - Cụm từ thể thao mô tả một đội không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Thuật ngữ này thường được dùng trong bóng đá.
Kèo đóng cửa - Mức kèo chấp tại thời điểm trận đấu bắt đầu.
Giá trị kèo đóng cửa - Viết đầy đủ của “CLV”, chỉ phép đánh giá trực tiếp mức kèo bạn đã đặt so với mức kèo cuối cùng khi thị trường đóng cửa. Nếu bạn có mức kèo tốt hơn mức đóng cửa, đó được xem là một cược thông minh vì bạn đã đánh bại kèo đóng cửa.
Tỷ lệ đóng cửa - Tỷ lệ cuối cùng được cung cấp trước khi thị trường đóng lại.
Đồng cửa trên - Một con ngựa cùng dẫn đầu thị trường với một hoặc nhiều con ngựa khác.
Màu áo - Màu trang phục của nài ngựa, thường do chủ ngựa lựa chọn.
Ngựa đực non - Ngựa đực dưới 5 tuổi.
Cược kết hợp - Đặt nhiều cược trên các lựa chọn nhằm giảm rủi ro và tối đa hóa khoản lời tiềm năng. Loại cược này giống cược bao phủ toàn bộ, nghĩa là nếu một lựa chọn thua, toàn bộ vé cược của bạn chưa chắc đã mất.
Hoa hồng - Chi phí đặt cược, được tính bằng cách cộng các xác suất ngụ ý rồi lấy tổng đó trừ đi 100, mức đại diện cho một thị trường công bằng. Trong cá cược qua sàn, đây là khoản phí áp dụng cho các cược thắng.
Đồng thuận thị trường - Tỷ lệ phần trăm tiền cược của công chúng đặt vào mỗi bên trong một trận đấu; một số người chơi thường đặt ngược với dòng tiền công chúng.
Cược ngược số đông - Còn gọi là đặt cược ngược công chúng, thường có nghĩa là tìm kiếm giá trị bằng cách cược vào những trận có tỷ lệ tiền cược mất cân đối.
Tỷ số chính xác - Loại cược dự đoán kết quả cuối cùng của một trận bóng đá. Các lựa chọn thường là những tỷ số thấp như 1-1, 0-0, 2-0, 1-0 và tương tự.
Chuyên gia trường đua - Một con ngựa, đối thủ hoặc lựa chọn được biết đến nhờ thành tích tốt tại một trường đua cụ thể.
Thắng kèo chấp - Trong bóng bầu dục và bóng rổ, người chơi thắng cược nếu lựa chọn của họ vượt qua mức chấp. Ví dụ, nếu đặt vào đội cửa trên chấp 7 điểm và đội đó thắng cách biệt 9 điểm, nghĩa là đội đã thắng kèo chấp.
D
Ngựa mẹ - Thuật ngữ chỉ mẹ của một con ngựa.
Đồng hạng - Chỉ trường hợp 2 hoặc nhiều đối thủ cùng về đích ngang nhau trong một cuộc đua. Khi có kết quả đồng hạng, người chơi sẽ thắng một phần và thua một phần cược. Thuật ngữ này thường được dùng trong đua ngựa, đua chó săn và golf.
Tỷ lệ thập phân - Con số biểu thị số tiền nhận được trên mỗi $1 tiền cược. Tỷ lệ này thường biểu thị tổng tiền thanh toán thay vì chỉ phần lợi nhuận.
Một nghìn đô - Tiếng lóng cá cược được dùng tại Hoa Kỳ để chỉ một cược trị giá $1.000. Thuật ngữ này thường được dùng trong cá cược thể thao nhưng cũng có thể áp dụng cho trò chơi bài hoặc các hình thức tương tự.
Kèo chênh mười xu - Kèo cá cược có khoảng chênh mười xu giữa hai cửa, chủ yếu được sử dụng trong bóng chày.
Cự ly - Thuật ngữ này có 2 nghĩa khác nhau:
- Trong đua ngựa tại Vương quốc Anh, cự ly cuộc đua dao động từ 5 furlong đến 4 1/2 dặm. Trong F1, khái niệm này có thể chỉ chiều dài vòng đua và những yếu tố tương tự.
- Khoảng cách mà một đối thủ hoặc con ngựa tạo ra khi giành chiến thắng.
Khoản hoàn trả - Số tiền mà một cược thắng hoặc một con ngựa lọt vị trí có thưởng mang lại trên mỗi một euro tiền cược. Thuật ngữ này thường gắn với các quỹ cược Tote.
Cửa dưới - Người hoặc đội có khả năng thua một cuộc tranh tài, trận đấu hay màn đối đầu. Còn được gọi là “underdog”.
Người chuyên cược cửa dưới - Người thường đặt cược vào đội hoặc đối thủ cửa dưới.
Cược đôi - Một cược duy nhất gồm hai lựa chọn ở hai trận đấu khác nhau. Cả hai lựa chọn đều phải thắng thì mới mang lại lợi nhuận.
Cược hành động kép - Cược hoạt động giống cược xiên nhưng gồm 2 đội trở lên thi đấu vào những thời điểm khác nhau trong ngày. Loại này còn được gọi là “cược nếu-thì”.
Cơ hội kép - Cược cho phép bạn bao phủ 2 trong số 3 kết quả có thể xảy ra của một trận bóng đá chỉ bằng 1 vé cược.
Cược gấp đôi - Người chơi đặt số tiền gấp đôi một cược thông thường, thường để phản ứng với một lựa chọn được cho là “rất sáng”.
Kết quả kép - Cược yêu cầu người chơi dự đoán cả kết quả hiệp một lẫn kết quả chung cuộc.
Gấp thếp - Quy trình tăng gấp đôi tiền cược ở lượt tiếp theo sau khi cược ban đầu thua.
Cược có điều kiện - Cược phụ thuộc vào việc một cược trước đó có thắng hay không.
Cược gấp đôi tiền - Người chơi đặt số tiền gấp đôi một cược thông thường, thường để phản ứng với một lựa chọn được cho là “rất sáng”. Còn được gọi là “double pop” hoặc “doubling up”.
Cơ hội kép - Cược cho phép bạn bao phủ 2 trong số 3 kết quả có thể xảy ra của một trận bóng đá bằng một vé cược duy nhất.
Kết quả kép - Cược có điều kiện kết hợp kết quả hiệp một với kết quả chung cuộc.
Hai trận liên tiếp - Hai trận đấu danh giá được tổ chức gần nhau trong cùng một ngày.
Cược đôi - Dạng đơn giản nhất của cược nhiều lựa chọn, cược tích lũy hoặc cược xiên. Người chơi đặt 1 cược vào 2 lựa chọn khác nhau; tiền cược ban đầu được đặt vào lựa chọn thứ nhất và nếu thắng, toàn bộ tiền thu về được chuyển sang lựa chọn tiếp theo.
Hòa - Khi cuộc tranh tài kết thúc mà không có bên thắng hoặc bên thua.
Hòa hoàn tiền - Thị trường loại bỏ kết quả hòa khỏi thị trường ba cửa, cho phép người chơi đặt vào đội chủ nhà thắng hoặc đội khách thắng.
Tỷ lệ tăng - Khi tỷ lệ cược dài hơn, hàm ý khả năng sự kiện xảy ra đã giảm; khi đó, tỷ lệ được gọi là đang tăng hoặc “trôi”.
Ngựa bị tăng tỷ lệ - Con ngựa có tỷ lệ cược ngày càng dài hơn trên thị trường. Nó được xem là một ẩn số không được kỳ vọng sẽ thắng.
Dự đoán kép - Còn gọi là dự đoán đảo chiều. Đây thường là cược dự đoán chính xác hai vị trí nhất và nhì theo bất kỳ thứ tự nào.
Cược nhiều ngựa - Đặt cược vào nhiều con ngựa trong một cuộc đua giúp tăng cơ hội chọn được con thắng, nhưng về cơ bản sẽ đi kèm tỷ lệ thấp hơn.
Chia tiền cược nhiều cửa - Phương pháp đặt cược vào nhiều đối thủ trong cùng một sự kiện để bảo đảm thu được cùng một mức lợi nhuận nếu bất kỳ lựa chọn nào thắng.
E
Cược thắng và có vị trí - Cược trong đó một nửa tổng tiền được đặt cho lựa chọn giành chiến thắng và một nửa đặt cho lựa chọn lọt vào nhóm có thưởng. Khoản thanh toán sẽ khác nhau tùy vào việc con ngựa thắng cuộc hay chỉ giành vị trí.
Cược hai cửa thắng/vị trí - Gồm 2 cược riêng biệt: cược thứ nhất vào con ngựa giành chiến thắng và cược thứ hai vào việc nó lọt vào một trong các vị trí có thưởng được quy định trong cuộc đua. Điều này có nghĩa là người chơi có thể nhận tiền nếu lựa chọn thắng và cả khi nó chỉ giành vị trí.
