0-9 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z

0-9

Phòng ngự 2-4-5 - Một dạng đội hình nickel gồm hai cầu thủ hàng phòng ngự (2 DE, hoặc 1 DE và 1 DT), bốn linebacker (2 ILB và 2 OLB) cùng năm defensive back (3 CB, 1 FS và 1 SS). Đội hình này phổ biến hơn 3-3-5 ở những đội lấy hệ thống phòng ngự 3-4 làm nền tảng, bởi cả bốn linebacker đá chính vẫn ở trên sân, trong khi các cầu thủ hàng phòng ngự — những thành viên chậm nhất của hàng thủ — rời sân. Đội hình 2-4-5 thường được sử dụng để đối phó chiến thuật tấn công hai phút, khi việc thay người có thể gặp khó khăn.

Phòng ngự 3-3-5 - Một biến thể của đội hình nickel với ba cầu thủ hàng phòng ngự (2 defensive end và 1 defensive tackle), ba linebacker (2 outside linebacker và 1 middle linebacker) cùng năm defensive back (3 cornerback, 1 free safety và 1 strong safety).

Phòng ngự 3-4 - Đội hình phòng ngự gồm ba cầu thủ hàng phòng ngự và bốn linebacker. Đây là một nhánh chiến thuật chuyên biệt xuất hiện vào thập niên 1970 từ hệ thống Oklahoma, 5-2 hay phòng ngự 50 trước đó, vốn gồm năm cầu thủ hàng phòng ngự và hai linebacker. Các outside linebacker trong hệ thống 3-4 trông giống những “defensive end đứng” của hàng thủ kiểu cũ. Đôi khi tên đội hình này được đọc là “thirty-four defense”.

Phòng ngự 4-3 - Thường được đọc là “forty-three defense”. Đây là đội hình phòng ngự gồm bốn cầu thủ hàng phòng ngự và ba linebacker, với nhiều biến thể khác nhau được sử dụng. Đội hình này lần đầu được HLV Tom Landry áp dụng.

Phòng ngự 46 - Đội hình phòng ngự gồm bốn cầu thủ hàng phòng ngự và ba linebacker, nổi bật với một số sự dịch chuyển nhân sự đáng kể. Hàng phòng ngự được dồn mạnh về phía yếu của hàng công; cả hai outside linebacker bố trí ở phía mạnh, bên ngoài các cầu thủ hàng phòng ngự, còn ba defensive back tập trung sát vạch giao bóng. Free safety còn lại đứng ở khu vực phía sau. Hệ thống này được Buddy Ryan giới thiệu trong thời gian ông làm điều phối viên phòng ngự của Chicago Bears. Tên đội hình thường được đọc là “forty-six defense”.

Phòng ngự 5-2 - Đội hình phòng ngự từng rất nổi tiếng ở cấp đại học, gồm năm cầu thủ hàng phòng ngự và hai linebacker. Còn được gọi là “phòng ngự Oklahoma”, đội hình này gần như giống hệt hệ thống 3-4.

Phòng ngự 5-3 - Đội hình phòng ngự gồm năm cầu thủ hàng phòng ngự và ba linebacker. Đội hình này lần đầu xuất hiện trong thập niên 1930 nhằm đối phó những đợt tấn công chuyền bóng ngày càng tiến bộ. Phòng ngự 5-3 từng được xem là phương án hiệu quả nhất trước đội hình T.

Danh sách 53 cầu thủ - Số cầu thủ mà một đội thuộc National Football League có thể đăng ký trong danh sách thi đấu chính thức khi mùa giải chính thức bắt đầu. Để đáp ứng thời hạn chốt danh sách, các đội có thể loại cầu thủ hoặc đưa họ vào đội hình tập luyện; nếu một cầu thủ bị chấn thương, đội cũng có thể chuyển người đó vào danh sách không đủ khả năng thi đấu.

Phòng ngự 6-2 - Đội hình phòng ngự gồm sáu cầu thủ hàng phòng ngự và hai linebacker. Đội hình này phổ biến trong thập niên 1930 do các đợt tấn công chuyền bóng ngày càng phát triển. Khi đội hình T ra đời, mức độ phổ biến của phòng ngự 6-2 suy giảm.

Phòng ngự 7-1-2-1 - Đội hình phòng ngự gồm bảy cầu thủ hàng phòng ngự, một linebacker và ba defensive back. Henry L. Williams giới thiệu đội hình này vào năm 1903. Đến giữa thập niên 1930, nó được xem là gần như lỗi thời vì dễ bị khai thác bằng các pha chuyền bóng.

Phòng ngự 7-2-2 - Đội hình phòng ngự gồm bảy cầu thủ hàng phòng ngự, hai linebacker và hai defensive back. Nó tương tự một đội hình tấn công với hai tight end hoặc một hệ thống phòng ngự sát vạch cầu môn. Amos Alonzo Stagg giới thiệu đội hình này vào năm 1890; Knute Rockne tại Notre Dame và Mike Donahue tại Auburn từng sử dụng nó làm hệ thống phòng ngự nền tảng.

A

Hệ thống tấn công A-11 - Sơ đồ tấn công được thiết kế để tạo cảm giác như cả 11 cầu thủ đều đủ điều kiện bắt bóng. Hàng công khai thác một kẽ hở trong luật bóng bầu dục Mỹ để về mặt kỹ thuật biến đội hình thành một tình huống đá bóng từ vạch giao bóng; hàng công trải rộng khắp chiều ngang sân và tất cả đều mặc số áo dành cho cầu thủ đủ điều kiện bắt bóng nhằm gây nhầm lẫn, đánh lừa hàng thủ. Tuy nhiên, triết lý này đã bị cấm vào năm 2009.

Ace - Còn gọi là single set back, Lone Setback, Singleback, One back hoặc Solo, đây là đội hình tấn công cơ bản chỉ có một running back — thường là halfback — đứng cách quarterback khoảng năm yard về phía sau.

Ngược hướng di chuyển (Against The Grain) - Cách mô tả mang tính nhấn mạnh về lộ trình của cầu thủ cầm bóng khi anh đổi hướng, cắt ngược về phía đối thủ so với hướng chạy ban đầu. Trong tình huống như vậy, người ta nói cầu thủ đã “cắt ngược hướng di chuyển”.

Các bài tập nhanh nhẹn (Agilities) - Tên gọi rút gọn của các bài tập nhanh nhẹn; thường được HLV vị trí sử dụng trong khoảng thời gian 10 đến 20 phút dành riêng cho từng vị trí vào đầu buổi tập. Chúng được dùng để phát triển sự nhanh nhẹn, một kỹ năng thiết yếu trong bóng bầu dục. Các bài tập này giúp cầu thủ trở nên linh hoạt hơn.

Khoảng trống (Air) - Một khu vực trống trên sân bóng bầu dục. Chẳng hạn, nếu một cornerback bố trí rộng bên ngoài một đội hình tấn công dù không có cầu thủ tấn công nào ở đó, anh được xem là đang đứng “trước khoảng trống”.

Air Coryell - Hệ thống tấn công do HLV trưởng Don Coryell của San Diego Chargers phát triển, kết hợp lối chạy bóng giàu sức mạnh với các đường chuyền trung bình và chuyền sâu. Hệ thống này dựa vào việc cho các receiver di chuyển trước pha giao bóng rồi chạy các lộ trình phối hợp nhằm kéo giãn mặt sân, qua đó gây khó cho defensive back bằng hệ thống đường chạy và cho phép quarterback chuyền đúng thời điểm đến một vị trí định trước, nơi receiver có thể bắt bóng rồi xoay người tiến lên. Nói đơn giản, Air Coryell tập trung vào những đường chuyền trung bình đến sâu và lối chạy bóng giàu sức mạnh, đồng thời đặc biệt chú trọng khả năng bảo vệ người chuyền.

Hệ thống tấn công Air Raid - Sơ đồ tấn công chú trọng số lượng lớn các đường chuyền ngắn trong đội hình dàn rộng. Hệ thống Air Raid thông thường có bốn receiver — thường là hai wide receiver và hai slot receiver — cùng quarterback đứng trong đội hình shotgun. Việc đổi bài tại vạch giao bóng đặc biệt quan trọng trong hệ thống này: sau khi đọc đội hình phòng ngự, quarterback có thể điều chỉnh phần nào phương án thi đấu ngay tại vạch giao bóng.

Tổng số yard đa dụng (All-purpose Yardage) - Tổng số yard mà một cầu thủ sở hữu bóng đạt được từ bắt bóng, chạy bóng, trả punt/kickoff, trả interception và trả fumble trong các pha bóng. Cách tính tổng số yard đa dụng không bao gồm yard chuyền bóng.

Hành lang (Alley) - Chỉ khu vực nằm giữa cornerback với box và vị trí safety.

Alley Oop - Chỉ một pha bóng trong đó quarterback ném bóng lên rất cao, còn một cầu thủ khác bật nhảy để bắt bóng. Lối chơi này được hai cầu thủ Y. A. Tittle và R. C. Owens của San Francisco 49ers giới thiệu vào năm 1957. Tên gọi bắt nguồn từ nhân vật Alley Oop trong bộ truyện tranh của V. T. Hamlin. Owens cũng được gọi là “Alley Oop” nhờ chiều cao 6 ft 3 inch và khả năng bật nhảy vượt qua các hậu vệ.

Tay cá sấu (Alligator Arms) - Thuật ngữ mô tả tình huống receiver không duỗi hết tay để bắt đường chuyền, thường vì dự đoán mình sắp bị cầu thủ phòng ngự tackle.

Chặn vòng cung (Arc Block) - Pha chặn từ phía trong của running back nhằm vào một cầu thủ phòng ngự có người kèm hoặc một linebacker. Từ “arc” mô tả việc cầu thủ chặn bóng đi theo một lộ trình khá vòng vèo đến mục tiêu: đầu tiên anh di chuyển ra ngoài rồi quay vào trong để thực hiện pha chặn. Đường di chuyển của running back đến điểm chặn thường có hình bán nguyệt.

Chặn theo khu vực (Area Blocking) - Phương pháp chặn bóng của hàng công, trong đó mỗi cầu thủ chịu trách nhiệm chặn bất kỳ đối thủ nào tiến vào một khu vực cụ thể trên sân. Phương pháp này thường được sử dụng trong các tình huống trả kick theo bức tường chắn và bảo vệ người chuyền.

Arrow - Lộ trình chuyền hướng ra ngoài theo góc khoảng 30 độ so với vạch giao bóng. Tại NFL, bên cạnh mỗi con số trên sân đều có một mũi tên chỉ về phía end zone gần nhất.

AstroPlay - Chỉ bề mặt sân do nhà sản xuất AstroTurf chế tạo. Bề mặt AstroPlay giống FieldTurf, ngoại trừ việc chỉ sử dụng nền cao su thay cho cát và đá nghiền. AstroPlay thường được sử dụng tại nhiều sân vận động bóng bầu dục NFL trên khắp thế giới.

AstroTurf - Chỉ cỏ nhân tạo, một bề mặt làm từ sợi tổng hợp và được chế tạo sao cho giống cỏ tự nhiên. Sản phẩm cụ thể ban đầu là “ChemGrass”, do Monsanto phát minh rồi đổi thương hiệu thành AstroTurf; từ đó, trong suốt giai đoạn cuối thế kỷ 20, tên gọi này trở thành thương hiệu được dùng chung cho mọi loại cỏ nhân tạo. AstroTurf từng được sử dụng tại nhiều sân vận động NFL, sân chuyên nghiệp và sân đại học, nhưng kể từ năm 2009 không còn được dùng tại các sân thể thao chuyên nghiệp.

Năng lực thể chất (Athleticism) - Chỉ những phẩm chất thể chất như sức mạnh, thể lực và sự nhanh nhẹn, vốn là đặc điểm của mọi vận động viên. Năng lực thể chất thực sự bộc lộ khi một vận động viên phải di chuyển trong không gian để ứng phó với một đối thủ, nhiệm vụ hoặc chướng ngại vật khác.

Lần thực hiện (Attempt) - Chỉ một pha bóng từ vạch giao bóng, với bóng ban đầu được đặt tại bất kỳ điểm nào giữa các vạch hash mark tùy lựa chọn của đội thực hiện. Thuật ngữ này thường có thể chỉ một lần chuyền, một lần chạy, một lần cầm bóng hoặc một lần đá.

Đổi bài tại vạch giao bóng (Audible) - Khi hàng công đã sẵn sàng thực hiện một phương án nhưng thay đổi vào phút chót, họ thường gọi một bài mới tại vạch giao bóng. Audible thường là chỉ thị bằng lời nói, có thể điều chỉnh đôi chút phương án đã định hoặc hủy hoàn toàn để chuyển sang phương án khác. Quarterback thường gọi audible khi nhận thấy phương án tấn công đã được chỉ định không phù hợp với đội hình phòng ngự của đối phương.

Quyền first down tự động (Automatic First Down) - Khi đội phòng ngự phạm một số lỗi với đội tấn công, hàng công được trao quyền first down ngay cả khi phần yard phạt không đưa bóng vượt qua vạch cần đạt. Các lỗi thường gặp là cản trở bắt bóng hoặc những lỗi cá nhân; tất cả đều được áp dụng tại NFL và NCAA.

Awsonimity - Thuật ngữ do Leo Hand, tác giả cuốn Attacking Football Defenses with Radar Blocking, giới thiệu để mô tả khoảng thời gian từ khi một pha bóng kết thúc đến lúc đội hình giải tán chuẩn bị cho pha tiếp theo.

B

Back - Bất kỳ vị trí nào thường không đứng trên vạch giao bóng, chẳng hạn như running back, tailback, quarterback, halfback, flanker back, fullback, wingback, linebacker, cornerback, rover, defensive halfback và safety.

Số dành cho back (Back Numbers) - Các số từ 1 đến 5 dùng để phân loại running back; quarterback thường mang số 1, tailback số 2 và fullback số 3. Ở một số đội, số 4 và 5 được dùng để chỉ những vị trí sắp xếp đặc biệt của fullback hoặc một back thứ tư.

Đường chuyền vào vai sau (Back Shoulder Pass) - Kiểu ném của quarterback, trong đó bóng được nhắm đến điểm giao với lộ trình của receiver ngay phía sau vai khi cầu thủ này đang chạy dọc sân. Đây thường là kỹ thuật tấn công tận dụng một nguyên tắc phòng ngự cơ bản bằng cách phá vỡ một nguyên tắc tấn công nền tảng.

Phía sau đội hình (Back Side) - Chỉ phía bên trái hoặc bên phải center trong đội hình tấn công có ít cầu thủ hơn. Back side thường nằm đối diện tight end.

Khu vực sau vạch giao bóng (Backfield) - Khu vực phía sau vạch giao bóng trên sân bóng bầu dục Mỹ thường được gọi là backfield. Những cầu thủ tấn công bắt đầu pha bóng phía sau vạch cũng có thể được gọi chung là backfield hoặc offensive backfield. Nhóm này thường bao gồm mọi back trên sân, chẳng hạn như quarterback, running back và fullback.

Lùi bước (Backpedal) - Động tác được các defensive back sử dụng để nhanh chóng lùi sâu trên sân trong khi vẫn liên tục quan sát quarterback và tất cả receiver.

Các back (Backs) - Thường được gọi là running back, tức cầu thủ tấn công phía sau như fullback hoặc halfback, có trách nhiệm đưa bóng tiến lên bằng cách chạy với bóng trong các pha xuất phát từ vạch giao bóng.

Đường chuyền ngược (Backward Pass) - Chỉ đường chuyền được một cầu thủ ném về phía sau. Trong bóng bầu dục Canada, nó được gọi là “onside pass”. Không có giới hạn về số đường chuyền ngược. Đôi khi còn được gọi là “lateral”, nghĩa là đường chuyền không hướng về end zone nào. Một đường chuyền ngược không hoàn tất tự động được tính là fumble và cả hai đội đều có thể giành lại bóng.

Bail - Động tác trong đó một hậu vệ chống chuyền bố trí như thể sắp va chạm với receiver, nhưng lập tức lùi lại khi bóng được snap.

Khả năng thăng bằng (Balance) - Khả năng của cầu thủ cầm bóng chống lại việc bị quật ngã khi đối thủ va chạm.

Hàng cân bằng (Balanced Line) - Khi hàng công có số cầu thủ bằng nhau ở hai phía của center, đó được gọi là hàng cân bằng.

Cầu thủ cầm bóng (Ball Carrier) - Cầu thủ hiện đang sở hữu bóng. Nếu bóng đang “tự do”, nghĩa là không đội nào sở hữu bóng, thì không có cầu thủ cầm bóng.

Kiểm soát bóng (Ball Control) - Chiến thuật thường dựa trên những pha bóng ít rủi ro để tránh mất quyền kiểm soát bóng. Chiến thuật này thường được áp dụng khi một đội ở trong red zone hoặc đang bảo vệ lợi thế vào cuối trận.

Phòng ngự Banjo (Banjo Coverage) - Chiến thuật đổi người kèm được hàng thủ sử dụng để đối phó những tình huống quá phức tạp đối với một cầu thủ đơn lẻ. Banjo coverage cho phép hai hậu vệ đổi cầu thủ mà họ theo kèm để tránh bị “cài người” trên các lộ trình cắt ngang hoặc khi một cầu thủ chạy từ bên này backfield sang phía đối diện của đội hình.

Chặn cơ bản (Base Block) - Pha chặn của hàng công, trong đó cầu thủ chặn đẩy hậu vệ gần nhất ra xa điểm tấn công. Kỹ thuật này thường được dùng trong các bài bubble dive, bubble lead và power khi khe C không có hậu vệ trấn giữ.

Hệ thống phòng ngự cơ bản (Base Defense) - Còn được gọi là phòng ngự 4-3, đội hình gồm bốn cầu thủ hàng phòng ngự đặt tay xuống sân và ba linebacker. Vì đây là đội hình mặc định được sử dụng ở down thứ nhất và thứ hai — tức các base down — nên nó được gọi là base defense.

Phòng ngự Bear (Bear Defense) - Còn được gọi là phòng ngự 46, một đội hình gồm bốn cầu thủ hàng phòng ngự và ba linebacker, nổi bật với một số sự dịch chuyển nhân sự đáng kể. Nhìn chung, Bear front chỉ bất kỳ mặt trận phòng ngự nào mà cả ba cầu thủ phía trong của hàng công — hai guard và center — đều có hậu vệ đứng đối diện trực tiếp.

Belly - Thuật ngữ có thể chỉ nhiều khái niệm khác nhau, chẳng hạn như một phương án option hoặc một bài inside zone.