Chốt cược sớm - Tùy chọn cho phép người chơi nhận thanh toán sớm trước khi cược được phân định. Điều này có nghĩa là bạn có thể chốt lợi nhuận hoặc lấy lại một phần tiền cược, tùy vào diễn biến hiện tại của lựa chọn.
Giá sớm - Mức giá cố định được cung cấp trước khi sự kiện bắt đầu. Nếu chọn nhận mức giá này, bạn phải tiếp tục sử dụng nó ngay cả khi lựa chọn yêu thích sau đó được thị trường nâng lên tỷ lệ dài hơn.
Lợi thế - Ưu thế cá cược có được nhờ liên tục khai thác biên lợi nhuận của nhà cái hoặc nhờ kỹ năng độc quyền.
Xếp hạng Elo - Phương pháp so sánh trình độ của các vận động viên trong những trận đối đầu trực tiếp. Hệ thống do Arpad Elo giới thiệu; ông là một kỳ thủ nổi tiếng ở cấp kiện tướng, đồng thời là giáo sư vật lý sinh tại Hungary.
Cược đồng tiền - Hình thức cược với tỷ lệ cân bằng, trong đó người chơi có thể thắng hoặc thua cùng một số tiền. Ngoài cá cược, thuật ngữ này có thể chỉ một sự kiện có khả năng xảy ra và không xảy ra gần như ngang nhau. Còn được gọi là 50–50.
Tỷ lệ đồng tiền - Khi một con ngựa là ứng viên rất sáng giá để thắng, mức giá của nó có thể được mô tả là “Evens”.
Cược tỷ lệ đồng tiền - Cược được đặt ở tỷ lệ 2.00 (1/1), thường gọi là tỷ lệ đồng tiền. Đây được xem là một lựa chọn tốt, đặc biệt với những người thường xuyên cược đơn, vì nếu dự đoán chính xác, số tiền của họ sẽ được nhân đôi.
Cược đúng thứ tự nhất–nhì - Việc chọn chính xác hai con ngựa về nhất và nhì theo đúng thứ tự trong một cuộc đua.
Cá cược qua sàn - Hình thức cá cược ngang hàng, trong đó nhà cái ghép số lượng cược ủng hộ một lựa chọn với số cược chống lại lựa chọn đó ở các tỷ lệ rõ ràng. Nhà cái thu hoa hồng, nhưng cơ hội dành cho người chơi có thể tốt hơn nhiều.
Cược đặc biệt - Bất kỳ cược nào không phải cược thẳng hoặc cược xiên; còn được gọi là cược phụ hoặc cược đề xuất.
Cược kết hợp đặc biệt - Thường được gọi là cược phụ. Đây là nhóm cược đua ngựa rất phổ biến, đều có thành phần yêu cầu người chơi đặt vào nhiều con ngựa. Việc này có thể diễn ra trong một cuộc đua hoặc xuyên suốt nhiều cuộc đua.
Giá trị kỳ vọng - Phép đánh giá số tiền một người chơi có thể kỳ vọng thắng hoặc thua trên mỗi cược khi liên tục đặt ở cùng một mức tỷ lệ.
Bàn thắng kỳ vọng - Thường được gọi là xG trong bóng đá. Đây là chỉ số tính toán khả năng một cú sút cụ thể trở thành bàn thắng.
Mức độ rủi ro - Số tiền mà người chơi hoặc nhà cái có nguy cơ mất trong một cuộc tranh tài nhất định. Mức độ rủi ro hoàn toàn phụ thuộc vào tổng số tiền cược được nhận trên trận đấu cụ thể đó.
Hiệp phụ - Khoảng thời gian được thêm vào cuối trận khi tỷ số hòa và cần xác định một đội thắng. Trong bóng đá loại trực tiếp, 30 phút hiệp phụ được thêm vào nếu trận đấu vẫn hòa sau 90 phút chính thức.
F
Cửa trên - Trong bất kỳ môn thể thao nào, thuật ngữ này chỉ cá nhân, đội hoặc con ngựa có khả năng giành chiến thắng cao. Cửa trên thường được cung cấp mức tỷ lệ phản ánh khả năng thắng của họ.
Ngựa cái non - Ngựa cái dưới 5 tuổi.
Cầu thủ ghi bàn đầu tiên - Thị trường cá cược cụ thể trong đó người chơi đặt vào cầu thủ mà họ tin sẽ ghi bàn đầu tiên của trận đấu. Loại cược này phổ biến nhất trong bóng đá và khúc côn cầu trên băng.
Hiệp một - Cược phái sinh thường được đặt cho một sự kiện có hai hiệp. Người chơi có thể cược vào kết quả mà họ dự đoán tại thời điểm kết thúc hiệp một.
Về đích đầu tiên (FPP) - Thuật ngữ chỉ việc nhà cái sẽ thanh toán cho con ngựa cán đích đầu tiên, ngay cả khi con ngựa đó sau này bị loại hoặc hạ thứ hạng trong cuộc đua.
Cược hiệp một - Cược chỉ được đặt vào hiệp đầu tiên của trận đấu.
Cầu thủ ghi bàn đầu/cuối - Cược vào cầu thủ cụ thể sẽ ghi bàn đầu tiên hoặc cuối cùng trong một trận đấu.
Tỷ lệ cố định - Tỷ lệ có mức giá được nhà cái ấn định.
Cá cược tỷ lệ cố định - Loại hình đặt cược theo tỷ lệ do nhà cái, một cá nhân hoặc sàn cá cược cung cấp. Hình thức này áp dụng cho sự kiện mà khoản thanh toán không thay đổi.
Cược số tiền cố định - Chiến lược nhất quán và có giới hạn, theo đó người chơi đặt cùng một số tiền vào mọi trận đấu bất kể mức độ tự tin.
Đua phẳng - Đua ngựa trên địa hình bằng phẳng. Tại Vương quốc Anh, các cuộc đua phẳng chính thức dành cho ngựa thuần chủng được tổ chức trên cự ly từ 5 furlong đến 2 1/2 dặm.
Ngựa con - Ngựa non không quá một tuổi.
Số lựa chọn - Thuật ngữ biểu thị số lượng lựa chọn trong một cược tích lũy. Ví dụ, cược tích lũy bốn lựa chọn gồm 1 vé cược có 4 lựa chọn ở các sự kiện riêng biệt; để nhận tiền, tất cả lựa chọn đều phải thắng.
Dự đoán nhất–nhì - Cược yêu cầu người chơi chọn chính xác hai con ngựa về đầu theo đúng thứ tự.
Phong độ - Thành tích thi đấu gần đây của một đội hoặc vận động viên.
Tỷ lệ phân số - Hai số được ngăn cách bằng dấu gạch chéo, chẳng hạn 6/1, biểu thị tỷ lệ cược phân số. Loại tỷ lệ này cho phép người chơi tính số tiền thắng so với tiền cược. Trong ví dụ trên, 6 biểu thị số tiền thắng, còn 1 biểu thị số tiền phải đặt.
Cược bao phủ toàn bộ - Khi vé cược bao gồm tất cả các tổ hợp cược nhiều lựa chọn có thể có từ một số lượng lựa chọn nhất định, nó thường được gọi là “cược bao phủ toàn bộ”.
Cược bao phủ toàn bộ kèm cược đơn - Cược bao phủ toàn bộ tương ứng, tức cược kết hợp gồm tất cả các tổ hợp từ cược đôi trở lên dựa trên số lựa chọn đã chọn, đồng thời có thêm cược đơn cho từng lựa chọn.
Hết giờ thi đấu chính thức - Thời điểm kết thúc thời lượng thông thường của một trận đấu, thường được dùng trong bóng đá để chỉ khi kết thúc 90 phút.
Cược tương lai - Cược vào một sự kiện sẽ được phân định trong tương lai. Loại cược này rất phổ biến tại Hoa Kỳ, nơi tỷ lệ được mở trước khi sự kiện diễn ra, tương tự cược trước sự kiện.
G
GamCare - Trung tâm quốc gia của Vương quốc Anh cung cấp thông tin, hướng dẫn và hỗ trợ thiết thực liên quan đến tác động xã hội của cờ bạc.
Ngựa thiến - Ngựa đực đã bị thiến.
Kèo tổng bàn thắng - Tổng số bàn thắng mà người chơi tin sẽ được ghi trong một trận đấu. Vì đây là thị trường tài hay xỉu, người chơi cần dự đoán chính xác để thắng cược.
Tình trạng mặt sân - Điều kiện của mặt đất, chẳng hạn cứng, lầy hoặc mềm.
Tiến về điểm xuất phát - Khi những con ngựa đang di chuyển đến vị trí xuất phát.
Vào chuồng xuất phát - Thuật ngữ mô tả việc những con ngựa bắt đầu tiến vào ô xuất phát.
Tiến đến vạch xuất phát - Khi những con ngựa đang trên đường tới điểm bắt đầu cuộc đua.
Cược Goliath - Cược gồm tám lựa chọn và 247 vé thành phần: 28 cược đôi, 56 cược ba, 70 cược bốn, 56 cược năm, 28 cược sáu, 8 cược bảy và 1 cược tích lũy tám lựa chọn.
Một nghìn bảng - Thuật ngữ chỉ £1.000.
Grand National - Cuộc đua vượt chướng ngại vật dành cho ngựa thuần chủng khó nhất thế giới, được tổ chức tại Aintree gần Liverpool, qua 33 hàng rào trên cự ly 4 dặm 3 1/2 furlong, tương đương gần 7,14 km.
Cược Grand Salami - Loại cược chỉ có trong bóng chày và khúc côn cầu, chỉ một mức tổng cộng gộp chung cho tất cả trận đấu được niêm yết trong một đêm cụ thể.
Guineas - Thuật ngữ chỉ hai cuộc đua phẳng kinh điển được tổ chức tại Newmarket: 1000 Guineas và 2000 Guineas.
H
Giờ nghỉ giữa trận - Khoảng nghỉ khi trận đấu đi được nửa chặng đường.
Cược hiệp một - Cược do người chơi đặt vào kết quả khi kết thúc hiệp một.
Kết quả hiệp một - Cược yêu cầu người chơi dự đoán chính xác kết quả trận đấu tại thời điểm kết thúc hiệp một.
Kèo chấp nửa trái - Mức chấp 0,5 bàn hoặc 0,5 điểm.
Kèo chấp - Con số toán học do nhà cái đặt ra nhằm cân bằng sự chênh lệch năng lực được cho là tồn tại giữa các đối thủ, qua đó tạo ra tỷ lệ cân bằng hơn.
Cá cược chấp - Hệ thống cộng hoặc trừ điểm trên lý thuyết vào kết quả dự kiến nhằm khiến một trận đấu chênh lệch trở nên hấp dẫn hơn với người chơi.
Đua chấp - Cuộc đua ngựa trong đó mỗi con mang trọng lượng khác nhau do chuyên gia định mức phân bổ. Ngựa giỏi sẽ phải mang trọng lượng nặng hơn khi thi đấu với những con chậm hơn.
Chuyên gia phân tích kèo - Người phân tích một sự kiện và dự đoán đội hoặc vận động viên chiến thắng.
Phân hạng chấp - Quy trình trong đua ngựa, theo đó ngựa được chấm điểm dựa trên thành tích ở các cuộc đua gần đây. Mục đích chính là mang lại cho mọi con ngựa cơ hội chiến thắng ngang nhau.
Tổng tiền cược - Nhà cái thường dùng thuật ngữ này để mô tả tổng số tiền được đặt trong một khoảng thời gian nhất định. Trong trường hợp đó, cụm từ thường chỉ tổng tiền cược của nhiều trận đấu, đặc biệt trong một chuỗi sự kiện dài đã được lên lịch trước.
Một đầu ngựa - Thuật ngữ mô tả chiều dài phần đầu của ngựa, chẳng hạn “thua với khoảng cách một đầu ngựa”.
Phòng hộ cược - Chiến thuật được người chơi sử dụng để giảm rủi ro hoặc bảo đảm nhận được khoản thanh toán từ một vé cược.
Cược phòng hộ - Cược thận trọng do nhà cái đặt vào một con ngựa mà họ đã nhận số tiền cược lớn. Mục đích là giảm thiệt hại nếu con ngựa đó thắng. Còn được gọi là “cược san sẻ rủi ro”.
Cược Heinz - Cược gồm 57 vé thành phần trên 6 lựa chọn: 15 cược đôi, 20 cược ba, 15 cược tích lũy bốn lựa chọn, 6 cược tích lũy năm lựa chọn và 1 cược tích lũy sáu lựa chọn. Để nhận tiền, hai lựa chọn của bạn phải thắng.
Kìm ngựa phía sau - Cách giữ một con ngựa ở phía sau những con khác trong giai đoạn đầu cuộc đua.
Hòa vốn - Khi một người không thắng cũng không thua mà gần như hòa vốn từ các cược của mình.
Lợi thế sân nhà - Khi một vận động viên hoặc đội thi đấu tại sân vận động hay thành phố quê nhà.
Sân nhà - Sân đấu, sân băng hoặc mặt sân nơi một đội thường xuyên thi đấu.
Lợi thế sân nhà - Thường được ký hiệu là HFA, một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi cá cược các môn thể thao đồng đội. Lợi thế sân nhà thường tương đương 3 điểm tại NFL. Ví dụ, nếu Australia là cửa trên chấp England 5 điểm tại sân trung lập, họ sẽ trở thành cửa trên chấp 8 điểm nếu trận đấu được tổ chức trên sân nhà.
Nửa điểm quyết định - Cách gọi nửa điểm cuối cùng trong một mức kèo chấp không phải số nguyên.
Nhà cái - Chỉ cơ sở cờ bạc, sòng bạc hoặc nhà cái. Chẳng hạn: nhà cái luôn thắng.
Đua ngựa săn - Thuật ngữ dùng để mô tả một cuộc đua dành cho ngựa săn.
Rào vượt - Một loại hàng rào trong các cuộc đua National Hunt, cao khoảng 3 1/2 feet.
I
IBAS - Viết tắt của “Independent Arbitration Betting Service”, tức Dịch vụ Trọng tài Cá cược Độc lập, được thành lập để xử lý tranh chấp cá cược giữa người chơi và nhà cái.
Cược nếu-thì - Loại cược thường có tại mọi nhà cái thể thao. Cược này cho phép người chơi liên kết 2 cược thẳng. Nếu lựa chọn đầu tiên thắng, lựa chọn thứ hai sẽ trở thành một cược đang có hiệu lực.
Cá cược trực tiếp - Dù sự kiện đã bắt đầu, người chơi vẫn có thể đặt cược; còn được gọi là cá cược khi trận đang diễn ra.
Trong nhóm có thưởng - Cách gọi khác dành cho một con ngựa về nhất, nhì, ba hoặc tư trong cuộc đua.
Cá cược trong trận - Đặt cược sau khi trận đấu đã bắt đầu. Phần lớn nhà cái cho phép hình thức này và đây là một trong những chiến lược cá cược phổ biến.
Cá cược khi đang thi đấu - Còn gọi là cá cược trong trận hoặc cá cược trực tiếp, thường chỉ việc đặt cược khi trận đấu đang diễn ra. Chẳng hạn, trong đua ngựa, người chơi đặt cược khi cuộc đua đang được tiến hành.
Cá cược chỉ số - Cách gọi khác của cá cược chênh lệch, trong đó người chơi dự đoán kết quả cuối cùng sẽ cao hơn hay thấp hơn mức chênh do nhà cái đưa ra. Khoản thanh toán phụ thuộc vào độ chính xác của dự đoán thay vì đội nào thắng hoặc thua.
Thời gian bù giờ - Khoảng thời gian được cộng vào cuối một hiệp đấu để bù cho thời gian bị mất do chấn thương, thay người và những gián đoạn khác.
J
Năm bảng - Tiếng lóng chỉ £5.
Giải độc đắc - Phần thưởng cao nhất của một trận đấu hoặc cuộc tranh tài, thường được cộng thêm giá trị.
Đồng cửa trên - Chỉ hai ứng viên được đánh giá cao nhất trong một cuộc tranh tài. Thuật ngữ này thường được sử dụng tại Anh.
Ứng viên sáng giá - Tiếng lóng dùng để mô tả cửa trên trong một cuộc đua.
Juice - Một cách gọi khác của “vig”, thường chỉ khoản phí hoặc hoa hồng mà nhà cái thể thao thu khi nhận cược. Nhà cái sẽ giữ khoản phí này nếu người chơi thua cược.
K
Kelly Criterion - Công thức toán học giúp nhà đầu tư và người chơi tính tỷ lệ phần trăm số vốn nên phân bổ cho từng khoản đầu tư hoặc tiền cược.
Kite - Tiếng lóng của người Anh dùng để chỉ séc.
L
Landing on three/seven - Cụm từ mô tả mức chênh lệch tỷ số chung cuộc phổ biến nhất về mặt thống kê tại NFL, thường là 3 hoặc 7 điểm.
Lay - Đặt cược rằng một sự việc sẽ không xảy ra.
Lay betting - Hình thức người chơi đặt cược rằng một kết quả sẽ không xảy ra. Cược lay cho phép người chơi đóng vai trò như nhà cái: thay vì cược một lựa chọn thắng, họ cược rằng lựa chọn đó sẽ không xảy ra.
Layer - Khi một người tin rằng một đội sẽ thắng trận, họ đặt cược ủng hộ đội đó và trở thành bên cược thuận. Nhà cái chấp nhận cược là bên cược lay. Nếu đội thua, bên lay giữ tiền cược; nếu đội thắng, bên lay phải trả cho bên cược thuận theo tỷ lệ cược đã thỏa thuận.