Lộ trình Bench (Bench Route) - Còn gọi là flat, chỉ vùng chuyền bóng nằm phía ngoài weak tackle hoặc tight end. Khu vực này cách vạch giao bóng khoảng tám yard và kéo dài ra đường biên dọc. Vì cầu thủ chạy về phía băng ghế dự bị nên lộ trình này được gọi là bench route.

Phòng ngự “cong nhưng không gãy” (Bend-don’t-break Defense) - Xuất hiện khi một đội chủ động chơi nhiều phòng ngự khu vực và chỉ để bốn cầu thủ tuyến đầu lao vào gây áp lực. Tuy nhiên, khi hàng công tiến gần vạch cầu môn, việc tìm khoảng trống trong hệ thống phòng ngự khu vực trở nên khó khăn hơn nhiều.

Cầu thủ lớn đối đầu cầu thủ lớn (Big-on-big) - Nguyên tắc ghép cặp được áp dụng trong hệ thống chặn bóng của hàng công và nhiệm vụ của hàng thủ; ý tưởng cơ bản là chỉ những cầu thủ xuất sắc hơn mới nên đối đầu các cầu thủ xuất sắc hơn của đối phương.

Bill - Thuật ngữ được một số HLV sử dụng để chỉ weakside linebacker.

Nhìn chằm chằm vào mục tiêu (Bird Dogging) - Khi quarterback nhìn chằm chằm vào mục tiêu dự định và để tất cả mọi người — kể cả hàng thủ — biết mình định ném bóng theo hướng đó, hành động này được gọi là bird dogging. Nó thường dẫn đến interception.

Thứ Hai đen tối (Black Monday) - Ngày làm việc đầu tiên sau khi mùa giải chính thức NFL kết thúc, khi những HLV và nhà quản lý không thành công thường bị sa thải hoặc từ chức. Cụm từ này đôi khi cũng được dùng cho ngày sau kỳ NFL Draft thường niên, khi hợp đồng của một số cầu thủ có thể bị chấm dứt sau khi cầu thủ mới được bổ sung vào danh sách.

Phía khuất tầm nhìn (Blind Side) - Cụm từ chỉ phía trong đội hình tấn công nằm sau lưng quarterback khi anh đứng trong pocket. Left tackle thường bảo vệ blind side cho quarterback thuận tay phải. Các đội thường bố trí cầu thủ hàng công xuất sắc nhất ở blind side để giảm nguy cơ quarterback phải chịu áp lực.

Đánh úp (Blitz) - Chiến thuật của hàng thủ, trong đó một cầu thủ không thuộc hàng phòng ngự cũng lao lên gây áp lực cho quarterback. Theo đó, một linebacker hoặc defensive back sẽ tìm khoảng trống trong hàng công để tackle quarterback. Các đội có thể chọn blitz một hoặc nhiều cầu thủ trong một pha bóng, khiến tổng cộng từ năm cầu thủ trở lên cùng tìm cách tiếp cận quarterback.

Chặn (Block) - Khi một cầu thủ cản trở đối phương bằng cách đẩy người đó lùi lại hoặc không cho họ vượt qua mình, hành động này được gọi là block. Có nhiều kiểu chặn khác nhau, chẳng hạn như run block: cầu thủ chặn thường đẩy một hậu vệ lùi lại và ra xa cầu thủ cầm bóng. Pass block: cầu thủ chặn bảo vệ người ném bằng cách di chuyển ngang và lùi lại, làm chậm hoặc ngăn cầu thủ đang lao vào gây áp lực. Cut block/zone block: bất kỳ pha chặn nào được thực hiện trong hệ thống chặn khu vực. Trap block/pull block/screen block/double-team block: thường có hai cầu thủ cùng lúc chặn một đối thủ.

Chặn đoàn đua (Blocking) - Chiến thuật đua xe đạp trong đó những tay đua có cùng lợi ích tiến lên phía trước nhóm chính khi đồng đội của họ đang dẫn đầu trong một pha thoát tốp. Những tay đua phía trước sẽ làm chậm nhịp độ để người thoát tốp có cơ hội nới khoảng cách và ngăn một cuộc truy đuổi có tổ chức hình thành.

Đường huyết (Blood glucose) - Loại đường chính có trong máu. Nó đến từ thực phẩm chúng ta ăn và là nguồn năng lượng chủ yếu của cơ thể. Chúng ta đạp xe càng nhiều và sử dụng càng nhiều năng lượng thì đường huyết càng giảm nhanh. Cần duy trì mức năng lượng cao, vì vậy nên bổ sung những lượng đường nhỏ theo chu kỳ đều đặn. Nếu chỉ đạp xe trong thời gian ngắn, khoảng 20-30 phút, nhấp một ít đồ uống có đường khi đi được nửa chặng có thể là đủ. Tuy nhiên, những chuyến đi dài hơn sẽ đòi hỏi xét nghiệm máu thường xuyên. Đánh giá cẩn thận đường huyết sau chuyến đi sẽ giúp bạn phát hiện nguy cơ hạ đường huyết.

Tackle bằng vai (Block Tackle) - Kỹ thuật tackle kém hiệu quả, trong đó thay vì vòng tay ôm lấy cầu thủ cầm bóng, cầu thủ thường chỉ cố đánh ngã đối phương bằng một cú thúc vai.

Thực hiện pha chặn (Blocking) - Hành động thực hiện một pha block; cũng chỉ lối chơi tập thể của các cầu thủ đang thực hiện block hoặc hành động của cầu thủ chặn trong trận đấu.

Back chuyên chặn bóng (Blocking Back) - Dùng để mô tả một running back được giao nhiệm vụ chặn bóng. Thuật ngữ có thể chỉ nhiệm vụ trong một pha bóng cụ thể hoặc chức năng chính của một back trong suốt sự nghiệp, như khi nói đến một fullback chủ yếu giỏi chặn bóng. Đây cũng là một cách gọi quarterback thời kỳ đầu.

Xe trượt tập chặn (Blocking Sled) - Dụng cụ tập luyện thường có khung nghiêng bọc đệm đặt trên các thanh trượt kim loại, được sử dụng để phát triển sức mạnh và kỹ thuật chặn bóng của cầu thủ. Đây là thiết bị quan trọng để học tư thế đúng trên sân bóng bầu dục. Nếu không có tư thế phù hợp, cầu thủ không thể ép lò xo và đẩy xe trượt. Blocking sled có nhiều dạng, từ xe một người dành cho tập cá nhân đến xe bảy người phục vụ các bài tập toàn hàng.

Cú đá bổng (Bomb) - Còn gọi là up and under hoặc Garryowen, một kiểu đá được sử dụng trong nhiều thể thức bóng bầu dục. Đây là cú đá bổng nhằm đưa bóng bay gần như thẳng đứng để các cầu thủ có thể chạy xuống phía dưới bóng trước khi bóng chạm đất.

Boot - Dạng rút gọn của bootleg hoặc counter boot, chỉ pha bóng trong đó quarterback di chuyển về một trong hai đường biên dọc phía sau vạch giao bóng sau khi nhận bóng từ cú snap.

Bootleg - Pha bóng trong đó quarterback cầm bóng chạy về một trong hai đường biên dọc phía sau vạch giao bóng. Đây là một bài tấn công dựa trên động tác nghi binh: quarterback giả vờ trao bóng cho một cầu thủ khác, sau đó mang bóng đi theo hướng ngược lại với cầu thủ được cho là đang cầm bóng để chuyền hoặc tự chạy.

Đổi hướng thoát ra ngoài (Bounce) - Thuật ngữ chỉ động tác của cầu thủ cầm bóng khi điểm tấn công dự kiến ban đầu bị bịt kín và anh đổi hướng sang một điểm tấn công mới; nó cũng có thể chỉ động tác khởi động của cầu thủ, thường không được các HLV ưa chuộng.

Đường biên (Boundary) - Các đường kẻ trên sân phân chia khu vực thi đấu với khu vực ngoài sân. Đường biên dọc và khu vực phía sau đường cuối sân thường được xem là ngoài sân.

Box - Khu vực bên phía phòng ngự, nằm ngay đối diện hàng công và sâu khoảng năm yard. Việc có tám cầu thủ trong box đồng nghĩa một defensive back — thường là strong safety — được đưa vào để ngăn chặn lối chạy bóng của hàng công.

Đưa bóng vượt mặt phẳng cầu môn (Break The Plane) - Đơn giản là bóng đã vượt qua mặt phẳng tưởng tượng kéo thẳng lên từ vạch cầu môn. Thuật ngữ này thường cho biết một touchdown đã được ghi.

Đội hình I lệch (Broken I) - Còn gọi là offset I-formation, một biến thể của đội hình I truyền thống. Trong đó, fullback bố trí lệch về một phía của hàng công thay vì đứng thẳng phía sau quarterback. Cách bố trí này thường được gọi là Strong I hoặc Weak I.

Chặn lướt (Brush Block) - Khi một cầu thủ tấn công chỉ va chạm nhẹ với đối thủ rồi tiếp tục tiến xuống sân để thực hiện pha chặn thứ hai, đó được gọi là brush block.

Khoảng trống tuyến phòng ngự (Bubble) - Phần của hàng phòng ngự không có cầu thủ hàng phòng ngự trấn giữ; thông thường, khe hở đó thuộc trách nhiệm của một linebacker đứng lùi phía sau vị trí ấy từ hai yard trở lên. Đây là điểm tấn công tốt nhất cho các bài dive, lead hoặc power.

Bubble Screen - Pha tấn công trong đó một receiver chuyên trách bố trí ở phía rộng của sân rồi nhanh chóng cắt về phía quarterback ngay sau cú snap để nhận đường chuyền. Hàng công sẽ cố bố trí một loạt cầu thủ chặn phía trước receiver để người này có thể giành thêm yard sau khi bắt bóng. Đây thường là một pha đánh nhanh, được sử dụng để đưa bóng vào tay một cầu thủ tốc độ cao nhanh nhất có thể.

Buck - Thuật ngữ truyền thống chỉ một running back chạy thẳng vào hàng phòng ngự; ngày nay được gọi là bài dive.

Buck Lateral - Chuỗi bài thi đấu được sử dụng trong đội hình Single-wing. Việc vận hành buck-lateral đòi hỏi một hệ thống tấn công trong đó fullback phải sở hữu nhiều kỹ năng chuyên môn, không giống fullback ngày nay, vốn thường chặn bóng và thỉnh thoảng mới cầm bóng chạy.

Bước mở hông (Bucket Step) - Bước lùi sáu inch giúp cầu thủ hàng công mở hông. Kỹ thuật này được sử dụng trong bài outside zone hoặc khi cầu thủ chặn không có hậu vệ đứng trực diện.

Ép cổ (Bull) - Đặt phần chân phía sau mũ bảo hiểm tựa vào hoặc sát phần sau của khe cổ trên giáp vai, như trong cụm “bull the neck”; đây là tư thế cực kỳ quan trọng để tránh chấn thương cổ nghiêm trọng khi va chạm.

Va chạm cản đường (Bump) - Chiến thuật trước đây được các defensive back sử dụng, trong đó hậu vệ đứng ngay trước wide receiver rồi cố cản cầu thủ này bằng cánh tay, bàn tay hoặc toàn bộ cơ thể để phá vỡ lộ trình dự kiến.

Kèm áp sát rồi đuổi theo (Bump-and-run) - Thuật ngữ chỉ một kiểu phòng ngự chống chuyền thường được các cầu thủ phòng ngự sử dụng. Trong cách phòng ngự này, hậu vệ cố tiếp xúc với cầu thủ tấn công ngay sau cú snap để phá vỡ lộ trình nhận đường chuyền mà đối phương định chạy.

Cụm receiver (Bunch) - Chỉ đội hình có ba receiver đứng sát nhau, thường được sử dụng để tạo ra các cặp đấu bất lợi cho hàng thủ. Cách bố trí này khiến các hậu vệ bị dồn lại nếu họ cố áp sát cả ba receiver ngay lập tức, đồng thời tạo lợi thế quân số khi hàng thủ chơi phòng ngự khu vực.

Cầu thủ gây thất vọng (Bust) - Thuật ngữ chỉ một cầu thủ, thường được lựa chọn sớm trong ngày đầu tiên của kỳ NFL Draft, nhưng không đáp ứng kỳ vọng của đội đã chọn mình.

Pha bóng hỏng (Busted Play) - Một pha bóng đổ vỡ đến mức các cầu thủ không còn thực hiện theo kịch bản trong cẩm nang chiến thuật của HLV, dẫn đến sự thiếu chắc chắn hoặc hỗn loạn trên sân.

Buttonhook (Hook, Dig) - Một kiểu lộ trình trong đó receiver chạy thẳng lên sân một quãng nhất định, sau đó nhanh chóng cắt vào trong, dừng lại rồi chạy ngược một đoạn ngắn về phía quarterback.

C

Nhịp hiệu lệnh (Cadence) - Thuật ngữ mô tả việc quarterback sử dụng nhịp giọng đều đặn hoặc biến đổi để giao tiếp với các đồng đội tấn công trên sân.

Đội hình chữ I viết hoa (Capital I Formation) - Đội hình I có cả bốn back đứng nối tiếp nhau thành một hàng phía sau center. Đây là đội hình chạy bóng trung lộ có sức áp đảo, được University of Maryland phổ biến. Còn được gọi là “full-house I”.

Carioca - Động tác di chuyển ngang trong đó cầu thủ dang hai tay sang hai bên cơ thể, giống tín hiệu lỗi hành vi phi thể thao của trọng tài. Khi thực hiện, cầu thủ trước tiên bước chân phải ra phía trước, sau đó đưa chân phải vòng ra sau chân trái. Đây là một trong những bài tập nhanh nhẹn được thực hiện nhiều nhất.

Lần cầm bóng chạy (Carry hoặc Carries) - Chỉ số thể hiện số lần một cầu thủ chạy bóng cố đưa bóng tiến lên. Cầu thủ cầm bóng có thể là bất kỳ ai cố đưa bóng tiến lên trong một pha tấn công, bất kể vị trí.

Center (C) - Thuật ngữ chỉ một vị trí cầu thủ trong hàng công. Center thường là người snap bóng.

Center đủ điều kiện bắt bóng (Center-eligible) - Bài đánh đánh lừa trong đó toàn bộ hàng công đứng về một phía của center khi bóng được snap, khiến center trở thành cầu thủ bổ sung ở đầu hàng và do đó đủ điều kiện bắt bóng.

Centre - Chỉ “center” theo cách gọi của Canada, tức sợi xích dài mười yard được tổ đo xích sử dụng để đo một chuỗi down mới. Thuật ngữ cũng chỉ lựa chọn cuối cùng trong chuỗi đọc tình huống của quarterback khi anh cần hoàn tất một đường chuyền ngắn, thường cho running back hoặc tight end.

Xích đo yard (Chain) - Tổ đo xích, còn gọi là “chain gang”, sử dụng sợi xích dài 10 yard để đo một chuỗi down mới. Tổ này điều khiển các cọc tín hiệu ở một bên đường biên dọc.

Dịch chuyển đón trước (Cheat) - Bố trí bất thường gần vị trí mà cầu thủ dự định hoặc dự đoán mình sẽ di chuyển đến. Đây thường là dấu hiệu để lộ một bài đánh cụ thể khi hàng công thực hiện, hoặc một pha phối hợp đặc biệt hay cách phòng ngự chống chuyền khi hậu vệ thực hiện.

Lộ trình kiểm tra rồi thoát ra (Check Route) - Thuật ngữ mô tả lộ trình nhận bóng của running back, chỉ được thực hiện sau khi cầu thủ kiểm tra và bảo đảm rằng đối thủ thuộc trách nhiệm chặn bảo vệ chuyền bóng của mình không blitz.

Check With Me - Hiệu lệnh tấn công được quarterback sử dụng trong lúc hội ý; nó có thể báo rằng bài đánh sẽ được gọi tại vạch giao bóng, hoặc quarterback đưa ra hai bài trong lúc hội ý rồi quyết định bài sẽ thực hiện tại vạch giao bóng sau khi quan sát cách bố trí và nhân sự của hàng thủ.

Đường chuyền an toàn (Checkdown) - Thuật ngữ mô tả hành động quarterback thực hiện một đường chuyền ngắn cho cầu thủ ở gần sau khi pha chuyền bóng đã có thời gian phát triển. Nó thường được sử dụng khi các receiver chính không thoát kèm và quarterback muốn chuyền bóng để kiếm một số yard thay vì mạo hiểm bị sack. Receiver trong phương án checkdown thường là running back thoát ra từ backfield hoặc vòng sang một bên sân rồi cố giành thêm yard sau khi nhận bóng.

Cú đá cự ly ngắn (Chip Shot) - Một cách gọi khác của nỗ lực đá field goal ở cự ly ngắn, thường trong phạm vi 20 yard.

Chặn kẹp cao-thấp (Chop Block) - Tương tự cut block, trong đó một cầu thủ tấn công chặn hậu vệ ở dưới đầu gối trong khi một đồng đội khác chặn người đó phía trên thắt lưng. Việc chặn thấp là bất hợp lệ nếu một đồng đội đã tiếp xúc và chặn cao cầu thủ phòng ngự, nhằm ngăn ngừa chấn thương đầu gối và mắt cá chân.

Phong cách cao thượng (Class) - Lời khen thường dành cho một HLV chỉ đạo đội mình quỳ gối kết thúc pha bóng khi đã tiến sâu vào phần sân đối phương và đang dẫn trước từ hai touchdown trở lên; đây là sự tuân thủ phép ứng xử của HLV, vốn thường chỉ có một nguyên tắc.

Dọn khoảng trống (Clear) - Chạy một lộ trình nhận bóng xuyên qua một khu vực để kéo hậu vệ ra khỏi khu vực đó.

Lộ trình dọn khoảng trống (Clearing Route) - Lộ trình nhận đường chuyền được thiết kế nhằm kéo hàng thủ ra khỏi một khu vực.

Vùng clip (Clip Zone) - Cách gọi không phù hợp dành cho vùng chặn tự do.

Chặn từ phía sau (Clipping) - Lỗi xảy ra khi một cầu thủ tấn công chặn hậu vệ từ phía sau, thường ở ngang hoặc dưới thắt lưng. Hình phạt là 15 yard tính từ vạch giao bóng trước đó. Lỗi này được quy định nhằm bảo vệ an toàn cầu thủ vì những pha chặn nguy hiểm từ phía sau đối với người không kịp đề phòng.