Laying the points - Cụm từ chỉ việc cược đội cửa trên thắng với cách biệt lớn hơn mức chấp điểm đã được ấn định.
Layoff - Loại cược do một nhà cái đặt với một nhà cái khác, thường lớn hơn, nhằm cân bằng lượng tiền cược hoặc giảm thiểu rủi ro.
Length - Thường chỉ chiều dài thân ngựa, chẳng hạn như “thua một thân ngựa”.
Lengthen - Khi nhà cái nhận thấy một kết quả cụ thể có ít lượng cược, họ có thể kéo dài, tức tăng tỷ lệ cược dành cho kết quả đó.
Limit - Mức cược tối đa được một nhà cái thể thao chấp nhận.
Line - Chỉ mức chấp điểm hoặc tỷ lệ cược của một trận đấu.
Linemaker - Người thiết lập các kèo cược cho nhà cái thể thao, còn được gọi là “Oddsmaker”.
Listed Pitcher - Cược bóng chày chỉ có hiệu lực nếu các tay ném được nêu tên ra sân từ đầu trận; nếu không, cược sẽ bị hủy.
Live Betting - Còn gọi là cược trong trận hoặc cược trực tiếp, chỉ khả năng đặt thêm cược sau khi trận đấu đã bắt đầu. Đôi khi các kèo này được cung cấp giữa các hiệp hoặc giai đoạn thi đấu, đôi khi sau từng pha bóng hoặc đợt tấn công.
Lock - Một kèo được cho là không thể thua; thuật ngữ này thường bị những người bán kèo tai tiếng xuyên tạc và lạm dụng.
Long Odds - Thuật ngữ cho biết một con ngựa có rất ít khả năng thắng cuộc, nhưng nếu nó thắng, người chơi sẽ nhận tiền thưởng gấp nhiều lần tiền cược.
Long Shot - Lựa chọn có tỷ lệ cược cao và thường khó thắng, còn được gọi là cửa ngoài.
Lucky 15 - Loại cược gồm 15 cược trên 4 lựa chọn khác nhau: 4 cược đơn, 6 cược đôi, 4 cược ba và 1 cược xiên bốn.
Lucky 31 - Cấu trúc cược cho phép người chơi đặt 31 cược trên 5 lựa chọn khác nhau dưới dạng một vé cược. Cấu trúc này gồm 5 cược đơn, 10 cược đôi, 10 cược ba, 5 cược xiên bốn và 1 cược xiên năm. Vì Lucky 31 có các cược đơn nên chỉ cần 1 lựa chọn thắng là đã có tiền trả thưởng.
Lucky 63 - Loại cược gồm 6 lựa chọn khác nhau và, đúng như tên gọi, có tổng cộng 63 cược: 6 cược đơn, 15 cược đôi, 20 cược ba, 15 cược xiên bốn, 6 cược xiên năm và 1 cược xiên sáu.
M
MLB - Viết tắt của Major League Baseball, giải bóng chày nhà nghề Mỹ. Đây là tổ chức thể thao chuyên nghiệp lâu đời nhất Bắc Mỹ, được thành lập vào năm 1903 khi American League và National League hợp nhất.
MLS - Viết tắt của Major League Soccer, giải bóng đá nhà nghề Mỹ. Đây là một môn thể thao ngày càng được ưa chuộng trong cá cược. Tuy nhiên, cược MLS phức tạp hơn khá nhiều so với các môn khác; nếu không hiểu đúng cách thiết lập và tính kết quả kèo bóng đá, bạn có thể mất toàn bộ vốn cược. Kết quả cược có thể là thua, thắng hoặc hòa, khiến cơ hội thắng cược của bạn giảm xuống.
MVP - Viết tắt của Most Valuable Player, tức Cầu thủ xuất sắc nhất. Thuật ngữ thường chỉ kèo cược ai sẽ giành danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất của một mùa giải hoặc loạt trận, phổ biến nhất trong bóng rổ và NBA.
Maiden - Thuật ngữ chỉ một con ngựa chưa từng thắng cuộc đua nào.
Mare - Thuật ngữ chỉ ngựa cái đã đủ 5 tuổi.
Margin - Chi phí ngầm khi đặt cược do nhà cái thiết lập. Nhà cái nâng xác suất giả định của một sự kiện, thể hiện qua tỷ lệ cược, khiến sự kiện đó có vẻ dễ xảy ra hơn xác suất thực tế.
Market Mover - Một lựa chọn có tỷ lệ cược biến động đáng kể theo một trong hai hướng: tăng tỷ lệ cược, gọi là “drifting”, hoặc giảm tỷ lệ cược, gọi là “steaming”.
Martingale - Hệ thống cá cược dựa trên việc liên tục nhân đôi tiền cược cho đến khi thắng.
Martingale System - Phương pháp cá cược trong đó người chơi nhân đôi tiền cược sau mỗi lần thua. Theo hệ thống này, chiến thắng đầu tiên sẽ bù lại toàn bộ các khoản thua trước đó và mang về lợi nhuận bằng số tiền cược mới.
Match - Cuộc đấu có thời lượng xác định giữa hai hoặc nhiều vận động viên hay đội tuyển.
Match Betting - Chiến lược được người chơi sử dụng để kiếm lợi nhuận từ các cược miễn phí và ưu đãi do nhà cái cung cấp. Phương pháp này thường được xem là không có rủi ro vì dựa vào việc áp dụng một phương trình toán học thay vì may rủi.
Match bet - Loại cược trong đó chỉ một trong hai đối thủ sẽ thắng trận đấu, cuộc tranh tài hoặc cuộc đua. Kèo này tập trung vào thành tích đối đầu giữa hai đối thủ trong cùng một sự kiện. Ví dụ, trong số nhiều con ngựa, người chơi dự đoán con nào trong hai con được chọn sẽ cán đích trước.
Middle - Còn gọi là “middling”, đây thường là chiến thuật tận dụng chênh lệch giữa các mức chấp điểm, tỷ lệ cược và tổng điểm. Người chơi đặt cược vào cả hai phía của cùng một kèo ở các mức khác nhau, cố gắng thắng cả hai và bảo đảm ít nhất một phía sẽ thắng.
Money Line - Loại cược mà nhiều người từng đặt dù không biết tên gọi của nó. Đây có lẽ là cách cá cược thể thao đơn giản nhất. Người chơi chỉ cần chọn một cầu thủ hoặc đội chiến thắng. Nếu đội hoặc cầu thủ được chọn thắng trận, người chơi sẽ nhận khoản tiền tương ứng.
Monkey - Trong thuật ngữ cá cược, “monkey” chỉ khoản cược £500.
Morning Line - Dự đoán trước về tỷ lệ cược có khả năng được niêm yết.
Multiple - Cược có nhiều hơn 1 lựa chọn, chẳng hạn như cược đôi, cược ba và các loại tương tự.
N
NB - Trong thuật ngữ cá cược, từ này chỉ lựa chọn “tốt thứ hai” trong ngày đua của một chuyên gia soi kèo.
NBA - Viết tắt của National Basketball Association, tức Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia, tổ chức bóng rổ chuyên nghiệp của Mỹ.
NCAA - Viết tắt của National Collegiate Athletic Association, tức Hiệp hội Thể thao Đại học Quốc gia, cơ quan quản lý thể thao đại học tại Mỹ.
NFC - Viết tắt của National Football Conference. Đây là một trong hai liên đoàn bóng bầu dục Mỹ.
NFL - Viết tắt của National Football League, giải bóng bầu dục Mỹ chuyên nghiệp được công nhận, gồm 32 đội chia đều cho NFC (National Football Conference) và AFC (American Football Conference).
NHL - Viết tắt của National Hockey League, được công nhận là giải khúc côn cầu trên băng nổi tiếng nhất thế giới. Giải gồm 30 đội, mỗi đội thi đấu 82 trận trong mùa giải chính, gồm 41 trận sân nhà và 41 trận sân khách.
Nailed On - Chỉ một kèo có độ chắc thắng cao.
Nap - Thuật ngữ chỉ lựa chọn mà chuyên gia soi kèo tin tưởng nhất trong ngày.
National Hunt Racing - Đôi khi được gọi đơn giản là đua vượt chướng ngại vật. Bao gồm các cuộc đua phẳng, đua rào thấp và đua vượt chướng ngại vật trong mùa National Hunt; cự ly thường trên hai dặm và dành cho ngựa từ bốn tuổi trở lên.
Neves - Thuật ngữ chỉ kèo tốt nhất trong ngày.
Nickel - Trong ngôn ngữ cờ bạc, đặc biệt là cá cược thể thao, “nickel” chỉ khoản cược $500. Vì vậy, “nickel player” là người thường đặt cược ở mức khoảng $500.