Quản lý thời gian (Clock Management) - Việc điều chỉnh đồng hồ trận đấu và đồng hồ pha bóng để đạt kết quả mong muốn, thường được thực hiện ở giai đoạn cuối trận.

Cloud - Chỉ hệ thống phòng ngự khu vực chống chuyền trong đó một cornerback và hai safety kiểm soát phần sân sâu.

Góc quan tài (Coffin Corner) - Góc sân nằm ngay trước end zone, thường kéo dài từ vạch 5 yard đến vạch cầu môn.

Cú punt vào góc quan tài (Coffin-corner Kick) - Cú punt hướng về đường biên dọc bên trong vạch 10 yard của đối phương. Một cú coffin-corner kick chính xác thường đưa bóng ra ngoài sân ngay phía trước một bên cọc màu cam đặt ở đầu end zone.

Lộ trình quay lại (Comeback Route) - Bất kỳ lộ trình nào của receiver kết thúc bằng việc cầu thủ quay người và chạy trở lại về phía quarterback. Độ dài của comeback route trên sân có thể khác nhau, nhưng mục tiêu là tách khỏi hậu vệ trước khi nhanh chóng cắt ngược về phía quarterback để nhận bóng.

Đường chuyền hoàn tất (Completion) - Một completion được ghi nhận khi receiver bắt thành công đường chuyền.

Tỷ lệ chuyền hoàn tất (Completion Percentage) - Chỉ số thường được sử dụng để đánh giá màn trình diễn của quarterback. Chỉ số này được tính bằng cách lấy số đường chuyền hoàn tất chia cho tổng số lần chuyền.

Khống chế biên (Contain) - Phương án phòng ngự trong đó các cầu thủ gây áp lực cố giữ quarterback ở trong pocket, không cho anh thoát ra ngoài để có thêm thời gian chuyền hoặc tự cầm bóng chạy.

Lộ trình Corner (Corner) - Lộ trình chuyền bóng trong đó receiver chạy thẳng từ 8 đến 12 yard, sau đó cắt ra ngoài theo góc 45 độ về phía góc sau của end zone. Trước đây còn được gọi là flag route.

Hậu vệ biên - Thành viên của hàng phòng ngự phía sau, hay hàng thủ thứ cấp, trong bóng bầu dục kiểu Mỹ. Hậu vệ biên thường xuyên có nhiệm vụ theo kèm các cầu thủ bắt bóng, đồng thời có thể blitz và phòng thủ trước những pha chạy bóng như sweep và reverse. Bằng cách phá đường chuyền về phía trước, thực hiện những cú tắc bóng mạnh và đánh chặn, hậu vệ biên có thể tạo ra các tình huống đoạt lại quyền kiểm soát bóng.

Pha đánh lạc hướng - Pha tấn công nghi binh trong đó cầu thủ cầm bóng bước vài bước, và có thể cùng các hậu vệ chạy khác di chuyển ra xa điểm tấn công thực sự. Lý tưởng nhất, pha counter sẽ tạo ra một khoảng trống lớn ở phía sau hàng phòng ngự để hậu vệ chạy xuyên qua và giành thêm yard.

Hệ thống bao phủ - Thuật ngữ mô tả cấu trúc phòng ngự mà đội phòng thủ chuyển sang sau khi bóng được snap, cụ thể hơn là số lượng cầu thủ chịu trách nhiệm bảo vệ khu vực sâu của sân.

Kỹ thuật crab - Phương pháp cản người trong đó cầu thủ cản hạ thấp người, chống cả tay lẫn chân xuống sân và dùng phần xương sườn đẩy hậu vệ sang ngang. Kỹ thuật này chỉ được phép sử dụng trong khu vực cản người tự do.

Cú cản crackback - Một yếu tố trong hệ thống cản người, theo đó cầu thủ đứng rộng hoặc ở vị trí slot di chuyển về phía đội hình rồi thực hiện cú cản từ điểm mù của hậu vệ biên. Với phương pháp này, cầu thủ cản tiếp xúc với hậu vệ từ phần trên thắt lưng và không được cản từ phía sau.

Đường chuyền chéo - Chỉ đường chuyền ở cự ly trung bình đến dài. Bóng thường được chuyền từ khu vực rộng của sân vào trung lộ, gần khu vực ghi điểm của đối phương.

Động tác cắt hướng - Khi một cầu thủ đang chạy đột ngột đổi hướng, động tác đó được gọi là cut.

Pha ngoặt ngược hướng - Sự thay đổi hướng đột ngột của cầu thủ cầm bóng, thường đi ngược lại hướng triển khai của pha chạy bóng. Một dạng cutback phổ biến là chuyển từ pha chạy vòng biên thành pha chạy xuyên trung lộ.

Cản chặn phía trong - Cú cản hướng vào trong nhằm vào một hậu vệ ở xa hơn mục tiêu cản người thông thường; cầu thủ cản tìm cách ngăn hậu vệ xuyên qua vạch giao bóng.

Cản thấp - Chiến thuật tấn công trong đó các cầu thủ hàng công đánh ngã cầu thủ phòng ngự bằng cách lao vào vùng đầu gối của họ. Kỹ thuật này chỉ hợp lệ nếu cầu thủ phòng ngự chưa bị một cầu thủ tấn công khác cản. Cut block loại cầu thủ phòng ngự khỏi tình huống bằng cách đánh ngã người đó, vì vậy được xem là một chiến thuật hiệu quả.

D

Dậm chân tại chỗ - Chiến thuật không phù hợp của cầu thủ cầm bóng, trong đó anh ta nhanh chóng dậm chân tại chỗ khi đối mặt với các cầu thủ phòng ngự.

Pha dash - Pha chuyền bóng trong đó quarterback lùi thẳng như thể chuẩn bị chuyền, rồi bất ngờ chạy nước rút sang một bên; trông giống một pha scramble ứng biến nhưng thực tế đã được lên kế hoạch.

Khoảng trống - Chỉ lỗ hổng trong hàng phòng ngự mà cầu thủ cầm bóng có thể chạy xuyên qua.

Bóng chết - Tình huống trong trận đấu khi bóng không còn trong cuộc. Tình huống này xảy ra mỗi khi có lỗi, thường dẫn đến một quả đá phạt. Khoảng cách tối thiểu giữa bóng và cầu thủ phải là năm yard.

Vùng chết - Chỉ khu vực sân khi đội tấn công đã sang phần sân đối phương nhưng khả năng đá field goal thành công rất thấp, còn punt bóng cũng không làm thay đổi đáng kể vị trí trên sân. Khu vực này còn được gọi là vùng phải đánh đủ bốn down.

Lỗi khi bóng chết - Bất kỳ lỗi phạt nào được xác định hoặc xem xét sau khi tiếng còi đã vang lên để báo hiệu pha bóng kết thúc. Hình phạt thường được tính từ điểm kết thúc pha bóng thay vì vạch giao bóng trước đó hoặc vị trí phạm lỗi. Những lỗi khi bóng chết phổ biến nhất là hành vi phi thể thao và bạo lực không cần thiết, vì chúng xảy ra sau khi pha bóng đã kết thúc.

Cầu thủ nghi binh - Cầu thủ thực hiện một pha chạy giả hoặc chạy theo lộ trình chuyền bóng dù biết rằng bóng sẽ không được chuyền cho mình trong tình huống đó.

Nhận diện hàng phòng ngự - Thường chỉ một hệ thống cản người có thể trở nên vô dụng nếu hàng phòng ngự bố trí theo một đội hình ngoài dự kiến.

Hậu vệ tuyến sau - Cầu thủ phòng ngự đứng hơi lùi phía sau vạch giao bóng. Cornerback và safety là hai vị trí hậu vệ tuyến sau chủ chốt. Nhóm này còn được gọi là “hàng thủ thứ cấp”.

Đầu biên hàng phòng ngự - Cầu thủ hàng phòng ngự đứng ở vị trí ngoài cùng của tuyến phòng ngự, có trách nhiệm đưa ra quyết định hiệu quả trước các pha chạy bóng và không cho cầu thủ chạy bóng thoát ra ngoài vị trí của mình. Nhiệm vụ này còn được gọi là “contain”.

Tackle phòng ngự - Cầu thủ đứng bên trong tuyến phòng ngự, có nhiệm vụ ngăn chặn pha chạy bóng và gây áp lực lên quarterback từ trung lộ.

Đội phòng ngự - Đội bắt đầu một pha bóng từ vạch giao bóng mà không kiểm soát bóng.

Trì hoãn trận đấu - Lỗi phạt năm yard xảy ra khi đội tấn công không đưa bóng vào cuộc trước khi đồng hồ thi đấu hết thời gian cho phép. Một số ít tình huống phổ biến khác cũng dẫn đến lỗi trì hoãn trận đấu, chẳng hạn một cầu thủ phòng ngự giữ cầu thủ tấn công trên sân để ngăn đối thủ vào đội hình trong đợt tấn công hai phút.

Đội hình kim cương - Sơ đồ phòng ngự cổ điển thường được gọi là seven-diamond vì gồm bảy cầu thủ hàng phòng ngự và bốn cầu thủ phía sau, tạo thành hình giống viên kim cương.

Lộ trình dig - Lộ trình của cầu thủ bắt bóng, thường được gọi là drag route. Theo lộ trình này, cầu thủ bắt bóng chạy vài yard về phía trước, sau đó ngoặt 90 độ vào giữa sân và di chuyển song song với vạch giao bóng.

Hậu vệ dime - Hậu vệ tuyến sau được đưa vào sân trong tình huống chuyền bóng để thay một linebacker, qua đó tạo nên hàng phòng ngự có sáu hậu vệ tuyến sau thay vì năm người như trong gói nickel.

Gói dime - Thuật ngữ chỉ đội hình có đồng thời sáu hậu vệ tuyến sau trên sân. Lúc này, hàng phòng ngự sử dụng bốn cầu thủ tuyến dưới, một linebacker và sáu hậu vệ tuyến sau.

Snap trực tiếp - Pha bóng trong đó center chuyền bóng trực tiếp cho bất kỳ cầu thủ nào ngoài quarterback. Khác với snap gián tiếp, khi bóng trước tiên được trao cho quarterback rồi mới chuyển đến cầu thủ cầm bóng cuối cùng. Thuật ngữ này cũng mô tả các đội hình sử dụng snap trực tiếp, chẳng hạn single wing.

Che giấu ý đồ - Một tình huống tấn công thành công. Đây là khi hàng phòng ngự cố gắng ngăn đội tấn công nhận biết kiểu bao phủ đường chuyền mà họ sắp sử dụng.

Pha đâm thẳng - Dạng pha bóng trong đó cầu thủ cầm bóng, thường là fullback hoặc halfback, cố gắng lao nhanh qua vạch giao bóng và chạy xuyên hàng cầu thủ tuyến dưới. Còn được gọi là buck, plunge, line plunge hoặc line buck; nhìn chung khác với pha chạy vòng biên và chạy ngoài tackle.

Đảo hướng hai lần - Pha tấn công trong đó hậu vệ chạy trao bóng cho một cầu thủ bắt bóng, rồi cầu thủ này tiếp tục trao bóng cho một cầu thủ kiến tạo khác, đưa pha bóng trở lại hướng ban đầu.

Đội hình hai wingback - Sơ đồ tấn công gồm một hậu vệ chạy, hai wingback và một wide receiver hoặc nhiều tight end.

Kèm hai người - Phương án phòng ngự trong đó hai cầu thủ phòng ngự được phân công theo kèm một cầu thủ tấn công.

Đội hình hai slot - Sơ đồ tấn công không có tight end, gồm hai split end, hai slot back và một hậu vệ chạy đứng phía sau quarterback và center.

Cản hai đấu một - Phương pháp bố trí hai cầu thủ đối đầu một cầu thủ trong bảo vệ đường chuyền, cản cho pha chạy bóng và theo kèm cầu thủ bắt bóng.

Lượt xuống bóng - Một lần đội tấn công tìm cách đưa bóng tiến ít nhất 10 yard hoặc ghi điểm. Mỗi đội có bốn down để giành từ 10 yard trở lên.

Biển báo down - Cột do tổ trọng tài dây xích sử dụng để đánh dấu vạch giao bóng và hiển thị down hiện tại.

Bị hạ do tiếp xúc - Xảy ra khi bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể cầu thủ cầm bóng ngoài bàn chân, bàn tay hoặc cánh tay chạm đất do tiếp xúc với đối phương, hoặc khi cầu thủ cầm bóng đã nằm trên sân và bị đối phương chạm vào. Bóng trở thành bóng chết khi cầu thủ được xác định là đã bị hạ do tiếp xúc.

Cầu thủ tuyến dưới - Cầu thủ vào vị trí trước vạch giao bóng của mình và đặt ít nhất một tay xuống mặt sân.

Phía trước vạch giao bóng - Khu vực vượt qua vạch giao bóng về phía phần sân của đội phòng ngự.

Lộ trình drag - Lộ trình chuyền bóng nông chạy phía trước và cắt ngang trung tâm đội hình tấn công; thường kết hợp với việc cầu thủ bắt bóng thoát ra muộn.

Pha draw - Pha chạy bóng được ngụy trang thành pha chuyền bóng. Nhìn chung, đây là phương án đối lập với play-action pass và được sử dụng trong những tình huống cần giành nhiều yard.

Pha chạy draw - Pha chạy bóng của đội tấn công, trong đó quarterback tỏ ra như sắp ném bóng nhưng sau đó lại trao bóng cho hậu vệ chạy hoặc tự mình đưa bóng tiến lên.

Đợt tấn công - Chuỗi pha bóng trong thời gian đội tấn công kiểm soát bóng, kéo dài cho đến khi đội đó punt, ghi điểm hoặc để đối phương giành quyền kiểm soát bóng.

Cú cản đẩy thẳng - Cú cản một đối một chủ yếu được sử dụng khi cầu thủ hàng phòng ngự đứng trực diện với cầu thủ hàng công. Cầu thủ cản thường bùng nổ từ tư thế ba điểm tựa, đẩy hông về phía trước để thực hiện cú cản với chân trụ rộng, đồng thời giữ đầu ngẩng và hai vai vuông góc.

Nhịp lùi - Những bước lùi ban đầu của quarterback trong một pha chuyền drop-back, luôn có số bước lẻ.

Đá thả nảy - Cú đá trong đó bóng được thả xuống và đá sau khi chạm đất lần đầu nhưng trước khi chạm đất lần nữa. Đây là một kiểu đá có thể dùng để ghi field goal. Do hình dạng nhọn của quả bóng, drop kick rất hiếm khi được sử dụng.

Khẩu lệnh giả - Những khẩu lệnh audible giả không mang bất kỳ ý nghĩa nào.

E

Cầu thủ biên gây áp lực - Còn được gọi là edge rusher hoặc edge defender, đây là một nhóm phân loại vị trí. Edge rusher thường là defensive end trong sơ đồ 4-3 hoặc outside linebacker trong sơ đồ 3-4.

Hàng thủ tám người phía trước - Đội hình phòng ngự có tám cầu thủ trong khu vực box; thường là sơ đồ 4-4 hoặc 5-3.

Cầu thủ đủ điều kiện bắt bóng - Cầu thủ của đội tấn công được phép nhận đường chuyền về phía trước. Nhóm này gồm các cầu thủ ở hai đầu hàng công và những cầu thủ đứng lùi ít nhất một yard phía sau vạch giao bóng.

EMLOS - Viết tắt của “cầu thủ ngoài cùng trên vạch giao bóng”. Có thể chỉ cầu thủ tấn công hoặc phòng ngự.

Đội hình sân sau trống - Đội hình trong đó toàn bộ các hậu vệ chơi gần vạch giao bóng, đảm nhiệm vai trò wide receiver bổ sung hoặc tight end. Đây gần như hoàn toàn là đội hình chuyền bóng dùng để kéo giãn mặt sân, thường nhằm mở ra các lộ trình ngắn ở bên trong hoặc lộ trình screen.

Lấn vạch - Hành vi trái luật khi cầu thủ phòng ngự vượt qua vạch giao bóng và tiếp xúc với cầu thủ tấn công trước khi bóng được snap.

Pha chạy vòng sau hàng công - Trong pha bóng này, wide receiver xuất phát ở một bên sân và cố gắng băng sang phía đối diện. Khi cắt ngang khu vực sân sau, cầu thủ bắt bóng thường nhận bóng từ quarterback.

Khu vực ghi điểm - Khu vực nằm giữa đường biên cuối sân và vạch cầu môn, được giới hạn hai bên bởi đường biên dọc. Khu vực này nằm ở hai đầu sân; các đội ghi điểm bằng cách chạy vào đó hoặc bắt một đường chuyền trong khu vực này.

Trao đổi bóng - Khi bóng được chuyển từ quarterback sang hậu vệ chạy hoặc từ một hậu vệ chạy sang cầu thủ khác, hành động đó được gọi là exchange.

Điểm cộng thêm - Sau khi một đội ghi touchdown, họ có cơ hội giành thêm điểm bằng cách đá bóng qua cột cầu môn đối phương từ vạch 15 yard. Một cú đá thành công sẽ cộng thêm một điểm vào sáu điểm mà đội đã giành được từ touchdown.

F

Mặt nạ mũ bảo hộ - Bộ phận của mũ bảo hộ che khuôn mặt cầu thủ nhưng không che kín hoàn toàn. Một thiết kế bảo vệ mặt thời kỳ đầu của mũ da là nose guard, chỉ bảo vệ mũi của cầu thủ.

Nắm mặt nạ mũ bảo hộ - Lỗi xảy ra khi một cầu thủ túm mặt nạ mũ bảo hộ của cầu thủ khác, thường trong lúc tắc bóng, và bị phạt 15 yard.

Bắt bóng công bằng - Tín hiệu của cầu thủ nhận bóng đá, trong đó anh ta duỗi một cánh tay và vẫy sang hai bên. Khi tín hiệu này được thực hiện, đội đối phương phải tạo điều kiện để anh ta bắt bóng mà không bị cản trở. Sau khi cầu thủ bắt được bóng, vị trí đó trên sân trở thành điểm bắt đầu cho đợt tấn công tiếp theo.

Cú đá sau fair catch - Ở cấp độ chuyên nghiệp và trung học, có một luật gọi là Fair Catch Kick, cho phép đội vừa thực hiện fair catch thử một quả đá phạt từ vị trí bắt bóng.

Field goal giả - Pha chạy hoặc chuyền bóng được triển khai từ đội hình đá field goal trong tình huống vốn dành cho field goal.

Punt giả - Pha chạy hoặc chuyền bóng được triển khai từ đội hình punt trong tình huống vốn dành cho punt.