No action - Chỉ một cược đã được người chơi đặt nhưng không còn hiệu lực. Trong trường hợp này, tiền cược thường sẽ được hoàn lại.
Non-Runner - Chỉ một lựa chọn đã được nêu tên nhưng không tham gia sự kiện.
Non-Runner No Bet - Chỉ chương trình ưu đãi quy định rằng nếu con ngựa được người chơi đặt cược không tham gia cuộc đua, tiền cược sẽ được hoàn lại vào tài khoản.
Not Under Orders - Bất kỳ ngựa đua nào được rút trước hiệu lệnh xuất phát đều được xem là chưa nhận lệnh xuất phát.
Novelty Bet - Loại cược không đặt vào kết quả thể thao. Cược Novelty có thể được đặt vào người chiến thắng một cuộc bầu cử chính trị hoặc giới tính của một em bé sắp chào đời trong hoàng gia.
Novice Race - Cuộc đua mà không con ngựa tham dự nào từng thắng một cuộc đua rào hoặc đua vượt chướng ngại vật trước đó.
Number Spread - Kèo chênh lệch theo chỉ số, dựa trên số bàn thắng, lượt chạy ghi điểm hoặc điểm số được ghi trong một trận đấu cụ thể.
Nursery Race - Cuộc đua dành cho ngựa dưới hai tuổi.
O
Oaks - Chỉ một cuộc đua ngựa phẳng kinh điển, thường dành cho ngựa cái ba tuổi.
Objection - Khiếu nại về hành vi phạm luật do nài ngựa, giám sát viên đường đua hoặc đại diện khác đệ trình sau khi cuộc đua kết thúc. Nếu khiếu nại do quan chức đưa ra, nó được gọi là một cuộc điều tra.
Odds - Trong cá cược thể thao, tỷ lệ cược xác định cách tính tiền trả thưởng cho vé thắng. Mỗi khi đặt cược với nhà cái, người chơi sẽ nhận một tỷ lệ cược tại thời điểm đó, ảnh hưởng đến số tiền họ có thể thắng. Tỷ lệ cược cũng phản ánh xác suất xảy ra của một kết quả cụ thể. Kết quả càng dễ xảy ra thì tỷ lệ cược càng thấp.
Odds Against - Thuật ngữ cho biết tỷ lệ cược cao hơn mức đồng banh. Nếu đặt ở tỷ lệ odds against và thắng cược, người chơi sẽ nhận phần tiền thắng lớn hơn số tiền đã đặt.
Odds On - Chỉ trường hợp số tiền người chơi có thể thắng thấp hơn số tiền đã đặt cược.
Odds compiler - Người làm việc cho nhà cái hoặc sàn cá cược để thiết lập tỷ lệ cho các sự kiện, qua đó hỗ trợ người chơi đặt cược.
Odds format - Các quy ước quốc tế được sử dụng để biểu thị tỷ lệ cược. Xác suất 50% xuất hiện mặt ngửa khi tung đồng xu được biểu thị theo ba cách phổ biến: châu Âu (thập phân) - 2.0; Vương quốc Anh (phân số) - 1/1 (đồng banh); Mỹ - +100. Dấu (+) biểu thị số tiền thắng được trên mỗi 100 đơn vị tiền cược, còn dấu (-) biểu thị số tiền phải đặt để thắng 100 đơn vị.
Odds on favourite - Cầu thủ, đội hoặc ngựa đua được đánh giá cao nhất về khả năng chiến thắng.
Oddsmaker - Người thiết lập tỷ lệ cược, còn được gọi là linemaker.
Off - Chỉ thời điểm cuộc đua bắt đầu.
Off Track - Thuật ngữ này có thể chỉ mặt đường đua ướt hoặc phương thức đặt cược bên ngoài trường đua.
Off the Bit - “Bit” thường là một thanh kim loại hoặc cao su gắn vào dây cương và đặt trong miệng ngựa để dẫn hướng, kiểm soát nó. Khi không còn cần đến dụng cụ này và con ngựa đang bung hết sức, bình luận viên thường nói nó đang “off the bit”.
Off the Board - Cụm từ cho biết nhà cái từ chối nhận bất kỳ cược nào cho trận đấu.
Off the Top - Chỉ khoản hoa hồng do nhà cái thu, thường được dùng trong cá cược pari-mutuel.
Official Result - Kết quả chính thức cuối cùng của trận đấu, được dùng để quyết toán cược.
On the Bit - Một con ngựa thi đấu mà không cần nài ngựa thúc ép nhiều.
On the Nose - Cụm từ chỉ việc cược lựa chọn của bạn chỉ giành chiến thắng.
One Paced - Một lựa chọn chỉ chạy hoặc thi đấu ở một nhịp độ duy nhất và không thể tăng tốc thêm.
Outright Bet - Cược vào nhà vô địch chung cuộc của một giải đấu thể thao.
Outright betting - Loại cược vào kết quả chung cuộc của một giải đấu thể thao thay vì một trận riêng lẻ trong giải. Các cược này thường được đặt trước hoặc sau khi giải đấu bắt đầu.
Outsider - Đội hoặc vận động viên có rất ít khả năng chiến thắng.
Over - Cược tổng tỷ số sẽ “trên” một mức đã được ấn định. Trong cricket, “over” chỉ sáu lần ném bóng do một bowler thực hiện.
Over Round - Một cách gọi khác của biên lợi nhuận mà nhà cái tích hợp vào tỷ lệ cược.
Overbroke - Chỉ tình huống người tham gia buộc phải chơi ở tỷ lệ cược thấp.
Overlay - Chỉ tỷ lệ của một kèo cao hơn nhiều so với mức hợp lý và có xu hướng mang lại lợi thế cho người chơi thay vì nhà cái.
P
Pace - Tốc độ chạy của ngựa trong cuộc đua. Các chuyên gia phân tích kèo thường đánh giá nhịp độ vì yếu tố này tác động trực tiếp đến kết quả cuối cùng.
Paddock - Khu vực ngựa được dẫn đi diễu và đóng yên trước khi ra đường đua.
Pari-mutuel - Một hình thức cá cược và quản lý cược đua ngựa tại trường đua, trong đó những người giữ vé thắng chia nhau tổng số tiền đã cược theo tỷ lệ tiền cược của họ, sau khi khấu trừ một phần dành cho chi phí quản lý, thuế và các khoản khác.
Parlay - Còn gọi là cược xiên, cược nhiều lựa chọn hoặc cược kết hợp. Đây là một vé cược duy nhất kết hợp từ 2 cược riêng lẻ trở lên và chỉ thắng khi tất cả các cược thành phần đều thắng. Nếu bất kỳ lựa chọn nào thua, toàn bộ vé parlay sẽ thua.
Patent - Một loại cược hệ thống nhiều lựa chọn gồm 7 cược trên 3 lựa chọn khác nhau. Cược Patent bao phủ mọi kết quả có thể và vẫn trả thưởng ngay cả khi chỉ một lựa chọn thắng.
Payout - Số tiền người đặt cược sẽ thắng hoặc đã thắng từ vé cược. Một số nhà cái thể thao hoặc người chơi dùng “payout” để chỉ tổng số tiền hoàn trả cho khách hàng thắng cược.
Permutations - Tất cả kết quả hoặc cách kết hợp cược có thể xảy ra đối với một kết quả, sự kiện hay chuỗi kết quả hoặc sự kiện nhất định.
Photo Finish - Phương pháp xác định người thắng khi kết quả quá sít sao để phân biệt bằng mắt thường.
Pick 'em - Trận đấu không có đội cửa trên hoặc cửa dưới. Mức chấp điểm bằng 0 và đội thắng trận cũng là đội thắng kèo chấp.
Picks - Cụm từ chỉ các lựa chọn riêng lẻ.
Pitch - Chỉ vị trí của các nhà cái tại trường đua, nơi họ nhận cược cho cuộc đua. Tại đây, bất kỳ ai cũng có thể đặt cược và nhận tiền thắng. Thuật ngữ này cũng được dùng trong bóng bầu dục Mỹ để chỉ các pha phối hợp của hàng phòng ngự.
Place - Các vị trí ngoài hạng nhất vẫn được trả thưởng trong cược vào vị trí hoặc cược thắng-vị trí.
Place Terms - Tỷ lệ mà người chơi nhận được cho phần cược vị trí, dù là cược vị trí hay cược thắng-vị trí, được gọi là “điều khoản vị trí”. Điều khoản này được dùng để xác định tiền trả thưởng.
Place bet - Loại cược vào việc một ngựa đua hoặc vận động viên sẽ kết thúc cuộc thi ở một vị trí cụ thể. Hình thức này thường được sử dụng khi cược đua ngựa.
Placepot - Một loại cược pari-mutuel.
Player Props - Các kèo phụ này thường gắn với màn trình diễn của một cá nhân trong trận đấu, đặc biệt là các thống kê trên bảng điểm. Người chơi có thể cược vào tổng thành tích của một cầu thủ, số điểm ghi được và các chỉ số tương tự.
Points Spread - Thị trường cá cược thể thao trong đó một đội phải thắng với cách biệt nhất định về điểm hoặc bàn thắng, hoặc được phép thua trong một mức cách biệt điểm hay bàn thắng nhất định. Hình thức này thường được gọi là cược chấp hoặc cược chênh lệch điểm.
Pony - Tiếng lóng của Anh chỉ khoản tiền £25.
Pool - Phương thức cá cược trong đó toàn bộ số tiền mà nhiều người đặt vào kết quả của một sự kiện cụ thể được trao cho một hoặc nhiều người thắng theo các điều kiện đã quy định trước.
Post time - Thời điểm trong ngày mà một cuộc đua dự kiến diễn ra.
Postponed - Khi một trận đấu bị hoãn, nghĩa là trận chưa bắt đầu. Trong trường hợp này, quy tắc sau được áp dụng: nếu trận bị hủy và không được tổ chức trong vòng 12 giờ kể từ ngày giờ đã ấn định, cược của người chơi cũng sẽ bị hủy và tiền cược được hoàn lại vào tài khoản.
Power Ranking - Xây dựng điểm xếp hạng cho tất cả các đội nhằm giúp người chơi, chuyên gia phân tích kèo hoặc nhà cái thiết lập mức chấp điểm. Các chuyên gia giàu kinh nghiệm sử dụng mức chấp của riêng mình để so sánh với nhà cái và tìm ra những kèo tốt nhất được cung cấp.
Price - Thuật ngữ mô tả chi phí để đặt một cược cụ thể. Mỗi loại cược đều có một mức giá đi kèm, chẳng hạn như puck line, chấp điểm, money line, tổng điểm, run line và các loại khác.
Prop - Cược vào một yếu tố không phải kết quả trận đấu. Ví dụ: cược số yard chuyền bóng hoặc số điểm mà một cầu thủ cụ thể ghi được trong trận.
Public Betting Percentage - Tỷ lệ phần trăm số cược do công chúng đặt.
Public money - Tiền cược do những người chơi thiếu nghiêm túc tác động, thường đổ vào cửa trên và được đặt sát giờ bắt đầu.
Puck Line - Kèo chỉ được dùng trong khúc côn cầu trên băng, trong đó mức chấp được áp dụng cho đội cửa trên và cửa dưới, còn tỷ lệ cược được điều chỉnh theo mức chấp cùng tương quan sức mạnh giữa hai đội. Thông thường, đội cửa dưới được chấp +1.5 bàn và đội cửa trên chấp -1.5 bàn. Điều này có nghĩa cửa dưới không được thua từ hai bàn trở lên nếu muốn thắng cược, còn cửa trên phải thắng với cách biệt ít nhất hai bàn.
Punter - Người đặt tiền cược, đặc biệt là trong đua ngựa.
Puppy - Chó đua greyhound dưới hai tuổi được gọi là “puppy”.
Push - Khi cuộc đấu kết thúc mà không có bên thắng hoặc thua cho mục đích cá cược và tiền cược được hoàn lại.
Q
Quarter bet - Cược riêng vào kết quả của một hiệp đấu cụ thể.
Quinella - Trong loại cược này, người chơi phải chọn 2 con ngựa về nhất và nhì. Nếu hai con ngựa được chọn chiếm hai vị trí đầu theo bất kỳ thứ tự nào, người chơi sẽ thắng. Hình thức này tương tự Exacta Box nhưng có quỹ cược riêng, vì vậy cược Quinella có mức trả thưởng riêng.
R
ROI - Viết tắt của “Return on Investment”, tức tỷ suất hoàn vốn, thường là chỉ số thể hiện mức tăng hoặc giảm của khoản tiền đầu tư vào cá cược.
Rag - Tiếng lóng chỉ cửa ngoài hoặc lựa chọn có rất ít khả năng thắng.
Re-run - Cuộc đua được tổ chức lại do một số sự cố kỹ thuật.
Reduced Juice - Chỉ mức hoa hồng thấp hơn mà nhà cái thu trên một vé cược.
Related Bets - Hệ thống của phần lớn nhà cái không cho phép các vé kết hợp từ hai lựa chọn trở lên nếu việc một phần của vé thắng sẽ làm tăng khả năng phần còn lại cũng thắng. Những trường hợp này thường được gọi là “cược liên quan”.
Reload bonus - Khoản thưởng được cấp lại khi chủ tài khoản nạp thêm tiền mới.
Request a Bet - Một tính năng tương đối mới cho phép người chơi tự tạo kèo cược. Nhà cái phải chấp nhận cả nội dung cược lẫn tỷ lệ cược thì vé mới có thể được đặt.
Return - Số tiền người chơi dự kiến nhận được từ một vé cược thắng.
Reverse Forecast - Cược dự đoán ít nhất hai vị trí nhất và nhì, trong đó hai lựa chọn có thể về đích ở bất kỳ thứ tự nào để vé thắng.
Reverse Line Movement - Xảy ra khi một lượng lớn tiền cược được đặt vào một đội nhưng kèo lại dịch chuyển theo hướng ngược lại.
Ringer - Chỉ một vận động viên hoặc đối thủ được đánh giá vượt trội đáng kể so với những người còn lại. Người này thường được đưa vào thi đấu với vai trò thay thế.
Rotation number - Hệ thống đánh số được Las Vegas sử dụng để sắp xếp các kèo cược. Nhà cái thường dùng số thứ tự này để gán mã định danh riêng cho từng thị trường.
Roug - Tiếng lóng chỉ tỷ lệ 4/1.
Round Robin - Loại cược bao gồm nhiều vé parlay được đặt cùng lúc.
Roundabout - Một loại cược có điều kiện vì bao gồm các cược đôi ATC (Any Cash To Come). Người chơi chỉ cần 3 lựa chọn để tạo cược; từ đó sẽ có 3 cược đơn và 3 cược đôi ATC. Cách hoạt động tương tự cược Rounder, ngoại trừ Roundabout sử dụng số tiền gấp đôi tiền cược ban đầu cho các lựa chọn ATC.
Rounder - Loại cược gồm ba cược đơn và ba cược đôi ATC (Any To Come). Nếu cược đơn thắng, số tiền cược tương tự sẽ được dùng cho một cược đôi kết hợp 2 lựa chọn còn lại.
Rule 4 - Quy tắc cá cược tiêu chuẩn liên quan đến việc giảm tiền thắng khi con ngựa được người chơi đặt cược thắng hoặc có thứ hạng. Khoản khấu trừ được áp dụng khi một con ngựa rút khỏi cuộc đua vì điều đó làm tăng cơ hội thắng của các ngựa còn lại.
Run In - Khoảng cách từ góc hoặc khúc cua cuối cùng đến vạch hay cọc đích.
Run Line - Kèo chấp điểm trong bóng chày, cho phép người chơi cược đội hoặc cầu thủ mình chọn sẽ thắng cửa dưới với cách biệt hơn một lượt chạy ghi điểm, hoặc cửa dưới sẽ giữ cách biệt trận đấu trong phạm vi một lượt chạy. Run line gần như luôn ở mức -1.5 và +1.5.
Runner - Trong cá cược, “runner” chỉ một con ngựa tham gia cuộc đua. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ người đặt cược thay cho người khác.
S
SP - Viết tắt của “starting price”, chỉ tỷ lệ mở đầu của các cuộc đua chó greyhound và đua ngựa.
Scalping - Khai thác chênh lệch về tỷ lệ hoặc tiền thưởng giữa nhiều nhà cái để thu lợi.
Score - Tiếng lóng chỉ £20. Tại Mỹ, từ này cũng có thể mang nghĩa thắng một cuộc đua.
Scout - Người kiên nhẫn chờ một kèo mà họ đánh giá là rất chắc chắn rồi đặt số tiền lớn.
Scratch - Thuật ngữ của Mỹ chỉ việc một đối thủ rút khỏi cuộc thi.
Second half bet - Cược riêng vào kết quả của một hiệp cụ thể trong trận đấu.
Selections - Đối thủ hoặc lựa chọn mà bạn kỳ vọng sẽ thắng trong vé cược.
Sell - Khi mức tiền cược được tiếp nhận bị đánh giá là rất cao.
Selling Race - Cuộc đua ngựa mà con ngựa chiến thắng phải được đưa ra đấu giá.
Settler - Chuyên gia của nhà cái chịu trách nhiệm xác định tiền trả thưởng.
Sharp - Người hiểu rõ cuộc chơi và có nhiều kinh nghiệm cá cược.
Sharp Money - Chỉ phía của trận đấu được những người chơi chuyên nghiệp đặt cược.
Sharp bookmaker - Nhà cái được những người chơi chuyên nghiệp sử dụng.