Xuất phát sai - Xảy ra khi bóng đã được đặt sẵn sàng vào cuộc nhưng trước cú snap, một cầu thủ tấn công đã vào tư thế cố định lại lao lên hoặc di chuyển theo cách mô phỏng việc bắt đầu pha bóng; hoặc khi một cầu thủ tấn công đang chuyển động đột ngột lao về phía vạch giao bóng.

Cản tỏa quạt - Phương pháp bảo vệ đường chuyền trong đó các cầu thủ hàng công cản cầu thủ hàng phòng ngự, còn các hậu vệ tấn công cản linebacker.

Bóng bầu dục giả lập - Trò chơi trong đó người chơi, thường được gọi là chủ đội hoặc người tham gia, tự mình hoặc sử dụng phần mềm để tuyển chọn các cầu thủ NFL ngoài đời thực, sau đó ghi điểm dựa trên thành tích thống kê thực tế của những cầu thủ đó trên sân.

FBS - NCAA (Hiệp hội Thể thao Đại học Quốc gia) có bốn cấp độ bóng bầu dục đại học, nhưng cấp độ quan trọng nhất là FBS, viết tắt của Football Bowl Subdivision. Hệ thống này gồm 124 đội được chia thành 11 liên đoàn.

FCS - Football Championship Subdivision thuộc Division I của Hiệp hội Thể thao Đại học Quốc gia, thường được xem là cấp độ thứ hai của bóng bầu dục đại học, có giới hạn học bổng thấp hơn FBS và tổ chức một giải vô địch NCAA chính thức.

Phía rộng của sân - Phía trong đội hình tấn công có khoảng cách từ bóng, trước cú snap, đến đường biên dọc lớn hơn; còn được gọi là wide side.

Field goal - Pha ghi điểm trong đó cầu thủ đá bóng có cơ hội ghi ba điểm bằng cách đá bóng xuyên qua hai cột dọc từ bất kỳ đầu sân nào. Nếu đá không thành công, đội sẽ không được tính điểm tại NFL; trái lại, tại CFL, đội được một điểm cho cú field goal không thành công nếu bóng không bật trở ra khỏi end zone.

Trọng tài biên sâu - Một trong các trọng tài điều hành trận đấu. Người này đứng sâu 25 yard trong khu vực sân sau của hàng phòng ngự và đảm nhiệm các nhiệm vụ như theo dõi đồng hồ thi đấu, giám sát lỗi cản trở bắt bóng, hành vi sử dụng tay trái luật của cầu thủ phòng ngự, số cầu thủ trên sân và vị trí cầu thủ ra ngoài biên.

Khu vực thi đấu - Khu vực nằm giữa hai vạch cầu môn và hai đường biên dọc; trong một số trường hợp còn bao gồm khoảng không thẳng đứng phía trên khu vực đó.

Vị trí trên sân - Cách đánh giá tương đối về số yard mà một đội phải đưa bóng tiến lên để ghi điểm.

First down - Mỗi đội có bốn down để đưa bóng đi 10 yard. Nếu hoàn thành yêu cầu đó, đội được trao một loạt down mới. First down là lượt đầu tiên trong bốn lần thử này.

Cờ phạt - Còn gọi là penalty flag, đây là mảnh vải màu vàng được trọng tài sử dụng để báo hiệu và đôi khi đánh dấu vị trí lỗi phạt hoặc hành vi vi phạm xảy ra trong pha bóng.

Lộ trình flag - Một biến thể của lộ trình corner, yêu cầu cầu thủ bắt bóng chạy thẳng lên phía trước, vuông góc với vạch giao bóng, rồi chuyển hướng khoảng 45 độ về phía đường biên dọc.

Flanker - Một dạng cầu thủ bắt bóng đứng phía sau vạch giao bóng, thường ở cùng phía với tight end và đối diện split end. Còn được gọi là Z receiver, wide receiver hoặc slot back trong một số vị trí cụ thể.

Vùng flat - Khu vực rộng của sân, thường kéo dài khoảng 10 yard từ vạch giao bóng vào sân sau của hàng phòng ngự và mở rộng từ bên ngoài các vạch hash đến đường biên.

Pha Flea Flicker - Pha đánh lừa của đội tấn công, trong đó hậu vệ chạy chuyền ngược bóng về cho quarterback, rồi quarterback chuyền bóng đến wide receiver hoặc tight end.

Đội hình Flexbone - Đội hình gồm ba hậu vệ chạy, trong đó một fullback đứng sau quarterback và hai slotback đứng phía sau vạch giao bóng ở hai đầu hàng công.

Đội hình - Vị trí sắp xếp của các cầu thủ trước khi bắt đầu một down. Đội tấn công và đội phòng ngự sử dụng những đội hình khác nhau. Đôi khi còn được gọi là các gói nhân sự.

Đường chuyền về phía trước - Đường chuyền chạm vào một cầu thủ, vật thể hoặc mặt đất ở vị trí gần đường biên cuối sân của đối phương hơn điểm bóng rời tay; hoặc bóng vô tình tuột khỏi tay trong động tác ném về phía trước.

Đà tiến về phía trước - Vị trí mà cầu thủ cầm bóng tiến đến trước khi bị tắc. Cuối cùng, bóng được đặt tại điểm đà tiến về phía trước bị chặn lại, ngay cả khi cầu thủ bị các hậu vệ đẩy lùi về sau.

Tư thế bốn điểm tựa - Tư thế của cầu thủ tuyến dưới với bốn điểm chạm đất, gồm hai bàn chân và hai bàn tay; thường được sử dụng trong tình huống cần giành ít yard hoặc ở gần vạch cầu môn.

Fourth down - Down cuối cùng trong loạt bốn down được gọi là Fourth Down. Trừ khi giành được first down hoặc có lỗi phạt khiến down được thực hiện lại, đội phải mất quyền kiểm soát bóng sau pha này. Nếu không tin rằng mình có thể giành first down, đội thường punt ở fourth down hoặc thử field goal nếu ở đủ gần.

Chuyển đổi fourth down - Hành động sử dụng pha bóng ở fourth down để giành first down, còn được gọi là “đánh liều”. Những tình huống này tương đối hiếm.

Cú đá phạt tự do - Cú đá đưa bóng vào cuộc, chẳng hạn kickoff hoặc cú đá sau safety hay fair catch.

Pha bóng miễn rủi ro - Nếu hàng phòng ngự phạm lỗi trong lúc snap, đội tấn công có thể tiếp tục chơi hết pha rồi lựa chọn nhận án phạt năm yard và thực hiện lại down, hoặc nhận kết quả của pha bóng, tùy phương án nào có lợi hơn. Vì vậy, đội tấn công có thể chấp nhận rủi ro cao hơn bởi mọi kết quả tai hại đều bị vô hiệu bởi lỗi mà hàng phòng ngự đã phạm trước đó.

Free safety (FS) - Một vị trí trong hàng phòng ngự. Free safety thường chơi sâu hoặc ở khu vực giữa sân và nhìn chung có nhiệm vụ phòng thủ đường chuyền, đồng thời chỉ đạo các hậu vệ tuyến sau khác trong những phương án bao phủ sâu.

Phương án freeze option - Pha option của đội tấn công trong đó động tác dive là pha giả hướng sang phải so với vị trí ban đầu của center. Pha bóng được kỳ vọng khiến các linebacker chững lại nên được gọi là freeze option.

Hàng phòng ngự phía trước - Chỉ toàn bộ các hậu vệ có mặt trong khu vực box.

Bảy cầu thủ tuyến đầu - Chỉ các cầu thủ hàng phòng ngự và linebacker. Một số cấu hình front seven quen thuộc là 4-3 và 3-4.

Fullback - Một vị trí trong đội tấn công, theo truyền thống đứng sâu phía sau quarterback trong đội hình chữ T. Ngày nay, vị trí này có thể thay đổi và cầu thủ đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ cản người hơn so với halfback hoặc tailback.

Đội hình full house - Đội hình của đội tấn công trong đó ba hậu vệ chạy đứng thành một hàng cách quarterback khoảng năm yard, tạo thành hình chữ “T”.

Đánh rơi bóng - Khi một cầu thủ vô tình mất quyền kiểm soát bóng, tình huống đó được gọi là fumble.

Pha Fumblerooski - Pha bóng mẹo trong đó quarterback cố ý đặt bóng xuống đất, chính xác là chủ động fumble, để một cầu thủ tuyến trong hoặc cầu thủ khác nhặt bóng rồi đưa bóng tiến lên.

G

Vạch giành quyền tiếp tục tấn công - Vị trí trên sân mà đội tấn công phải đưa bóng tới để được trao một loạt down mới. Vạch của mỗi đội được biểu thị bằng đầu quả bóng gần end zone của chính họ.

Quarterback quản lý trận đấu - Chỉ một quarterback không mắc nhiều sai lầm và dựa vào hàng phòng ngự cùng khả năng chạy bóng của đội để giành chiến thắng.

Tắc bóng hội đồng - Khi nhiều cầu thủ phòng ngự cùng tắc cầu thủ cầm bóng, tình huống đó được gọi là gang tackling.

Khung thành - Chỉ bề mặt phía trên xà ngang và nằm giữa hai mép trong của các cột dọc.

Khu vực cầu môn - Hai đường thẳng được kẻ vuông góc với vạch cầu môn, kéo dài 5,5 m (6 yard) vào sân và nối với nhau bằng một đường song song với vạch cầu môn. Khu vực được giới hạn bởi các đường này và vạch cầu môn được gọi là khu vực cầu môn.

Vạch cầu môn - Vạch được kẻ bằng phấn hoặc sơn để phân chia end zone với khu vực thi đấu. Bóng phải vượt qua vạch này để ghi touchdown.

Pha phòng thủ sát vạch cầu môn - Tình huống các cầu thủ phòng ngự ngăn đội tấn công ghi touchdown khi đối phương đã ở gần vạch cầu môn.

Cột cầu môn - Hai đầu sân đều có hai cột dọc gọi là cột cầu môn. Cấu trúc hình chữ Y cao và thẳng đứng này thường được làm bằng sợi thủy tinh, nằm ở mỗi đầu sân và bóng phải đi qua đó để ghi điểm.

Goose and Go - Nếu đội tấn công muốn gây bất ngờ cho hàng phòng ngự bằng một pha quarterback sneak, quarterback sẽ áp sát center, đặt hai tay dưới center và thúc vào center khi muốn bóng được snap.

Vùng xanh - Khu vực từ vạch cầu môn mà cầu thủ đang phòng thủ đến vạch 20 yard trên phần sân nhà; khi ở bên trong vạch 10 yard, tình trạng này còn được gọi là bị dồn sâu.

Sân kẻ ô - Tên gọi được hình thành từ đặc điểm của sân thi đấu trong môn thể thao này, với một chuỗi đường thẳng song song chạy ngang chiều rộng sân, trông giống vỉ nướng. Môn này thường được gọi là gridiron football.

Guard - Cầu thủ đứng giữa center và tackle trên hàng công của một đội tại vạch giao bóng, chủ yếu được sử dụng để cản người. Guard thường đứng bên phải hoặc bên trái center.

Gunner - Cầu thủ trong các tình huống kickoff và punt, chuyên chạy cực nhanh dọc đường biên để áp sát cầu thủ trả bóng. Còn được gọi là headhunter, shooter hoặc flyer.

Quarterback tay súng - Chỉ quarterback thi đấu quyết đoán và đầy tính tấn công ở vị trí then chốt. Để trở thành một gunslinger, cầu thủ phải có khả năng tung những đường chuyền sâu chính xác.

H

H-back - Vị trí tấn công được bố trí tương tự tight end nhưng đứng lùi khỏi vạch giao bóng, vì vậy được tính là một trong bốn “back” của đội hình tấn công.

Đường chuyền Hail Mary - Đường chuyền dài về phía trước, thường được thực hiện trong tình thế tuyệt vọng và có rất ít cơ hội thành công. Còn được gọi là shot play.

Giờ nghỉ giữa trận - Các trận đấu thường được chia thành hai hiệp và khoảng nghỉ giữa hai hiệp được gọi là giờ nghỉ giữa trận. Tại NFL, khoảng nghỉ này thường kéo dài khoảng 12 phút, dù ở các sự kiện lớn như Super Bowl, chương trình giữa trận có thể kéo dài hơn nhiều.

Halfback - Một vị trí trong đội tấn công hoặc một dạng hậu vệ chạy. Còn được gọi là tailback.

Pha halfback option - Pha bóng mẹo trong đó halfback có thể lựa chọn chuyền bóng hoặc tự mình đưa bóng tiến lên.

Vi phạm vùng hào quang - Luật cũ cấm cầu thủ đi vào vùng hào quang có bán kính hai yard quanh bất kỳ cầu thủ nào đang cố bắt một quả punt. Luật halo xem hành vi cản trở cơ hội bắt bóng đá là phạm lỗi. Theo luật này, không cầu thủ nào của đội đá bóng được đứng trong phạm vi hai yard quanh cầu thủ đội nhận bóng đang chờ bắt punt hoặc kickoff. Luật này đã bị bãi bỏ vào năm 2003.

Phòng thủ chia đôi sân - Phương án bao phủ đường chuyền trong đó mỗi safety chịu trách nhiệm bảo vệ một nửa mặt sân.

Trao bóng bằng tay - Động tác trong đó một cầu thủ chuyển bóng cho cầu thủ khác và người nhận kiểm soát bóng trước khi bóng rời khỏi tay người trao, nên bóng không bao giờ ở trên không. Handoff có thể được thực hiện theo bất kỳ hướng nào.

Đội hình chuyên bắt bóng - Nhóm cầu thủ, thường là các wide receiver, có nhiệm vụ thu hồi onside kick. Họ đứng rất gần vùng trung lập rộng 10 yard với mục tiêu nhanh chóng giành bóng sau khi bóng ra khỏi vùng trung lập.

Nhịp đếm cứng - Đội tấn công thường sử dụng chiến thuật này ở fourth down khi còn chưa đầy năm yard. Quarterback sử dụng nhịp đếm snap không đều và nhấn mạnh — vì thế có từ “hard” — với hy vọng hàng phòng ngự sẽ nhảy qua vạch sớm.

Các vạch hash - Những vạch giới hạn vị trí bóng bắt đầu mỗi pha. Các vạch này song song với đường biên dọc, nằm cách đường biên một khoảng và được thể hiện bằng các đoạn đứt quãng. Nếu bóng ở giữa hai vạch hash khi pha bóng bị thổi dừng, bóng phải được giữ tại vị trí đó cho pha tiếp theo; nếu pha bóng kết thúc bên ngoài các vạch hash, bóng được đặt tại vạch hash gần nhất.

Vị trí theo vạch hash - Thuật ngữ chỉ vị trí của bóng so với các vạch hash, chẳng hạn bên trái, bên phải hoặc ở giữa.

Va chạm mũ bảo hộ với mũ bảo hộ - Tình huống trong trận đấu khi mũ bảo hộ của hai cầu thủ va trực diện với nhau bằng lực rất mạnh.

Số yard ẩn - Cụm từ được các huấn luyện viên sử dụng để chỉ những tình huống khác nhau trong trận đấu. Ý nghĩa cụ thể của hidden yardage là tổng hợp số yard trả punt, số yard kickoff, punt và số yard trả kickoff. Cụm từ này được sử dụng khi các huấn luyện viên thảo luận về kết quả “có thể” xảy ra của trận đấu.

Hike - Một từ khác chỉ cú snap, thường nói đến động tác trao hoặc chuyền bóng từ center để bắt đầu pha bóng tại vạch giao bóng.

Lộ trình hitch - Lộ trình chạy của cầu thủ bắt bóng, trong đó anh ta tỏ ra như đang chạy lộ trình fly nhưng sau vài bước hoặc vài yard sẽ đột ngột dừng lại, quay người và chờ đường chuyền. Còn được gọi là button hook, curl hoặc curl route.

Cầu thủ giữ bóng - Cầu thủ giữ bóng thẳng đứng cho một cú place kick. Quarterback dự bị thường đảm nhiệm vị trí này nhờ khả năng xử lý bóng tốt hơn và có thể triển khai pha chuyền khi cú snap lỗi; punter cũng có thể được sử dụng nhờ khả năng nhận các cú snap dài.

Lỗi giữ người - Có hai loại. Thứ nhất là offensive holding, khi cầu thủ cản đối phương trái luật bằng cách túm và giữ trang phục hoặc cơ thể của họ. Thứ hai là defensive holding, được xác định khi cầu thủ phòng ngự giữ một cầu thủ tấn công không chủ động tìm cách bắt bóng.

Lỗ chạy - Điểm tấn công được định trước cho một pha bóng của đội tấn công; các lỗ bên phải thường mang số 2, 4, 6 và 8, còn bên trái mang số 1, 3, 5, 7 và 9.

Ngày hội trở về trường - Truyền thống lâu đời của Mỹ, trong đó các trường đại học và trung học chào đón cựu học sinh trở lại khuôn viên trường và cộng đồng. Những lễ hội đầu tiên chủ yếu xoay quanh các trận bóng bầu dục dành cho cựu học sinh.

Pha Hook and Lateral - Pha bóng mẹo trong đó wide receiver chạy lộ trình hook, chẳng hạn tiến về phía vạch giao bóng để bắt bóng, rồi chuyền ngang cho một cầu thủ bắt bóng khác đang di chuyển theo hướng khác.

Cú tắc kiểu vòng cổ ngựa - Kiểu tắc bóng trong đó cầu thủ phòng ngự túm phần sau áo đấu hoặc đệm vai của đối phương rồi kéo mạnh người đó ngã xuống sân.

Tắc vòng cổ ngựa - Một kiểu tắc bóng trong đó hậu vệ túm cổ áo phía sau hoặc phần mặt trong phía sau của đệm vai đối phương, rồi giật mạnh cầu thủ cầm bóng thẳng xuống để kéo hai chân khỏi mặt sân.

Đường chuyền nóng - Đường chuyền cực nhanh đến cầu thủ bắt bóng của đội tấn công đang chạy lộ trình thay thế để chiếm khoảng trống do cầu thủ phòng ngự lao vào gây áp lực bỏ lại.

Phương án đọc blitz nhanh - Cầu thủ bắt bóng được chỉ định trước, gọi là hot receiver, phải sẵn sàng bắt bóng ngay sau cú snap nếu quarterback nhận thấy một pha blitz đang ập đến.

Hội ý trên sân - Tình huống toàn bộ thành viên của đội tập trung trên sân để trao đổi chỉ dẫn cho pha bóng sắp tới.

Tấn công tăng tốc - Chiến thuật tấn công nhằm giành yard trong khi tiêu tốn ít thời gian trên đồng hồ nhất có thể. Chiến thuật này thường gồm các pha bóng không hội ý và rất hữu ích để khiến hàng phòng ngự mất cân bằng.

Hut - Khẩu lệnh lớn được quarterback hô lặp lại để yêu cầu các cầu thủ khác di chuyển sang hướng hoặc vị trí khác.

I

Đội hình chữ I - Đội hình gồm một fullback và một tailback đứng thẳng hàng phía sau quarterback, trong khi quarterback đứng sát center. Đây là đội hình tấn công quen thuộc nhất: fullback đứng cách quarterback ba yard và halfback đứng cách fullback khoảng hai yard về phía sau; tất cả tạo thành một đường thẳng có hình chữ “I”.

Gây áp lực tâm lý cho cầu thủ đá bóng - Hành động gọi hội ý ngay trước cú snap để làm gián đoạn quá trình thực hiện field goal.

Đội hình trái luật - Theo luật tấn công, phải có đúng bảy cầu thủ đứng trên vạch giao bóng trong ít nhất một nhịp đếm trước khi bóng được snap. Nếu không đáp ứng yêu cầu này, đội sẽ bị phạt lỗi đội hình trái luật.

Di chuyển trái luật - Khi một cầu thủ của đội tấn công di chuyển trái luật trước cú snap, đội sẽ bị phạt lỗi illegal motion. Đây thường là án phạt năm yard dành cho đội tấn công.

Chuyển đội hình trái luật - Trong đội hình tấn công, sau khi đội hình đã được thiết lập, chỉ một người được phép chuyển động trước cú snap. Cầu thủ thứ hai chỉ có thể bắt đầu di chuyển sau khi cầu thủ thứ nhất đã dừng ở vị trí ban đầu trong một giây. Nếu đội không đáp ứng các điều kiện này khi đưa cầu thủ vào trạng thái chuyển động, đó được gọi là illegal shift.

Các vạch trong sân - Hai hàng vạch ngắn, gọi là inbounds lines hoặc hash marks, chạy dọc theo sân gần khu vực trung tâm và cách nhau từng yard. Mọi pha bóng đều bắt đầu với bóng nằm trên hoặc giữa các vạch trong sân.

Đường chuyền không hoàn tất - Đường chuyền về phía trước không được cầu thủ bắt thành công.

Pha chuyền không hoàn tất - Số yard giành được từ một pha nhận bóng được tính cho cầu thủ bắt bóng dưới dạng receiving yard. Nếu cầu thủ bắt bóng không bắt được đường chuyền, đó được gọi là incompletion.

Snap gián tiếp - Pha bóng trong đó center đưa bóng vào tay quarterback thay vì chuyển thẳng cho cầu thủ cầm bóng như trong snap trực tiếp. Cách gọi này xuất phát từ việc quarterback đóng vai trò trung gian khi chuyển bóng cho cầu thủ cầm bóng.

Cầu thủ không đủ điều kiện bắt bóng - Chỉ những cầu thủ của đội tấn công không được phép bắt đường chuyền.

Phía Trong Hướng Di Chuyển Của Cầu Thủ - Thuật ngữ này chỉ phía gần vị trí bóng được phát. Vì vậy, hướng di chuyển của cầu thủ cầm bóng khi vượt qua vùng trung lập có thể được mô tả là đi vào “phía trong” một đối thủ, hay nói chung là một pha “chạy bóng vào trong”; tương tự, một cầu thủ phòng ngự lao lên có thể thực hiện một “động tác vào trong” hoặc “pha áp sát từ phía trong”.

Cố Ý Ném Bóng Bỏ - Chỉ hành vi phạm luật khi người chuyền thực hiện một đường chuyền về phía trước mà gần như không có khả năng hoàn tất. Tình huống này thường xảy ra khi quarterback sắp bị sack và ném bóng về phía không có cầu thủ nhận bóng hợp lệ nào.

Cướp Đường Chuyền - Chỉ tình huống cầu thủ phòng ngự bắt được bóng do quarterback ném thay vì cầu thủ nhận bóng dự kiến.

Cản Đường - Đây là một thuật ngữ cũ, khác với lỗi cản trở bắt bóng. Nó chỉ hành động mở đường bằng cách chắn người cho cầu thủ cầm bóng, thường ở khu vực trống trải.

Tuyến Tấn Công Phía Trong - Bao gồm center và các guard. Cầu thủ tuyến tấn công không được bắt đường chuyền về phía trước và không được tiến quá hai yard qua vạch giao bóng khi bóng được ném, bất kể họ có đang tranh chấp với cầu thủ phòng ngự hay không.

J

Bước Nhử - Một bước ngắn được kicker sử dụng để bắt đầu chuyển động khi bóng được phát trong tình huống field goal hoặc đá thêm điểm.

Jack - Còn được gọi là “Mo”. Trong đội hình 3-4, Jack là inside linebacker thi đấu ở phía yếu của đội hình.

Động Tác Juke - Động tác đánh lừa để tránh một pha tackle mà không cần dùng động tác stiff-arm. Còn được gọi là động tác lách người. Cầu thủ cầm bóng thường giả vờ chạy theo một hướng rồi bất ngờ chạy sang hướng ngược lại.

Jumbo - Chỉ một gói nhân sự tấn công gồm hai tight end, một fullback và một halfback. Đội hình này tương tự heavy jumbo, trong đó halfback hoặc fullback được thay bằng một tight end khác.

K

Phá Khóa Đọc Tình Huống - Bài tấn công được thiết kế nhằm làm hậu vệ mất niềm tin vào cách đọc tình huống của mình hoặc tận dụng một hậu vệ đang tập trung đối phó với một hành động cụ thể của cầu thủ tấn công.

Cú Đá - Chỉ một cú dropkick, punt hoặc place kick trong bóng bầu dục Mỹ.

Cầu Thủ Trả Bóng - Cầu thủ chuyên trách trong đội, có nhiệm vụ bắt cú kickoff hoặc punt của đối phương rồi đưa bóng tiến xa nhất có thể mà không bước ra ngoài biên hoặc bị tackle.

Kick Six - Một cú punt hoặc field goal bị chặn rồi được đưa ngược trở lại để ghi touchdown, hoặc tình huống đưa một cú field goal đá hỏng trở lại để ghi touchdown. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ trận Iron Bowl năm 2013.

Cú Chắn Đẩy Ra Ngoài - Được sử dụng trong một bài chạy bóng khi một lineman phía trong kéo ra ngoài để chặn một hậu vệ biên, thường là cornerback hoặc outside linebacker. Cầu thủ chắn người ép hậu vệ về phía đường biên dọc, nhờ đó running back có thể cắt vào trong.

Kicker - Cầu thủ chuyên thực hiện các cú place kick như field goal và kickoff. Trong một số trường hợp hiếm gặp, placekicker chỉ đảm nhiệm field goal, còn một chuyên gia kickoff phụ trách các cú phát bóng.

Kickoff - Pha bóng diễn ra khi trận đấu bắt đầu. Tình huống này thường xuất hiện ở đầu mỗi hiệp hoặc sau khi đội tấn công ghi điểm. Đây là cách bắt đầu một đợt tấn công, trong đó một đội được gọi là đội đá bóng sẽ đá bóng sang cho đối thủ, tức đội nhận bóng.

Quỳ Gối - Một bài đấu ít rủi ro, trong đó cầu thủ cầm bóng quỳ xuống sau khi nhận snap, khiến pha bóng tự động kết thúc dù đồng hồ vẫn chạy. Cách này được dùng để kết thúc trận đấu sớm mà không phải thực hiện một bài đấu rủi ro hơn. Quarterback thường quỳ gối ngay ở lần snap đầu tiên sau mốc cảnh báo hai phút.

Quỳ Xuống - Bài tấn công trong đó quarterback quỳ một gối sau khi nhận snap, khiến pha bóng tự động kết thúc.

L

Chuyền Ngang - Tình huống cầu thủ cầm bóng ném bóng cho đồng đội theo hướng song song với hoặc lùi xa khỏi vạch cầu môn của đối phương.

Đường Chuyền Ngang - Mọi đường chuyền không hướng về phía trước hoặc đi song song với vạch giao bóng. Khi đường chuyền này chạm đất, bóng được xem là bóng sống và bất kỳ cầu thủ nào trên sân cũng có thể nhặt bóng.

Left Guard Và Right Guard - Hai cầu thủ phía trong của tuyến tấn công, có nhiệm vụ chắn người và bảo vệ quarterback cũng như cầu thủ cầm bóng.

Left Tackle Và Right Tackle - Hai cầu thủ ngoài cùng của tuyến tấn công.

Quét Chân - Chỉ một pha bóng trái luật, trong đó cầu thủ vung chân theo phương ngang để va vào chân đối phương. Động tác quét chân bị cấm do có nguy cơ gây chấn thương nghiêm trọng và thường dẫn đến án phạt 15 yard.

Kéo Dài Trận Đấu - Dừng đồng hồ nhiều nhất có thể để có thêm các pha bóng trong trận.

Vạch Giao Bóng - Vạch tưởng tượng chạy ngang sân mà cả cầu thủ tấn công lẫn phòng ngự đều không được vượt qua cho đến khi bóng được snap và pha bóng bắt đầu. Đây cũng là vị trí đặt bóng sau khi một pha bóng kết thúc hoặc sau khi án phạt được áp dụng.

Vạch Cần Đạt - Thuật ngữ chỉ vạch yard mà một đội phải đưa bóng vượt qua để giành một loạt down mới. Trong mỗi loạt down mới, vạch cần đạt nằm cách vạch giao bóng 10 yard và đội bóng có bốn down để đưa bóng đi được ít nhất khoảng cách đó.

Linebacker - Một vị trí phòng ngự. Linebacker thường đứng sau các defensive lineman từ một đến sáu yard và được xem là những cầu thủ đa năng nhất hàng phòng ngự vì có thể chống cả bài chạy lẫn bài chuyền. Linebacker gồm hai loại: MLB, tức middle linebacker, và OLB, tức outside linebacker.

Lineman - Cầu thủ chuyên thi đấu tại vạch giao bóng. Thuật ngữ này thường chỉ vị trí tấn công hoặc phòng ngự của cầu thủ đứng trên vạch giao bóng.

Bóng Sống - Bất kỳ quả bóng nào đang trong cuộc, dù có cầu thủ kiểm soát bóng hay không. Bóng được xem là bóng sống trong suốt các pha bóng từ vạch giao bóng, các cú đá tự do và kickoff.

Lỗi Khi Bóng Sống - Lỗi được xác định đối với nhiều hành vi vi phạm khác nhau, chẳng hạn như đổi số áo trong trận đấu.

Liz - Nghĩa là bên trái, thường được dùng trong tín hiệu gọi bài của tuyến hoặc tín hiệu “check with me” để xác định phía có nhiều cầu thủ hơn của tuyến, hay chọn một trong hai bài có thể triển khai sang trái hoặc phải.

Thi Đấu Hời Hợt - Tình trạng cầu thủ không thi đấu đúng với tiềm năng và không duy trì tốc độ tối đa trong trận. Điều này thường xuất hiện ở một cầu thủ ích kỷ khi anh ta không phải trọng tâm của pha bóng.

Chậm Rồi Thoát Đi - Mẫu chạy bắt bóng trong đó receiver từ từ rời vạch giao bóng khi snap, như thể không tham gia pha bóng, rồi bất ngờ tăng tốc trên một đường chạy thẳng sâu.

Long Snapper - Một thành viên chuyên trách của đội, có nhiệm vụ snap bóng qua khoảng cách dài hơn, thường khoảng 15 yard trong các tình huống punt và từ 7 đến 8 yard trong các tình huống field goal.

Vòng Đột Kích - Hành động phòng ngự trong đó linebacker blitz qua một khe nằm cách vị trí anh ta đứng trước snap một hoặc ba khe.

M

Kèm Người - Ý tưởng phòng ngự trong đó một defensive back hoặc linebacker chịu trách nhiệm theo kèm một cầu thủ tấn công cụ thể, tức một cầu thủ nhận bóng hợp lệ. Thông thường, linebacker kèm tight end và running back, còn defensive back chủ yếu kèm wide receiver và đôi khi là tight end.

Cầu Thủ Di Chuyển Trước Snap - Cầu thủ đội tấn công di chuyển lùi hoặc song song với vạch giao bóng trước snap. Wide receiver, running back và tight end của hàng công thường là những vị trí thực hiện chuyển động này.

Phòng Ngự Một Kèm Một - Hệ thống phòng ngự trong đó tất cả cầu thủ tham gia chống chuyền, bao gồm linebacker và defensive back, đều theo kèm một cầu thủ cụ thể. Kèm người thuần túy rất hiếm gặp; các hàng phòng ngự thường kết hợp kèm người với phòng ngự khu vực.

Marty Ball - Phong cách tấn công được cựu huấn luyện viên trưởng NFL Marty Schottenheimer phổ biến. Marty Ball chú trọng chạy bóng, kiểm soát đồng hồ và triển khai hàng phòng ngự chắc chắn.

Maryland-I - Một đội hình chữ I gồm ba running back xếp thành hàng thẳng phía sau quarterback.

Bảo Vệ Tối Đa - Chiến thuật tấn công bố trí nhiều cầu thủ tham gia bảo vệ đường chuyền để hàng phòng ngự không thể tiếp cận quarterback. Một hệ thống bảo vệ đường chuyền thông thường gồm năm lineman; max protect thường bổ sung cả một running back và một tight end để hỗ trợ. Chiến thuật này được sử dụng trong tình huống đối phương rõ ràng có ý định blitz nhằm bảo vệ tối đa cho quarterback trong pocket.

Giữa Sân - Phần sân gần vạch 50 yard, thường là khu vực ở trong và xung quanh trung tâm sân.

Mike - Trong đội hình 4-3, Mike là middle linebacker; còn trong đội hình 3-4, anh ta là inside linebacker thi đấu ở phía mạnh của đội hình. Cầu thủ này phụ trách phòng thủ các khe phía trong và khu vực curl. Mike được xem là thủ lĩnh hàng phòng ngự.

Mo (ILB) - Trong đội hình 3-4, inside linebacker thi đấu ở phía yếu của đội hình được gọi là Mo hoặc Jack.

Monster Man - Một vị trí phòng ngự. Monster có thể bảo vệ các khu vực sâu với vai trò strong safety trong hàng secondary lùi sâu bốn người, hỗ trợ chống chạy và đôi khi thi đấu ngay trên vạch giao bóng.

Chuyển Động - Thuật ngữ mô tả chuyển động của cầu thủ tấn công trong thời điểm snap.

Đẩy Lùi Cả Cụm Cầu Thủ - Tình huống cầu thủ cầm bóng va chạm mạnh với nhiều hậu vệ đến mức đẩy cả nhóm hậu vệ lùi về sau.

Di Chuyển Pocket - Chỉ một thiết kế tấn công trong đó khu vực bảo vệ người chuyền được bố trí ở vị trí khác với điểm thông thường ngay phía sau center.

Muff - Khi xảy ra fumble trên mặt sân hoặc bóng bất ngờ chạm vào một cầu thủ trong một số tình huống nhất định, bóng vẫn sống và bên nào giành được trước đều có quyền kiểm soát. Khi một cầu thủ cố giành quyền kiểm soát bóng rời nhưng không thành công, tình huống đó được gọi là muff.

Punt Bị Xử Lý Lỗi - Tình huống một cầu thủ bên trả bóng chạm bóng mà không kiểm soát được sau cú punt.

N

Trận Đấu Cách N Lần Kiểm Soát Bóng - Cách diễn đạt số lần một đội đang bị dẫn ở giai đoạn cuối trận phải giành quyền kiểm soát bóng và ghi điểm mà không để đối phương làm điều tương tự, qua đó san bằng hoặc vượt lên trước đối thủ.

Hiệp Hội Thể Thao Liên Đại Học Quốc Gia - Một tổ chức quản lý khác của thể thao đại học, bao gồm bóng bầu dục đại học, có các trường thành viên quy mô nhỏ hơn so với NCAA.

Hiệp Hội Thể Thao Đại Học Quốc Gia - Tổ chức quản lý chủ yếu của thể thao đại học, bao gồm bóng bầu dục cấp đại học.

Liên Đoàn Quốc Gia Các Hiệp Hội Trung Học Tiểu Bang - Tổ chức quản lý chủ yếu đối với bóng bầu dục trung học và các môn thể thao trung học khác tại Hoa Kỳ. Bộ luật bóng bầu dục của NFHS được sử dụng trên toàn quốc, ngoại trừ Texas, nơi áp dụng bộ luật nền tảng của NCAA.

Giải Bóng Bầu Dục Quốc Gia - Thường được gọi là NFL, giải bóng bầu dục Mỹ chuyên nghiệp hàng đầu gồm 32 đội, được chia thành hai liên đoàn, mỗi liên đoàn có bốn bảng đấu.

Hiệp Hội Thể Thao Cao Đẳng Cộng Đồng Quốc Gia - Tổ chức quản lý các môn thể thao cao đẳng cộng đồng, bao gồm bóng bầu dục cao đẳng hai năm.

Vùng Trung Lập - Khu vực nằm giữa hai vạch giao bóng hoặc giữa các vạch giới hạn của cú đá tự do.

NFL - Viết tắt của National Football League, giải bóng bầu dục Mỹ chuyên nghiệp hàng đầu thế giới gồm 32 đội được chia vào hai liên đoàn: National Football Conference và American Football Conference.

NFL Europa - Giải đấu mùa xuân trước đây của NFL tại châu Âu, gồm sáu đội và chấm dứt sau mùa giải 2007. Giải ban đầu được thành lập nhằm mở rộng văn hóa NFL sang châu Âu, nhưng cuối cùng trở thành một giải hạng dưới dành cho những cầu thủ không thành công ở NFL và vì thế khép lại sau mùa giải 2007.

Nickel Back - Cầu thủ defensive back được đưa vào sân khi hệ thống phòng ngự cần thêm một defensive back. Nickel back thường là defensive back thứ ba, có khả năng thi đấu tốt hơn ở khu vực giữa sân. Cầu thủ này đảm nhận nhiều vai trò như phòng ngự trước running back, blitz quarterback và theo kèm receiver.

Phòng Ngự Nickel - Đội hình phòng ngự sử dụng năm defensive back. Hệ thống này bổ sung một defensive back để đối phó với các hàng công sở hữu tight end năng động hoặc thường xuyên sử dụng đội hình ba wide receiver.