Shortening the Odds - Quyết định hạ tỷ lệ cược cho một trận đấu của nhà cái thể thao do lượng tiền cược lớn hoặc các yếu tố khác.
Shoulder - Tiếng lóng chỉ tỷ lệ 7/4.
Show - Tại Mỹ, thuật ngữ này chỉ vị trí thứ ba; tại Anh, nó chỉ bảng niêm yết tỷ lệ cược.
Shut Out - Khi người chơi đến đặt cược quá muộn vì sổ cược đã đóng.
Singles - Loại cược chỉ bao gồm 1 lựa chọn từ 1 thị trường. Cược đơn nghĩa là chỉ đặt cược vào một sự kiện duy nhất.
Sire - Chỉ ngựa bố hay ngựa đực giống. Cấu trúc di truyền của ngựa đua có thể đặc biệt quan trọng trong cá cược, vì biết phả hệ bố mẹ của ngựa có thể giúp dự đoán thành tích của một con ngựa đua cụ thể.
Smart Money - Chỉ tiền thường được những người chơi chuyên nghiệp đặt cược.
Special - Một loại thị trường cá cược thường khác với các kèo thông thường như money line và parlay.
Special Bets - Chỉ loại cược hơi khác so với thông thường. Dù mỗi nhà cái có đặc điểm riêng, tất cả đều cung cấp ba loại cược “cơ bản” chính.
Split-ball handicap - Hai kèo chấp có mức chấp khác nhau được kết hợp trong cùng một vé cược được gọi là kèo chấp tách.
Sportsbook - Một cách gọi khác của nhà cái.
Spread - Mức chênh lệch điểm dự kiến giữa hai đội do nhà cái thể thao ước tính.
Spread Betting - Cược vào biến động dự kiến của một thị trường thay vì kết quả của một sự kiện. Tương tự hệ thống cược chấp, nếu cược một đội vượt mức chấp, lựa chọn của bạn phải thua không quá năm điểm hoặc thắng với cách biệt hơn sáu điểm.
Square - Thuật ngữ chỉ người chơi mới, tức người đặt cược thiếu thận trọng.
St Leger - Cuộc đua Nhóm 1 trên cự ly 1 dặm 6 furlong, dành cho ngựa đực non và ngựa cái non, thường diễn ra tại Doncaster vào tháng 9.
Stake - Số tiền được mạo hiểm trong cá cược nhằm thu về khoản lợi nhuận cao.
Stake Unit - Khi đặt một vé gồm nhiều dòng cược, chẳng hạn Lucky 15, đơn vị tiền cược là số tiền được đặt trên mỗi dòng.
Staking method - Phương pháp tính số tiền phù hợp để đặt cho mỗi cược nhằm tạo lợi nhuận ổn định trong một chiến lược cá cược.
Stalls - Một dãy ô xuất phát được thiết kế để tất cả ngựa tham gia cuộc đua phẳng khởi hành công bằng.
Starting Price - Thường được viết tắt là SP, chỉ tỷ lệ cược cuối cùng tại thời điểm cuộc đua bắt đầu. Tỷ lệ này được dùng để xác định tiền trả thưởng cho người thắng, trừ khi người chơi đã chốt một tỷ lệ cụ thể khi đặt cược.
Steam - Chỉ tỷ lệ cược biến động bất ngờ tại gần như mọi nhà cái thể thao. Biến động “steam” xảy ra khi các nhóm cá cược lớn tập trung tiền vào một phía của kèo.
Steamer - Một con ngựa nhận được lượng cược lớn trong suốt cả ngày, khiến tỷ lệ cược liên tục giảm.
Steeplechase - Cuộc đua ngựa diễn ra trên đường đua có chướng ngại vật.
Steward - Quan chức phụ trách một buổi đua và thực thi các thủ tục kỷ luật. Các trọng tài có thể điều tra hành vi có khả năng vi phạm luật đua hoặc xem xét nghi vấn về kết quả do các nài ngựa thua cuộc đưa ra.
Stewards Enquiry - Quy trình xem xét sau cuộc đua nhằm bảo đảm cuộc đua diễn ra công bằng, tức không có hành vi vi phạm quy tắc. Trường hợp này thường xuất hiện khi các con ngựa cản đường nhau, làm ảnh hưởng đến cơ hội chiến thắng của một con ngựa cụ thể.
Stoppage Time - Thường được gọi là thời gian bù giờ. Theo luật bóng đá, trọng tài sẽ cộng thêm thời gian vào cuối mỗi hiệp để bù cho thời gian bị mất do ăn mừng bàn thắng, thay người, phạm lỗi, chấn thương hoặc các vấn đề khác.
Straight - Cụm từ được sử dụng tại Mỹ để chỉ cược thắng ở vị trí thứ nhất, thứ hai và thứ ba.
Straight Forecast - Kèo trong đó người chơi chọn hai đối thủ trong cùng một sự kiện thể thao và dự đoán chính xác thứ tự họ về đích ở vị trí thứ nhất và thứ hai. Loại cược này phổ biến trong đua xe đạp, đua xe thể thao, đua ngựa và đua chó greyhound.
Straight Up - Khi người chơi chỉ cần một đội hoặc vận động viên thắng trực tiếp trận đấu hay sự kiện mà không xét đến mức chấp điểm, đó được gọi là cược straight-up. Ví dụ rõ ràng nhất là cược Moneyline.
Straight bet - Cược vào kết quả của một trong ba loại cược cơ bản.
Super Heinz - Cược bao phủ toàn bộ trên bảy lựa chọn, gồm 120 cược: 1 cược xiên bảy, 7 cược xiên sáu, 21 cược xiên năm, 35 cược xiên bốn, 35 cược ba và 25 cược đôi.
Super Yankee - Còn gọi là Canadian, đây là cược bao phủ toàn bộ gồm năm lựa chọn và 26 cược: 1 cược xiên năm, 5 cược xiên bốn, 10 cược ba và 10 cược đôi.
Superbowl - Giải vô địch bóng bầu dục Mỹ do giải bóng bầu dục chính thức của Mỹ là NFL, hay National Football League, tổ chức.
Sure Thing - Trường hợp có khả năng thua rất thấp.
System - Chỉ phương pháp cá cược, chẳng hạn như Martingale.
T
TKO - Viết tắt của Technical Knockout, tức thắng knock-out kỹ thuật trong quyền Anh. Trường hợp này xảy ra khi một võ sĩ bị đánh ngã, đứng dậy trước khi trọng tài đếm hết nhưng trọng tài vẫn dừng trận vì nhận thấy võ sĩ không đủ khả năng tiếp tục hoặc đang phải chịu quá nhiều đòn.
Take the Points - Đặt cược vào cửa dưới trong một sự kiện có kèo chấp điểm.
Take the Price - Đặt cược vào cửa dưới trong một sự kiện có kèo money line.
Taking the points - Khi đặt cược vào cửa dưới, người chơi thường nhận mức điểm chấp do nhà cái thể thao cung cấp.
Tattersall - Chỉ nhà đấu giá ngựa đua chính tại Vương quốc Anh. Tên gọi này bắt nguồn từ Richard Tattersall (1723-95).
Tattersalls Rule 4 - Khoản khấu trừ áp dụng cho toàn bộ tiền trả thưởng của các cược thắng được đặt trước khi một ngựa không tham gia được công bố. Quy tắc này chỉ có hiệu lực nếu việc rút lui diễn ra sau khi danh sách chính thức đã được công bố và chỉ ảnh hưởng đến những người đã chốt tỷ lệ cụ thể cho ngựa, tức không cược theo SP (Starting Price).
Teaser - Một loại cược xiên thể thao đặc biệt, cung cấp mức chấp điểm hoặc tổng điểm đã điều chỉnh cho các cược cơ bản. Chi phí của mức chấp hoặc tổng điểm đã điều chỉnh thường được phản ánh trong tỷ lệ cược.
Tic Tac - Hệ thống tín hiệu tay được các nhà cái sử dụng để trao đổi thông tin thị trường. Ví dụ, để truyền đạt tỷ lệ 5/4, gọi là “wrist”, nhà cái đưa tay phải chạm vào cổ tay trái.
Ticket - Vé cược thể thao, theo truyền thống được xác nhận bằng một tấm vé vật lý nhưng thuật ngữ này vẫn được dùng cho cược trực tuyến.
Tie - Chỉ một kèo mà người chơi không thắng cũng không mất tiền, còn được gọi là push. Kết quả hòa cược có thể xảy ra khi cược chấp điểm hoặc tổng điểm.
Tip - Lựa chọn do một người tin rằng mình hiểu rất rõ sự kiện đưa ra. Người đó có thể là vận động viên thể thao chuyên nghiệp, chuyên gia bình luận hoặc người có kiến thức sâu về phong độ các đội.
Tipster - Người bán hoặc cung cấp lời khuyên cá cược cho người chơi.
Tissue price - Chỉ tỷ lệ ban đầu do nhà cái thể thao đề xuất. Mức này thường được xem là tỷ lệ công bằng nhất cho một kèo cược.
Ton - Tiếng lóng chỉ £100.
Total - Tổng kết quả của một sự kiện, được đo bằng số bàn thắng trong bóng đá, số game trong quần vợt, số điểm trong bóng rổ và các chỉ số tương tự. Khi cược tổng, bạn không cần quan tâm ai thắng mà chỉ cần dự đoán tổng tỷ số.
Totals bet - Loại cược trong đó người chơi dự đoán tổng điểm do các đội hoặc vận động viên ghi được trong trận sẽ cao hơn hay thấp hơn mức nhà cái ấn định.
Tote - Tên viết tắt của Horserace Totalisator Board, tổ chức tại Vương quốc Anh từng vận hành hình thức cá cược chung pari-mutuel trực tuyến và tại các trường đua. Hiện tổ chức này thuộc sở hữu của Betfred.
Tote Board - Bảng thông tin tại các trường đua, thường dùng để hiển thị tỷ lệ cược Tote.
Tote Dividend - Trong hình thức cá cược này, tất cả tiền cược được gom vào một quỹ chung; khoản thanh toán, hay cổ tức Tote, sau đó được chia cho các vé cược thắng, còn nhà cái giữ lại một tỷ lệ phần trăm cố định.
Tote Return - Thuật ngữ thường được sử dụng trong cá cược chung. Đây là số tiền trong quỹ cược được chia cho số lượng vé cược thắng.
Tout - Người bán hoặc chào mời các lựa chọn dự đoán của mình cho các trận đấu, cuộc đua hoặc giải đấu. Người này có thể làm việc cho một đơn vị phân tích kèo hoặc hỗ trợ những tay cược sắc sảo và người chơi chuyên nghiệp đưa ra lựa chọn.
Trap - Tên gọi của ô xuất phát khép kín được sử dụng trong đua chó săn.
Trap Number - Trong hệ thống sáu ô xuất phát, ô trong cùng thường mang số 1.
Treble - Một vé cược duy nhất gồm 3 lựa chọn ở các sự kiện khác nhau; cả ba lựa chọn đều phải thắng thì người chơi mới nhận được tiền trả thưởng.
Treble bets - Loại cược gộp 3 lựa chọn vào một vé. Chẳng hạn, nếu bạn cược ba đội giành chiến thắng và cả ba đều thắng, vé cược của bạn sẽ thắng.
Tricast - Một loại cược phổ biến trong đua ngựa, trong đó người chơi dự đoán chính xác 3 con ngựa lần lượt về nhất, nhì và ba khi cuộc đua kết thúc. Loại cược này thường chỉ được cung cấp ở các cuộc đua có hơn tám con ngựa tham dự, nhìn chung là đua chấp.
Trip - Thuật ngữ dùng để chỉ cự ly của một cuộc đua.
Trixie - Loại cược gồm bốn vé cược liên quan đến ba lựa chọn, bao gồm ba vé cược đôi và một vé cược ba. Ít nhất hai lựa chọn phải thắng thì người chơi mới nhận được tiền trả thưởng.
True Odds - Tỷ lệ cược thực tế phản ánh khả năng thắng của một vé cược. Đây được xem là mức kèo chấp điểm hoặc Moneyline chính xác nhất trong cá cược thể thao.
Turf Accountant - Nhà cái được cấp phép nhận cược đua ngựa.
U
US Odds - Còn được gọi là tỷ lệ cược kiểu Mỹ hoặc tỷ lệ Moneyline, phổ biến tại Mỹ. Tỷ lệ dành cho cửa trên có dấu – (âm), cho biết số tiền bạn phải đặt để thắng $100. Trong khi đó, tỷ lệ dành cho cửa dưới có dấu + (dương), cho biết số tiền thắng được với mỗi $100 tiền cược.
Under - Thuật ngữ thuộc thị trường Tài/Xỉu, chỉ việc cược tổng điểm hoặc tổng bàn thắng sẽ thấp hơn một mốc nhất định.
Under Official Starters Orders - Thuật ngữ chỉ hiệu lệnh xuất phát do trọng tài điều hành cuộc đua đưa ra. Khi tất cả ngựa đã sẵn sàng, chúng được coi là đang “chờ lệnh của người cho xuất phát”, nghĩa là các nài ngựa đang đợi tín hiệu bắt đầu cuộc đua.
Underdog - Lựa chọn được dự đoán sẽ thua. Chẳng hạn trong bóng đá, cửa dưới có thể là một câu lạc bộ ở hạng đấu thấp hơn thi đấu với đội thuộc hạng đấu cao hơn.
Union Jack - Loại cược đặc biệt gồm 8 vé cược ba từ chín lựa chọn. Do cách bố trí các lựa chọn tạo thành họa tiết giống quốc kỳ Anh nên loại cược này được đặt tên là Union Jack.
V
Value Bet - Vé cược mà xác suất xảy ra của một kết quả cao hơn mức được phản ánh trong tỷ lệ do nhà cái đưa ra. Đặt cược giá trị nghĩa là lựa chọn những cửa có khả năng thắng cao hơn xác suất ngụ ý từ tỷ lệ cược của nhà cái.
Vigorish - Còn được gọi là Vig, một thuật ngữ khác chỉ biên lợi nhuận hoặc tiền hoa hồng của nhà cái trên một thị trường cược cụ thể.
Visor - Dụng cụ được gắn cho một số con ngựa nhằm hạn chế tầm nhìn của chúng theo hướng phía trước, giúp ngựa không bị những đối thủ khác làm phân tâm.
Void Bet - Vé cược bị tuyên bố không được chấp nhận hoặc không hợp lệ. Tiền cược được hoàn lại đầy đủ cho người chơi mà không bị khấu trừ.
W
Wager - Thuật ngữ có thể mang nghĩa “đặt cược” hoặc “số tiền được đem ra mạo hiểm trong một lần cược”.
Walk over - Xảy ra khi chỉ còn một con ngựa tham gia cuộc đua vì tất cả những con khác đã rút trước giờ xuất phát. Khi đó, con ngựa duy nhất chỉ cần đi qua vạch đích để nhận phần thắng.
Weigh In - Thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong quyền Anh và đua ngựa, chỉ quá trình cân võ sĩ hoặc ngựa nhằm bảo đảm họ nằm trong giới hạn trọng lượng đã được quy định cho cuộc thi.
Welch - Hành vi không thanh toán một khoản cược thua, còn gọi là quỵt cược.
Win - Về đích hoặc kết thúc ở vị trí thứ nhất trong bất kỳ sự kiện hay môn thể thao nào.
Win / Draw / Win - Tên đôi khi được dùng cho thị trường cược trận đấu có ba kết quả có thể xảy ra: thắng, hòa hoặc thắng.
Winning Margin - Khoảng cách thực tế hoặc chênh lệch điểm số giữa bên thắng và bên thua. Thuật ngữ này cũng chỉ loại cược dự đoán một vận động viên, một con ngựa hoặc một đội sẽ thắng với cách biệt bao nhiêu.
Winnings - Khoản lợi nhuận thu được từ một vé cược, không bao gồm tiền cược gốc.
Wire-to-Wire - Lựa chọn cược phù hợp nếu bạn tin rằng đội của mình có thể áp đảo toàn bộ trận đấu. Nếu lựa chọn của bạn dẫn trước sau mọi hiệp đấu, vé cược sẽ được tính thắng.
Wise guy - Người chơi cá cược hoặc chuyên gia phân tích kèo có kiến thức sâu rộng và nắm bắt thông tin rất tốt.
With a Run - Tên gọi của loại cược ante-post mà tiền cược sẽ được hoàn lại nếu con ngựa cuối cùng không tham gia thi đấu.
Withdrawn - Một lựa chọn bị rút trước khi sự kiện bắt đầu và có thể được thay thế bằng một lựa chọn dự bị hoặc không.
Y
Yankee - Loại cược gồm bốn lựa chọn với tổng cộng mười một vé cược khác nhau: 6 vé cược đôi, 4 vé cược ba và một vé cược tích lũy bốn lựa chọn. Loại cược này khá giống Lucky 15 nhưng không bao gồm 4 vé cược đơn.
Yankee Patent - Cược Yankee có thêm bốn vé cược đơn, còn được gọi là Lucky 15.
Yankie - Loại cược kết hợp gồm 4 lựa chọn, bao gồm một vé cược xiên 4, 4 vé cược ba và 6 vé cược đôi.
Yearling - Ngựa đua đực hoặc cái đang ở năm dương lịch thứ hai của cuộc đời, tính từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 của năm liền sau năm nó được sinh ra.
Z
Zoo - Sự kết hợp của những lựa chọn hoặc đối thủ cực kỳ khác biệt trong cùng một sự kiện.
Cập nhật lúc 16/07/2026 08:26