Tấn Công Không Hội Ý - Chiến thuật trong đó hàng công nhanh chóng tập hợp gần vạch giao bóng mà không hội ý trước pha bóng tiếp theo.

Nose Tackle - Defensive tackle trong cùng, đôi khi đứng thẳng đối diện quả bóng và gần như mặt đối mặt với center của hàng công, thường được gọi là nose tackle, nose guard hoặc middle guard. Vị trí này rất phổ biến trong hệ thống phòng ngự 3-4.

O

Tuyến Tấn Công - Phần phía trước của đội hình tấn công, chịu trách nhiệm chính trong việc chắn hàng phòng ngự. Tuyến tấn công thường gồm một center, hai guard và hai tackle.

Đội Tấn Công - Đội bắt đầu một pha bóng từ vạch giao bóng trong tình trạng kiểm soát bóng. Pha bóng thường bắt đầu khi quarterback nhận snap từ center rồi trao bóng cho một back hoặc chuyền cho receiver, hoặc tự mình giữ bóng.

Việt Vị - Lỗi nhẹ xảy ra khi một hậu vệ vượt qua vạch giao bóng trước khi bóng được snap. Án phạt cho hành vi này là lùi bóng năm yard và thực hiện lại down.

Đội Hình Một Running Back - Thuật ngữ chỉ mọi đội hình tấn công chỉ có một running back, dù cầu thủ đó đứng thẳng phía sau quarterback hay đứng bên cạnh quarterback trong đội hình shotgun.

Một Back - Chỉ backfield tấn công gồm một running back cùng quarterback đứng phía sau phần trong của tuyến tấn công.

Chuyển Đổi Onside - Vào mùa đông năm 2019, AAF giới thiệu “onside conversion”, thường là một lựa chọn dành cho đội đang bị dẫn từ 17 điểm trở lên khi trận đấu còn không quá năm phút. Luật này cho phép đội bóng tiếp tục theo đuổi cơ hội ghi touchdown bằng cách thử chuyển hóa tình huống down 4 cần 12 yard từ vạch 28 yard của mình.

Onside Kick - Pha bóng trong đó đội đá cố gắng tự giành lại quả bóng vừa đá đi.

Tấn Công Option - Hệ thống tấn công phụ thuộc nhiều vào các bài option run và những biến thể của chúng.

Option Run - Thông thường là dạng bài đấu trong đó quarterback có thể chọn trao bóng, tự giữ bóng hoặc chuyền ngang cho một trong nhiều back. Đây cũng có thể là bài đấu mà running back được lựa chọn chuyền hoặc chạy bóng.

Ngoài Biên - Khi bất kỳ bộ phận cơ thể nào của cầu thủ chạm vào vạch trắng, cầu thủ đó được xem là đã ra ngoài biên và pha bóng dừng lại.

P

Gói Nhân Sự - Thuật ngữ chỉ nhóm cầu thủ có mặt trên sân trong một pha bóng nhất định hoặc được dùng như một cách gọi khác của nhóm nhân sự.

Pancake - Thuật ngữ chỉ cú chắn khiến cầu thủ phòng ngự ngã nằm ngửa trong lúc running back chạy xuyên qua khe trống. Các huấn luyện viên tuyến tấn công và cầu thủ tuyến tấn công thường sử dụng thuật ngữ pancake block.

Đường Chuyền - Khi một cầu thủ dùng tay ném bóng qua không trung cho cầu thủ khác, hành động đó được gọi là chuyền bóng. Đường chuyền được phân loại thành chuyền về phía trước hoặc chuyền ngang, tùy theo hướng di chuyển của bóng.

Lần Thử Chuyền Bóng - Tình huống cầu thủ tấn công ném bóng về phía trước nhằm hoàn tất đường chuyền cho đồng đội. Hành động này diễn ra phía sau vạch giao bóng và mỗi pha bóng chỉ được phép thử một đường chuyền về phía trước. Đây là chiến thuật hữu ích để hàng công đưa bóng tiến lên.

Cản Trở Bắt Bóng - Tình huống một cầu thủ cản trái luật nỗ lực bắt đường chuyền về phía trước của một cầu thủ nhận bóng hợp lệ hoặc một hậu vệ.

Bảo Vệ Đường Chuyền - Cách bố trí cầu thủ tấn công nhằm ngăn hàng phòng ngự tiếp cận quarterback, qua đó cho anh ta thời gian thực hiện một đường chuyền chính xác xuống phía cuối sân. Trong một số tình huống nhất định, hệ thống bảo vệ đường chuyền gồm năm offensive lineman cùng tight end hoặc running back.

Chỉ Số Người Chuyền - Giá trị số dùng để đánh giá màn trình diễn của quarterback. Chỉ số này được phát minh vào năm 1973.

Down Chuyền Bóng - Một down mà đội bóng được dự đoán sẽ thực hiện đường chuyền.

Bài Chuyền Bóng - Pha bóng trong đó một đường chuyền được thực hiện.

Số Yard Chuyền Bóng - Tổng số yard tính từ vạch giao bóng mà người chuyền đưa bóng đi, cộng với quãng đường các receiver chạy được sau khi bắt bóng.

PAT - Còn gọi là điểm sau touchdown hoặc điểm cộng thêm, trong đó đội vừa ghi điểm có cơ hội giành thêm một điểm bằng cách đá bóng qua giữa hai cột dọc khung thành.

Cú Chắn Peel-Back - Hành động cầu thủ tấn công cản một hậu vệ đang di chuyển trở lại về phía end zone của mình. Nếu thực hiện dưới thắt lưng và từ phía sau hoặc bên hông, cú chắn peel-back bị xem là trái luật.

Xuyên Phá - Khả năng thi đấu xuyên qua hoặc phía sau đối phương.

Lỗi Cá Nhân - Lỗi của cầu thủ bị phạt 15 yard do hành vi bạo lực không cần thiết hoặc phi thể thao trong trận đấu. Lỗi cá nhân thường được áp dụng sau kết quả của pha bóng và có thể bị thổi đối với cả hàng công lẫn hàng thủ.

Nhóm Nhân Sự - Các nhóm cầu thủ được sử dụng để nhận diện những vị trí kỹ năng khác nhau trên sân của hàng công. Các đội thường dùng nhóm nhân sự làm nền tảng cho phần lớn bài đấu và đưa cầu thủ vào đúng vị trí trong trận.

Pick - Một pha bóng hoặc tình huống cướp đường chuyền, trong đó bóng được chuyền bằng chân hoặc tay. Thông thường, bóng được đưa đến một cầu thủ cùng đội nhưng lại bị cầu thủ đối phương bắt được, nhờ đó đối phương giành quyền kiểm soát bóng.

Pick-Six - Một pha cướp đường chuyền được đưa trở lại end zone của đội chuyền để ghi touchdown. Đây cũng thường là phương pháp xếp hạng được Ring of Honor sử dụng để xác định các ứng viên tranh chức vô địch.

Pigskin - Trước đây, những người làm bóng sử dụng vật liệu tự nhiên như bàng quang lợn được bơm căng, sau đó bọc thêm lớp da bên ngoài; từ đó xuất hiện tiếng lóng Mỹ “pigskin”.

Đội Hình Pistol - Phiên bản lai của shotgun, trong đó quarterback đứng cách center khoảng ba yard và running back đứng thẳng phía sau quarterback.

Place Kick - Cú đá quả bóng từ vị trí bóng được đặt cố định trên mặt sân hoặc trên tee.

Placekicker - Cầu thủ chịu trách nhiệm thực hiện field goal và đá thêm điểm. Đôi khi cầu thủ này cũng đảm nhiệm vai trò chuyên gia kickoff hoặc punter của đội.

Bài Đấu - Chỉ kế hoạch hành động hoặc phương án được sử dụng trong trận để đưa bóng tiến dọc sân. Một bài đấu thường bắt đầu bằng cú snap từ center hoặc một cú kickoff. Các cầu thủ lưu giữ thông tin về những bài đấu này trong playbook.

Play Action - Chiến thuật trong đó hàng công giả thực hiện một bài đấu ngay sau snap trước khi triển khai một bài khác trên thực tế. Mục đích là khiến hàng phòng ngự phản ứng với bài giả, tạo cơ hội để cầu thủ tấn công thoát khỏi sự theo kèm và thực hiện thành công bài đấu thật.

Đồng Hồ Pha Bóng - Đồng hồ đếm ngược được sử dụng để đẩy nhanh nhịp độ trận bóng bầu dục Mỹ. Còn được gọi là đồng hồ phạt trì hoãn trận đấu.

Đường Chuyền Play-Action - Còn gọi là play fake hoặc play-action, bắt đầu giống như một bài chạy bóng nhưng sau đó chuyển thành bài chuyền.

Sân Thi Đấu - Khu vực nằm giữa hai vạch cầu môn và hai đường biên dọc; trong một số trường hợp còn bao gồm khoảng không thẳng đứng phía trên khu vực đó.

Pocket - Khu vực bảo vệ có dạng chiếc cốc hoặc chữ U do các offensive lineman và back tạo ra để quarterback có thời gian quan sát receiver đang trống trải và thực hiện đường chuyền.

Điểm Tấn Công - Vị trí trong hàng phòng ngự mà hàng công cố đưa bóng tới bằng bài chạy hoặc bài chuyền.

Cú Đá Pooch - Cú punt hoặc kickoff được chủ ý thực hiện với lực nhẹ hơn bình thường. Cú đá này thường được dùng để hạn chế khả năng trả bóng của đội nhận.

Pop Warner Little Scholars - Giải bóng bầu dục trẻ hàng đầu của Hoa Kỳ, có các cầu thủ trên 13 tuổi tham gia. Thuật ngữ Pop Warner đôi khi cũng được dùng để chỉ bất kỳ giải trẻ nào, dù có trực thuộc hiệp hội cấp tiểu bang hay không.

Quyền Kiểm Soát Bóng - Chuỗi pha bóng trong đó một đội liên tục giữ bóng; còn được gọi là một drive.

Receiver Duy Trì Quyền Kiểm Soát Bóng - Receiver, chẳng hạn như tight end, slot back hoặc wing, được sử dụng để giành đủ số yard ở down ba và đạt first down, giúp đội tiếp tục kiểm soát bóng trong một chuỗi pha bóng mới. Những receiver này có khả năng biến tỷ lệ nhận mục tiêu cao thành việc liên tục giành first down.

Post - Đường chạy bắt bóng trong đó receiver đổi hướng theo một góc hẹp hơn, khoảng 45 độ, sau đoạn chạy thẳng ban đầu thường dài tám yard. Việc đổi hướng đưa receiver chạy về phía cột khung thành, vì vậy đường chạy này được gọi là post.

Mẫu Chạy Post - Đường chạy bắt bóng trong đó receiver chạy từ 8 đến 10 yard, giả vờ ngoái nhìn quarterback rồi chạy sâu theo góc hướng vào giữa sân.

Post-Corner - Đường chạy sâu đổi hướng hai lần, cần được thực hiện ban đầu giống đường post để khiến hàng phòng ngự tin rằng receiver sẽ chạy cắt vào trong.

Power - Dạng viết tắt của power play, tức bài chạy off-tackle về phía mạnh, trong đó fullback chắn đường cho tailback cầm bóng.

Power G - Bài power off-tackle trong đó cú chắn chủ đạo ở phía ngoài điểm tấn công do một guard kéo ngang thực hiện, còn các offensive lineman khác ở phía triển khai bài đấu chắn vào trong.

Power I - Thông thường là một biến thể chú trọng chạy bóng, trong đó một wide receiver được thay bằng fullback hoặc running back đứng trong backfield và lệch về một phía của fullback. Các đội hình Jumbo hoặc Goal-line tiếp tục mở rộng Power I, còn gọi là Big I, bằng cách lần lượt bổ sung tight end thứ hai hoặc tackle thứ ba vào tuyến.

Power Play - Bài dẫn bóng tấn công đánh vào khe C ở phía mạnh.

Power X - Bài power off-tackle trong đó các cú chắn chủ chốt ở hai phía của điểm tấn công tạo thành một cú chắn chéo.

Phòng Ngự Ngăn Bóng Dài - Đội hình phòng ngự nhằm ngăn hàng công hoàn tất đường chuyền dài hoặc ghi touchdown chỉ trong một pha bóng, đồng thời hướng tới việc làm cạn thời gian thi đấu.

Pro Set - Đội hình tấn công gồm hai back đứng cạnh nhau, cách quarterback từ hai đến ba yard về phía sau, mỗi người ở một bên quarterback.

Bảo Vệ - Hoạt động chắn người trong những bài đấu cần giữ bóng ở backfield tấn công lâu hơn so với bài chạy thông thường, chẳng hạn như các cú đá từ vạch giao bóng và bài chuyền.

Kéo Ngang - Chuyển động của offensive lineman phía trong, trong đó cầu thủ hơi lùi lại ở bước đầu tiên đồng thời xoay 90 độ, rồi chạy dọc vạch giao bóng để chắn một hậu vệ ở xa.

Kéo Người Chắn - Tình huống một offensive lineman hoặc cầu thủ chắn người không chặn đối thủ ngay trước mặt mà lùi khỏi tuyến rồi chạy sang chặn một hậu vệ khác, thường trong bài trap hoặc sweep.

Động Tác Giả Ném - Hành động của quarterback nhằm đánh lừa hàng phòng ngự.

Punt - Cú đá trong đó bóng được thả xuống và đá trước khi chạm đất. Punter nhận bóng rồi thả bóng về phía chân để đá bóng xuống cuối sân về phía đối phương.

Trả Punt - Pha bóng trong đó một cầu thủ nhận cú punt của đối phương và cố đưa bóng tiến xa nhất có thể dọc sân. Lợi ích chính của việc trả punt là giúp hàng công có vị trí sân tốt hơn và cơ hội ghi điểm cao hơn.

Punter - Kicker chuyên thực hiện punt thay vì place kick.

Truy Đuổi - Chuyển động của các hậu vệ tới những vị trí đã chọn hoặc hướng về quả bóng sau khi bóng được ném. Một pha truy đuổi chính xác đòi hỏi mỗi hậu vệ chọn đúng đường chạy, góc tiếp cận và di chuyển với tốc độ tối đa.

Q

Q-In - Đường chạy bắt bóng trong đó receiver ban đầu chạy ra ngoài theo góc khoảng 45 độ, sau đó xoay 225 độ để chạy thẳng vào trong, hướng về giữa sân.

Q-Out - Đường chạy bắt bóng trong đó receiver ban đầu chạy vào trong theo góc khoảng 45 độ, sau đó xoay khoảng 225 độ để chạy thẳng ra ngoài, hướng về đường biên dọc.

Quads - Đội hình tấn công không có back, với bốn receiver đứng cùng một phía. Nhóm này có thể gồm một tight end và ba flanker, hoặc một split end và ba slot receiver.

Hiệp Đấu - Một phần của trận đấu; thông thường mỗi trận có bốn hiệp. Mỗi hiệp tại NFL kéo dài 15 phút.

Phòng Ngự Quarter - Đội hình phòng ngự gồm bảy defensive back, ba down lineman và một linebacker.

Quarterback - Cầu thủ tấn công đứng phía sau center và nhận snap.

Chỉ Số Quarterback - Thường được gọi là passer rating, chỉ phép tính đánh giá màn trình diễn của người chuyền, chủ yếu là quarterback. Chỉ số này được tính dựa trên số lần thử chuyền, số yard, số đường chuyền hoàn tất, touchdown và số lần bị cướp đường chuyền của cầu thủ.

Quarterback Tự Chạy Thoát - Chuyển động hoặc pha chạy ứng biến của quarterback. Khi cảm nhận áp lực từ hàng phòng ngự đối phương, quarterback có thể chạy về phía trước, lùi lại hoặc chạy ngang để tránh bị tackle.

Quarterback Sneak - Bài đấu trong đó quarterback nhận snap trực tiếp từ center rồi lao người về phía trước trong khi tuyến tấn công đồng loạt xông lên. Bài này chỉ được dùng trong tình huống cần giành quãng đường ngắn.

Quick Kick - Bất kỳ cú punt nào được thực hiện trong hoàn cảnh khiến đối phương khó dự đoán đội bóng sẽ punt.

Quick Receiver - Receiver đứng ngay trên vạch giao bóng hoặc cách vạch chưa đến một yard, ở phía ngoài tuyến tấn công.

Quick Side - Phía yếu; một số huấn luyện viên sử dụng cụm từ này vì với những người không quen thuật ngữ bóng bầu dục, “weak side” nghe có vẻ yếu đuối.

Quints - Một cách bố trí quads trong đó một split end đứng tách khỏi phía có nhóm bốn receiver.

R

Reach - Kỹ thuật chắn cùng phía, còn được gọi là hook block. Trong kỹ thuật này, offensive lineman cố vươn tới hậu vệ kế tiếp. Cầu thủ chắn đạp chân trong xuống đất rồi bước chân ngoài sang vị trí tiếp cận. Bước thứ hai được đặt vào giữa hai chân hậu vệ, đồng thời cầu thủ chắn quét cánh tay trong ngang qua ngực đối phương.

Pha Bắt Bóng - Pha bóng trong đó một cầu thủ ở trong sân bắt được đường chuyền về phía trước xuất phát từ phía sau vạch giao bóng, rồi tiếp tục tìm cách ghi touchdown hoặc bị đánh ngã để kết thúc pha bóng.

Cờ Đỏ - Lá cờ đặc biệt được huấn luyện viên sử dụng để thông báo cho trọng tài trên sân rằng họ muốn xem xét lại pha bóng trước. Tại NFL, huấn luyện viên được phép khiếu nại một số quyết định cụ thể của trọng tài trong thời gian thi đấu. Mỗi huấn luyện viên có hai quyền khiếu nại mỗi trận và phải còn ít nhất một lần hội ý để sử dụng quyền đó.

Red Zone - Thuật ngữ chỉ khu vực từ vạch 20 yard của đội phòng ngự đến vạch cầu môn. Khi hàng công tiến vào red zone, họ có khả năng ghi điểm cao vì đã nằm trong tầm field goal của phần lớn kicker và chỉ cần vượt qua một khoảng cách ngắn để ghi touchdown.

Redshirt - Thuật ngữ trong bóng bầu dục đại học mô tả cơ chế cho phép một sinh viên-vận động viên tập luyện cùng đội và tham gia lớp học mà không sử dụng một trong bốn năm đủ điều kiện thi đấu thể thao.

Trọng Tài - Quan chức trận đấu chịu trách nhiệm giám sát hành động của cầu thủ trên sân.

Mùa Giải Chính Thức - Trong bóng bầu dục đại học, đây là phần mùa giải được các trường lên lịch từ trước. Mùa giải chính thức của NFL được xác định từ tuần 1 đến tuần 17, không bao gồm giai đoạn tiền mùa giải hoặc hậu mùa giải.

Đường Chạy Thay Thế - Đường chạy bắt bóng trong đó receiver thay thế vị trí của một hậu vệ cụ thể bằng cách lao vào khoảng trống mà hậu vệ đó bỏ lại khi rời đi để áp sát người chuyền.

Vạch Giới Hạn - Một vạch ở mỗi bên sân, chạy song song với đường biên dọc.

Trả Bóng - Thuật ngữ mô tả pha bóng của đội đặc biệt, trong đó một bên đá bóng bằng cú punt, field goal hoặc kickoff, còn đối phương sử dụng cầu thủ trả bóng để đưa bóng trở lại.

Số Yard Trả Bóng - Chỉ số tính số yard mà đội nhận bóng giành được trong các tình huống kickoff hoặc punt.

Reverse - Chuyển động tấn công trong đó running back đưa bóng về một phía sân rồi tung hoặc trao bóng cho đồng đội đang di chuyển theo hướng ngược lại.

Xoay Người Ngược Chiều - Động tác xoay người được quarterback thực hiện ngay sau khi nhận snap.

Nhịp Hiệu Lệnh Đều - Nhịp hiệu lệnh có khoảng lặng giữa các từ và con số ổn định thay vì thay đổi.

Đường Chuyền Roll-Out - Cách lùi chuyền trong đó quarterback chạy với tốc độ vừa phải ra ngoài và lùi sâu về một phía, rồi chuyền bóng khi vẫn đang chạy hoặc sau khi dừng lại vào tư thế ném.

Cornerback Áp Sát - Cách bố trí cornerback với khoảng đệm rất nhỏ so với receiver.

Phạm Lỗi Với Kicker - Án phạt xảy ra khi cầu thủ phòng ngự va chạm mạnh với punter hoặc kicker vừa thực hiện cú đá. Cầu thủ phòng ngự không được va chạm với kicker, trừ khi cú đá đã bị hàng phòng ngự chặn hoặc chạm làm đổi hướng. Đội tấn công được hưởng 15 yard và tự động có first down.

Phạm Lỗi Với Người Chuyền - Án phạt xảy ra khi cầu thủ phòng ngự va chạm trái luật với quarterback.

Đường Chạy - Lộ trình hoặc mẫu di chuyển mà receiver thực hiện khi chạy trong một pha bóng. Các đường chạy thường do tight end, running back và wide receiver đảm nhiệm, nhưng tùy bài đấu, cầu thủ ở những vị trí khác cũng có thể đóng vai trò receiver.

Cây lộ trình chuyền bóng - Sơ đồ mô tả toàn bộ các lộ trình bắt bóng mà một đội sử dụng, kèm theo tên và số hiệu của từng lộ trình.

Rover - Chỉ một safety lai đảm nhiệm nhiều vai trò, chẳng hạn như defensive back và linebacker.

RPO - Viết tắt của run-pass option. Quarterback quyết định trao bóng, chuyền bóng hay tự giữ bóng dựa trên phản ứng của một hậu vệ cụ thể, thường là linebacker hoặc safety.

Rub - Lộ trình chuyền bóng trong đó một receiver cố tình cản đường hậu vệ nhưng tránh va chạm với đối phương.

Run And Shoot - Hệ thống tấn công đề cao sự di chuyển của receiver và việc điều chỉnh lộ trình ngay trong tình huống thi đấu để ứng phó với các hệ thống phòng ngự khác nhau.

Chạy từ đội hình shotgun - Một bài chạy bắt đầu từ đội hình shotgun, trong đó hàng công xếp theo cách thông thường nhưng quarterback đứng sau center từ ba đến bốn bước.

Run Through - Động tác di chuyển của linebacker, trong đó cầu thủ đổi hướng rồi lao qua một khe của hàng công để hạ người cầm bóng ngay phía sau vạch giao bóng, khiến đối phương mất yard.

Chạy về phía khoảng trống - Lời chỉ dẫn dành cho người cầm bóng: tránh các hậu vệ trong khi tiếp tục tiến về phía vạch cầu môn.

Lựa chọn chạy hoặc chuyền - Bài tấn công trong đó quarterback hoặc một cầu thủ khác đang cầm bóng di chuyển vòng sang biên và có thể lựa chọn tiếp tục chạy hoặc chuyền bóng khi đang di chuyển.

Running Back - Cầu thủ thuộc backfield tấn công, có nhiệm vụ chính là nhận bóng trao tay từ quarterback để chạy, xếp như một receiver để nhận bóng và thực hiện block.

Câu giờ bằng các pha chạy - Chiến thuật thi đấu thường xuyên sử dụng những bài đơn giản và để đồng hồ tiếp tục chạy nhằm đưa trận đấu đến hồi kết nhanh hơn.

Bài chạy - Bài tấn công trong đó đội tấn công cố đưa bóng tiến lên mà không sử dụng đường chuyền về phía trước.

Cố tình gia tăng cách biệt - Hành động thường không được khuyến khích, trong đó một đội dù đã dẫn trước vài touchdown vẫn tiếp tục ghi thật nhiều điểm nhằm nới rộng cách biệt chiến thắng.

Rush - Có thể chỉ một bài chạy hoặc nỗ lực truy cản, gây áp lực lên cầu thủ trước khi người đó kịp chuyền bóng hay thực hiện cú đá.

Rush End - Defensive end chịu trách nhiệm gây áp lực lên người chuyền bóng.

Rushing - Chạy với bóng từ phía sau vạch giao bóng để giành yard. Mặc dù thuật ngữ này thường chỉ một bài chạy, mọi bài tấn công không có đường chuyền về phía trước đều được tính là một pha rush, hay còn gọi là run.

Trung bình yard chạy hoặc số yard trung bình mỗi lần cầm bóng - Tổng số yard chạy của một cầu thủ được chia cho số lần chạy bóng.

S

Sack - Hành động tackle một cầu thủ đang cầm bóng với ý định thực hiện đường chuyền về phía trước. Một sack cũng được tính nếu cầu thủ làm rơi bóng hoặc người cầm bóng ra ngoài biên phía sau vạch giao bóng trong một bài chuyền về phía trước rõ ràng đã được thiết kế từ trước.

Safety - Thuật ngữ này có thể chỉ một vị trí cầu thủ trong hàng phòng ngự hoặc cách ghi hai điểm bằng việc hạ người cầm bóng của đối phương trong chính end zone của họ. Safety cũng được trao nếu đội tấn công phạm lỗi trong end zone của mình.

Van an toàn - Receiver chịu trách nhiệm thoát xuống để nhận một đường chuyền ngắn khi tất cả receiver khác đều bị kèm.

Cá hồi - Người cầm bóng chạy ngược dòng giống như một cầu thủ chạy theo trục dọc sân.

Sam - SLB (strongside linebacker) thường được gọi là “Sam” và có thể được yêu cầu thực hiện blitz. Strongside linebacker thường xếp đối diện tight end.

Scat - Phương án bảo vệ đường chuyền trong đó một running back được giao nhiệm vụ chặn một linebacker hoặc safety có khả năng lao lên gây áp lực.

Scatback - Khi hàng phòng ngự thu hồi một pha fumble rồi đưa bóng vào end zone ghi touchdown, tình huống đó được gọi là scatback.

Sơ đồ chiến thuật - Kế hoạch định sẵn cho các đội hình tấn công hoặc phòng ngự, do ban huấn luyện của đội chuẩn bị. Kế hoạch này dựa trên hoàn cảnh cụ thể của trận đấu và cách tiếp cận mà đội bóng sử dụng.

Scoop - Pha block do một offensive lineman thực hiện với linebacker khi di chuyển từ phía sau bài đánh.

Nhặt bóng và ghi điểm - Tình huống hàng phòng ngự nhặt một pha fumble rồi lập tức đưa bóng trở lại end zone ghi touchdown.

Báo cáo trinh sát - Bản đánh giá bằng văn bản dựa trên video các trận đấu gần đây của đối thủ sắp tới, nhằm tìm hiểu điểm mạnh, điểm yếu và xu hướng thi đấu của họ. Kế hoạch thi đấu hằng tuần của mỗi đội được xây dựng dựa trên báo cáo trinh sát.

Đội mô phỏng - Nhóm cầu thủ trong đội có trách nhiệm mô phỏng đặc điểm của các cầu thủ đối phương tiềm năng. Còn được gọi là đội tập, nhóm tập, taxi squad hoặc đội hình tập luyện.

Scramble - Pha di chuyển hoặc chạy không nằm trong kế hoạch của quarterback, thường gọi là quarterback scramble. Để tránh bị tackle phía sau vạch giao bóng khi đối phương gây áp lực, quarterback thường chạy về phía trước, lùi lại hoặc di chuyển ngang sân.

Bài tập scramble - Các lộ trình chuyền bóng mà receiver được giao thực hiện khi quarterback không thể ném đúng thời điểm và phải scramble phía sau vạch giao bóng.

Scrambling - Những chuyển động khó đoán của quarterback nhằm tránh bị sack.

Scrape - Chuyển động ngang do linebacker thực hiện trong một bài chạy; một số huấn luyện viên có thể dùng thuật ngữ này để chỉ động tác mà huấn luyện viên khác gọi là run-through.

Chuyền screen - Bài đánh gồm một đường chuyền ngắn cho receiver được che chắn bởi một lớp cầu thủ block.

Scrimmage - Bạn có thể nghĩ ngay đến bóng bầu dục khi nghe từ scrimmage, bởi bóng được đặt trên “vạch giao bóng” khi bắt đầu một lượt đấu. Scrimmage cũng có thể chỉ một trận đấu tập giữa hai đội.

Cú đá từ tình huống scrimmage - Bất kỳ cú đá nào do các đơn vị chuyên trách thực hiện trong tình huống bắt đầu tại vạch giao bóng. Những cú đá này được thực hiện trong các tình huống đặc biệt, chẳng hạn sau một touchdown hoặc khi một đội trao quyền kiểm soát bóng cho đối phương.

Lượt đấu scrimmage - Lượt đấu bắt đầu bằng một cú snap, trong đó hàng phòng ngự được phép đứng ở mép vùng trung lập.

Seal - Chỉ một offensive lineman chặn đường linebacker đang tìm cách di chuyển ngang sân để bám theo một bài đánh rộng.

Lộ trình seam - Lộ trình chuyền bóng theo chiều dọc ở giữa sân, thường được thực hiện từ vị trí tight end và/hoặc vị trí slot hẹp. Lộ trình này hữu ích khi phá zone coverage bằng cách tấn công vào rìa hoặc các khoảng trống mềm giữa hai hậu vệ thuộc tuyến secondary.

Tuyến thứ hai - Khu vực phòng ngự phía sau các lineman, nơi các linebacker thường hoạt động.

Secondary - Tuyến hậu vệ phòng ngự, đặc biệt gồm safety và cornerback, chịu trách nhiệm phòng thủ các đường chuyền.

Tự trinh sát - Nắm rõ xu hướng của chính đội mình và những gì đối thủ kỳ vọng ở bạn cùng đội bóng. Tự trinh sát hữu ích cho mọi đội ở bất kỳ cấp độ thi đấu nào.

Cầu thủ ích kỷ - Cầu thủ chỉ chơi tốt nhất khi đang cầm bóng, chuẩn bị nhận bóng, cố gắng tackle hoặc hỗ trợ tackle.

Tạo khoảng cách - Receiver tách khỏi hậu vệ đang tìm cách theo kèm mình.

Chuỗi down - Chuỗi các down bắt đầu bằng first down và bao gồm mọi down tiếp theo cho đến khi có first down mới, điểm số hoặc quyền kiểm soát bóng đổi bên. Một đợt tấn công thông thường gồm nhiều chuỗi down.

Set - Có thể chỉ đội hình tấn công hoặc phòng ngự, hoặc trạng thái đứng yên ở tư thế cuối cùng trước cú snap.

Nhận diện đội hình - Bài tập của hàng phòng ngự, trong đó đội tấn công mô phỏng xếp theo các đội hình của đối thủ sắp tới và hàng phòng ngự luyện cách bố trí phù hợp để đối phó.

Settle - Trong phòng ngự chuyền bóng theo khu vực, khi receiver giảm tốc hoặc dừng lại tại seam, động tác đó được gọi là settle hoặc throttle down.

Mặt trận bảy người - Cách bố trí phòng ngự có bảy hậu vệ trong box, thường là hệ thống 4-3 hoặc 3-4.

Shade - Cách xếp vị trí của hậu vệ trong đó mũi của cầu thủ thẳng hàng với một điểm nào đó, ngoại trừ khe giữa các offensive lineman hoặc mũi của offensive lineman.

Shield Punt - Tình huống bảy cầu thủ xếp trên vạch giao bóng rồi nhanh chóng lao lên bọc lót cú punt, trong khi ba cầu thủ tấn công ở lại bảo vệ punter.

Shift - Tình huống hơn hai cầu thủ tấn công cùng di chuyển trước cú snap. Tất cả cầu thủ tham gia shift phải dừng hẳn trước khi snap bóng.

Shooting - Cách nói thông tục mô tả hành động trong bóng bầu dục Mỹ khi linebacker hoặc defensive back tham gia blitz.

Sân ngắn - Có quyền kiểm soát bóng bên phần sân đối phương.

Short Punt - Một cách bố trí tấn công lẫn phòng ngự kiểu cũ, được sử dụng vào thời kỳ việc ghi điểm còn khó khăn và một cú punt xuất sắc tự nó đã là một vũ khí tấn công.

Cánh ngắn - Phía của đội hình tấn công có khoảng cách từ bóng đến đường biên ngắn hơn, còn được gọi là boundary.

Short Trap - Bài trap trong đó cầu thủ trap đang kéo ngang chỉ vượt qua một đồng đội thuộc hàng trong trên đường tới mục tiêu block.

Tình huống cần ít yard - Tình huống chỉ cần giành thêm rất ít yard để có first down hoặc touchdown. Tình huống này có thể xuất hiện ở bất kỳ down nào; điều kiện duy nhất là đội bóng không cần giành quá nhiều yard.

Rút ngắn trận đấu - Thực hiện các biện pháp giảm nhịp độ nhằm giảm số lượt đấu trong một trận.

Shotgun - Đội hình trong đó quarterback đứng sau center từ 5 đến 7 yard.

Đội hình shotgun - Đội hình trong đó quarterback nhận cú snap ở vị trí cách center từ 5 đến 8 yard về phía sau.

Chuyền shovel - Đường chuyền về phía trước cực ngắn, thường dành cho một receiver đứng trong backfield tấn công và đang chạy ngang.

Shuffle - Di chuyển ngang bằng cách trượt bàn chân về phía cầu thủ muốn đi, sau đó đưa chân còn lại sát tới chân đầu tiên mà không bắt chéo hai chân.

Chuyền shuffle - Khi một receiver ngốc nghếch chú ý đến âm nhạc nhiều hơn là việc bắt lấy quả bóng chết tiệt.

Vùng biên - Khu vực nằm giữa đường biên dọc và một vạch hash.

Đường biên dọc - Có thể chỉ một trong hai đường kẻ ở hai bên sân hoặc khu vực trên sân sát với đường biên dọc.

Điều chỉnh theo quan sát - Việc receiver thay đổi lộ trình chuyền bóng do hành vi của hậu vệ kích hoạt sự điều chỉnh đó.

Người gọi tín hiệu - Thường được gọi là quarterback, một trong các vị trí của bóng bầu dục Mỹ. Quarterback thuộc đội tấn công và xếp ngay phía sau hàng công.

Single Wing - Đội hình tấn công có cú snap dài tới một back đứng sau center từ 3 đến 5 yard và một wingback được bố trí bên phía đầu mạnh.

Single Wing(Ed)-T - Đội hình gồm một wingback và một tight end đứng liền kề, trong đó center đưa bóng cho quarterback đang đặt hai tay giữa hai chân của center.

Skeleton - Bài tập chuyền bóng đối kháng không có các lineman phía trong và có khoảng năm receiver đủ điều kiện bắt bóng; 7 đấu 7 là hình thức skelly phổ biến nhất.

Skinny Post - Biến thể của lộ trình post, trong đó receiver cắt vào giữa sân theo một góc thoải hơn.

Sky Kick - Tương tự pooch kick, thường đưa bóng bay bổng lên cao và nhắm tới vạch 20 hoặc 25 yard của đối phương.

Slant - Lộ trình chuyền bóng nhanh và ngắn, trong đó receiver di chuyển chếch lên sân theo góc 45 độ vào khoảng trống giữa các lineman và linebacker.

Slappy - Chỉ một cầu thủ chơi tệ.

Slide - Phương án bảo vệ đường chuyền trong đó các offensive lineman cùng di chuyển về một hướng, còn running back đi theo hướng ngược lại và thực hiện block ở phía bên kia của hàng công.

Slip Screen - Bài screen pass trong đó wide receiver nhanh chóng chạy vào phía trong, sát vạch giao bóng.

Slot - Khu vực nằm giữa split end và phần còn lại của hàng công. Receiver xếp trong slot tại thời điểm snap bóng có thể được gọi là slotback hoặc slot receiver.

Slot Back - Receiver tốc độ xếp ở vị trí slot.

Sluggo - Chỉ lộ trình chuyền bóng slant-and-go.

Smash - Khái niệm smash gồm hai lộ trình được thực hiện trên cùng một khu vực sân nhằm gây áp lực lên zone coverage bằng cặp lộ trình cao-thấp. Lộ trình cao thường là corner route, đưa receiver xuống sâu từ 12 đến 15 yard. Trong khi đó, lộ trình thấp thường là một hitch hoặc curl nhanh, dừng lại trong vùng trống.

Tấn công smashmouth - Cách tiếp cận tấn công dựa vào lối chạy bóng đầy sức mạnh. Trong hệ thống này, phần lớn các bài tấn công là những pha trao bóng cho tailback hoặc fullback.

Snap - Động tác center chuyền hoặc trao bóng về phía sau để bắt đầu một lượt đấu từ vạch giao bóng.

Sneak - Bài tấn công trong đó quarterback nhanh chóng lao về phía trước sau khi nhận cú snap.

Sniffer - Nói một cách đơn giản, từ vị trí gần vạch giao bóng, Sniffer có thể dễ dàng nhất chặn hậu vệ ở phía triển khai bài đánh.

Solid - Phương án bảo vệ chuyền bóng một kèm một có số cầu thủ block bằng với số cầu thủ có khả năng lao lên gây áp lực người chuyền.

Khoảng trống - Trái ngược với khu vực đông đúc trên sân.

Spearing - Phương pháp tackle trong đó cầu thủ dùng cơ thể như một ngọn giáo và phần đỉnh mũ bảo hiểm là điểm tiếp xúc đầu tiên. Cả cầu thủ tấn công lẫn phòng ngự đều có thể bị phạt vì tackle theo kiểu này.

Đội đặc biệt - Các đơn vị phụ trách kickoff, punt, free kick và những lần thử field goal.

Speed Cut - “Speed Cut” có lẽ là điểm chuyển hướng khó duy trì khả năng kiểm soát cơ thể nhất, bởi động tác này vốn đòi hỏi receiver phải cắt hướng quyết liệt ở tốc độ tối đa.

Speed Option - Cách đơn giản nhất để tấn công rìa hàng phòng ngự bằng một bài option.

Spike - Bài đánh trong đó quarterback nhanh chóng ném bóng xuống sân sau cú snap. Về mặt kỹ thuật, đây là một đường chuyền không hoàn tất nên đồng hồ sẽ dừng.

Spinning Fullback - Chuỗi bài đánh single-wing, trong đó bóng được snap cho fullback, người sau đó có thể đưa bóng cho các back khác hoặc tự giữ bóng.

Spiral - Chuyển động xoáy ngang liên tục của bóng sau khi rời tay người chuyền hoặc chân punter.

Split - Khoảng cách giữa wide receiver và lineman phía trong hoặc tight end gần nhất. Là cách gọi tắt của line split.

Split Backs - Đội hình tấn công gần giống I-formation, chỉ khác ở chỗ hai back đứng tách sang hai bên phía sau quarterback thay vì xếp thẳng hàng phía sau anh ta.

Split End - Một vị trí trong hàng tấn công. Đây là receiver thường xếp trên vạch giao bóng và ở phía ngoài đội hình.

Split T - Đội hình chữ T trong đó khoảng cách giữa offensive guard và tackle gần gấp đôi khoảng cách giữa center và guard.

Splits - Khoảng cách giữa hai offensive lineman liền kề trên vạch giao bóng.

Vị trí đặt bóng - Vị trí do trọng tài xác định tại nơi bóng được tính là đã nằm xuống hoặc bị thổi còi chết.

Spread - Cách gọi khá mơ hồ dường như dùng để chỉ các hệ thống tấn công một back hoặc không back, kết hợp cú snap shotgun và không sử dụng tight end.

Tấn công spread - Hệ thống tấn công trong đó quarterback đứng ở đội hình shotgun và kéo giãn hàng phòng ngự theo chiều ngang bằng các bộ ba, bốn hoặc thậm chí năm receiver. Nhiều hệ thống spread sử dụng bài chạy read option để gây sức ép lên cả hai phía của hàng phòng ngự.

Spread-option - Hệ thống spread sử dụng thêm các bài option.

Sprint Draw - Bài đánh đưa quarterback ra khoảng trống, với một running back dẫn đường thực hiện block.

Sprint Football - Thể thức bóng bầu dục trong đó mọi cầu thủ phải có cân nặng thấp hơn mức của một sinh viên đại học thông thường. Nhiều giải bóng bầu dục trẻ cũng áp dụng giới hạn cân nặng.

Chuyền sprint-out - Kiểu lùi chuyền trong đó quarterback nhanh chóng chạy lùi và tỏa rộng sang một phía rồi chuyền bóng khi đang di chuyển.

Spy - Chỉ hậu vệ có trách nhiệm theo kèm một cầu thủ tấn công cụ thể, thường là quarterback thích tự chạy với bóng.

Ép chặt lỗ trống - Hành động chống trả đúng cách của hậu vệ nhằm ngăn lỗ trống phía trong mình bị mở rộng do bản thân dạt ra ngoài hoặc bị block về phía ngoài.

Squib Kick - Kiểu kickoff trong đó bóng được cố ý đá thấp sát mặt sân, thường nảy nhiều lần trên mặt đất trước khi được nhặt lên.

Stack - Có thể chỉ các wide receiver xếp thẳng hàng, người này ngay sau người kia, hoặc một linebacker xếp ngay sau defensive lineman.

Stalk Block - Pha block ngoài khoảng trống, thực hiện phía trên thắt lưng, thường do các receiver dạt rộng áp dụng với defensive back.

Cầu thủ đá chính - Cầu thủ bắt đầu trận đấu hoặc mùa giải với tư cách lựa chọn đầu tiên cho một vị trí cụ thể trong đội.

Lượt tập của cầu thủ đá chính - Trong tuần trước trận đấu, cầu thủ đá chính thường nhận khoảng 2/3 số lượt tập, còn người dự bị nhận khoảng 1/3.

Bài Tượng Nữ thần Tự do - Bài giả chuyền trong đó người chuyền đưa tay ra sau như thể sắp ném bóng, nhưng một cầu thủ khác chạy từ phía sau vượt qua anh ta và lấy bóng.

Giữ nguyên vị trí - Cách xử lý đúng của các hậu vệ phía sau bài đánh khi họ thấy chuyển động của backfield tấn công đang hướng ra xa mình; họ phải giữ vị trí trong giây lát để xác định xem có bài trap, counter hay reverse đang tiến về phía mình hay không trước khi lao về phía bóng.

Stem - Phần đầu của một lộ trình chuyền bóng, trong đó receiver chạy thẳng lên sân trước khi cắt hướng.

Cọc đo down - Hai cây cọc được nối ở phần đáy bằng một sợi xích dài chính xác 10 yard.

Stiff-arm - Kỹ thuật được người cầm bóng sử dụng trong nhiều hình thức bóng bầu dục có va chạm.

Bóng bầu dục thuần túy - Chỉ lối chơi bóng bầu dục truyền thống chỉ có các pha chạy và không dùng bài đánh mẹo.

Streak - Lộ trình chuyền bóng trong đó receiver chạy thẳng lên sân từ vị trí trước cú snap; còn được gọi là go route hoặc fly route.

Stretch - Có thể chỉ một kiểu bài zone hoặc kỹ thuật tấn công được sử dụng trước hàng phòng ngự bằng cách đưa receiver xuống sâu, tức kéo giãn theo chiều dọc, hoặc tỏa rộng, tức kéo giãn theo chiều ngang.

String - Cách phân nhóm cầu thủ theo số thứ tự thứ hạng, thể hiện vị trí của họ trên bảng chiều sâu đội hình. Đội hình xuất phát là first string; second string gồm cầu thủ dự bị và cầu thủ dùng trong các tình huống cụ thể; third string gồm những cầu thủ chủ yếu thi đấu cho đội đặc biệt.

Strip - Tước bóng khỏi người đang cầm bóng.

Strip Sack - Pha sack khiến quarterback mất quyền kiểm soát bóng.

Strong - Thuật ngữ được một số huấn luyện viên dùng để mô tả vị trí trong backfield tấn công, nơi fullback xếp lệch về cánh mạnh, thường ở phía sau strong guard.

Strong I - Đội hình trong đó tailback xếp sâu ngay phía sau quarterback, còn fullback đứng lệch về cánh mạnh của đội hình.

Strong Safety - Hàng phòng ngự có hai vị trí safety là strong safety và free safety. Strong safety giống một linebacker nhưng có tốc độ của safety, chịu trách nhiệm theo kèm receiver và tạo sức mạnh trong các bài chống chạy. Strong safety thường đứng ở khu vực giữa sân, về cánh mạnh của đội hình.

Cánh mạnh - Bên trái hoặc bên phải sân có nhiều cầu thủ nhất, tùy theo đội hình của đội bóng.

Stud - Có thể chỉ một cầu thủ bóng bầu dục xuất sắc; một số huấn luyện viên cũng dùng thuật ngữ này để gọi vị trí strong safety hoặc strongside linebacker.

Student Body Right (hoặc Left) - Bài toss sweep có một hoặc nhiều cầu thủ dẫn đường thực hiện block.

Stuff - Pha tackle người cầm bóng trong một bài chạy ở phía sau vạch giao bóng.

Stunt - Kỹ thuật của defensive lineman, trong đó họ đổi nhiệm vụ cho nhau để vượt qua các cầu thủ block.

Support - Hoạt động phòng thủ chống chạy do các defensive back thực hiện.

Punt bất ngờ - Thường bị gọi sai là quick kick; chỉ mọi cú punt được thực hiện từ một đội hình không phải đội hình punt.

Sweep - Bài chạy trong đó một số cầu thủ block dẫn đường cho running back theo một bài đánh được thiết kế ra phía ngoài.

Bài Sweep-Slide - Phiên bản cải tiến của bài quỳ gối kết thúc lượt đấu.

Swim - Động tác tập luyện gây áp lực người chuyền, chủ yếu được defensive lineman và linebacker sử dụng, trong đó hậu vệ dùng cánh tay tương tự động tác bơi sải để thoát khỏi cầu thủ block tại vạch giao bóng.

Swing - Lộ trình do running back chạy, thường tương tự wheel route nhưng bóng được chuyền trước khi cầu thủ chuyển hướng chạy dọc đường biên: cầu thủ thoát ra phía đường biên, sau đó chỉ hơi xoay hoặc vòng lên phía trước và tìm cách nhận một đường chuyền ngắn.

Swinging Gate - Đội hình tấn công trong đó center là cầu thủ đủ điều kiện bắt bóng, còn tất cả lineman không đủ điều kiện đều đứng lệch sang một phía, cách center một khoảng.

Switch - Defensive back phía ngoài và defensive end đổi nhiệm vụ khi slotback, flanker hoặc split end thực hiện crackback block với defensive end, ngăn cầu thủ này hoàn thành trách nhiệm khóa biên.

T

Đội hình chữ T - Đội hình tấn công trong đó quarterback đứng ngay sau center và ba running back đứng sau quarterback, tạo thành hình chữ T. Split-T, wing-T và wishbone-T là một số biến thể của đội hình này.

Tay T-rex - Hai tay của receiver được đặt giống tay của khủng long bạo chúa Tyrannosaurus rex.

Tackle - Hành động quật người cầm bóng xuống sân hoặc vị trí cầu thủ trên hàng line.

Tackle Box - Khu vực trên sân bóng trước cú snap, nằm giữa hai offensive tackle của hàng công. Khu vực này cũng được gọi là pocket vì nằm giữa right tackle và left tackle trên hàng công.

Tackle đủ điều kiện - Lineman xếp vào vị trí của một receiver đủ điều kiện bắt bóng.

Người tackle - Cầu thủ bóng bầu dục có khả năng tackle người cầm bóng.

Tailback - Vị trí tấn công xếp trong backfield và chịu trách nhiệm chạy với bóng. Tailback cũng có nhiệm vụ bắt bóng từ backfield và hỗ trợ block trong các bài chuyền. Trong hệ thống tấn công một back, tailback được gọi là running back.

Chuyền từ tailback - Bài tấn công trong đó tailback nhận một đường pitch hoặc toss như thể chuẩn bị chạy sweep vòng qua đầu hàng phòng ngự.

Quỳ gối - Thường gọi là kneel, đây là bài đánh ít rủi ro trong đó người cầm bóng quỳ xuống sau khi nhận cú snap, kết thúc lượt đấu trong khi đồng hồ vẫn tiếp tục chạy. Bài này được thực hiện để sớm khép lại trận đấu mà không phải đối mặt với rủi ro của một pha bóng khác.

Tampa 2 - Thường là hệ thống phòng ngự 4–3 gồm bốn lineman, ba linebacker, hai cornerback và hai safety.

Tandem - Sự kết hợp giữa một linebacker và một defensive lineman, trong đó linebacker xếp ngay sau defensive lineman.

Block phối hợp - Pha block của hai offensive lineman, trong đó ban đầu họ cùng double-team một hậu vệ trên đường về phía triển khai bài đánh. Sau đó, tùy theo phản ứng của linebacker bám sau hậu vệ đang bị họ cản, một trong hai cầu thủ rời pha double-team và tiến lên block linebacker, để người còn lại một mình block defensive lineman.

Nhịp độ - Tổng thời gian trên đồng hồ thi đấu từ một cú snap đến cú snap của lượt đấu tiếp theo, với giả định không có hội ý hoặc kết thúc hiệp đấu.

Xu hướng - Việc các cầu thủ thường xuyên sử dụng một bài tấn công hoặc hệ thống phòng ngự cụ thể trong hơn 50% số lần ở những tình huống nhất định.

Rose Bowl - Trận bowl được tổ chức mỗi năm một lần, thường vào ngày 1 tháng 1 tại sân vận động Rose Bowl ở Pasadena, California.

Super Bowl - Tên gọi phổ biến của trận tranh chức vô địch NFL, diễn ra giữa nhà vô địch NFC và AFC, hai liên đoàn của giải, vào cuối mùa. Trận đấu thường được tổ chức trên sân trung lập, với địa điểm được ấn định trước mỗi mùa giải vài năm.

Tuyến thứ ba - Khu vực hoạt động của các defensive back trên sân.

Ba lượt rồi punt - Tình huống một đội bắt đầu đợt kiểm soát bóng tấn công, thực hiện ba lượt đấu nhưng không giành được first down rồi phải punt. Thuật ngữ này bắt nguồn từ thông lệ rằng đội tấn công chỉ có ba lượt đấu “thực sự” trước khi dự kiến sẽ punt.

Chuyển đổi ba điểm - Mọi tình huống trong trận đấu mà một đội vẫn bị dẫn từ 6 điểm trở lên sau khi ghi touchdown; hoặc một đội vẫn bị dẫn từ 2 điểm trở lên sau khi ghi touchdown trong 8 phút cuối. Trong những trường hợp đó, đội bóng nên thử chuyển đổi ba điểm, nghĩa là phải ghi 1 hoặc 2 điểm trong lượt đấu diễn ra ngay sau touchdown.

Tư thế ba điểm - Tư thế của down lineman với ba điểm chạm mặt sân, gồm hai bàn chân và một bàn tay.

Chuyền ngược lại - Tình huống running back chuyền bóng cho quarterback hoặc wide receiver, người trước đó đã nhận một đường pitch, đường chuyền hoặc bóng trao tay từ quarterback.

Tight End - Vị trí cầu thủ tấn công thường được gọi là Y receiver, xếp trên vạch giao bóng bên cạnh offensive tackle. Tight end được sử dụng làm cầu thủ block trong các bài chạy.

Thời gian kiểm soát bóng (TOP) - Chỉ số tính khoảng thời gian một đội kiểm soát bóng so với đội còn lại.

Hội ý - Tình huống một đội sử dụng quyền hội ý để dừng đồng hồ và trận đấu. Đội bóng dùng hội ý để nghỉ ngơi, thay người và xác định chiến thuật cho lượt đấu tiếp theo.

Bài tập bóng đổi hướng - Bài tập được tổ chức mỗi mùa một lần cho các hậu vệ phòng ngự đường chuyền và receiver, trong đó một đường chuyền ngắn được ném tới một cầu thủ cố tình đánh bóng bay lên cao vài foot, để một cầu thủ khác phía sau tìm cách bắt bóng.

Dấu hiệu báo trước - Hành vi của đội bóng trên sân hoặc bên đường biên cho thấy xác suất cao hơn 50% rằng một bài đánh cụ thể sắp được triển khai.

Toss - Có thể chỉ đường pitch của quarterback cho tailback đang chạy rộng hoặc bài sweep sử dụng phương thức này để đưa bóng cho tailback.

Tổng số yard tấn công - Chỉ số thể hiện tổng số yard chuyền và yard chạy của một đội hoặc cầu thủ.

Bóng bầu dục chạm - Biến thể của bóng bầu dục Mỹ có các luật cơ bản tương tự hình thức thi đấu chính thống. Tuy nhiên, khác với “tackle football”, thay vì quật cầu thủ xuống sân, một cầu thủ đối phương chỉ cần chạm vào người đang giữ bóng để kết thúc down.

Touchback - Kicker của đối phương punt bóng vào hoặc qua end zone của đội nhận, hoặc cầu thủ trả kick của đội nhận quỳ gối trong end zone. Lượt đấu tiếp theo khi đó bắt đầu tại vạch 20 yard.

Touchdown - Tình huống trị giá 6 điểm, đạt được khi một cầu thủ kiểm soát bóng hợp lệ trong end zone của đối phương hoặc khi bóng vượt qua mặt phẳng vạch cầu môn của đối phương trong lúc được cầu thủ kiểm soát hợp lệ. Touchdown cũng mang lại cho đội bóng cơ hội ghi thêm một điểm bằng cú đá hoặc thực hiện chuyển đổi hai điểm.

Trap - Sơ đồ block cơ bản trong đó defensive lineman được cho phép vượt qua vạch giao bóng, rồi bất ngờ bị một lineman kéo ngang block theo góc. Kế hoạch này nhằm tạo góc block thuận lợi và mở một lỗ trống lớn hơn trên hàng line.

Trey - Thuật ngữ cho biết một đội hình có ba receiver ở cùng một phía.

Bài đánh mẹo - Kiểu bài đánh nhằm gây rối loạn hàng phòng ngự bằng cách sử dụng đội hình bất thường hoặc giúp một cầu thủ tấn công vốn thường không đủ điều kiện bắt bóng trở thành người đủ điều kiện.

Triple Option - Phương pháp tấn công sử dụng ba back trong một bài chạy đánh lạc hướng, mang lại nhiều lựa chọn chạy bóng cho đội tấn công.

Trips - Đội hình chuyền bóng tấn công có ba receiver tốc độ ở cùng một phía, thường gồm slotback, tight end và flanker bên cánh mạnh.

Sinh viên năm nhất thực thụ - Cầu thủ bóng bầu dục đại học đang ở năm đầu tiên sau khi tốt nghiệp trung học và đủ điều kiện thi đấu cũng như học tập.

Trận sân khách thực sự - Trận đấu diễn ra tại sân nhà thường xuyên của đội đối phương. Lượt chuyển đổi - Một down từ vạch giao bóng không tính giờ và không được đánh số, được trao cho đội vừa ghi touchdown sáu điểm ở gần vạch cầu môn đối phương. Lượt chuyển đổi cho phép đội tấn công ghi thêm một hoặc hai điểm.

The Turk - Nhân viên của một đội NFL chịu trách nhiệm thông báo cho các cầu thủ bị loại khỏi danh sách, thường là trong giai đoạn tiền mùa giải, và yêu cầu họ gặp huấn luyện viên trưởng để thực hiện cuộc phỏng vấn chia tay.

Mất bóng sau bốn down - Khi một đội sử dụng hết cả bốn down mà không ghi điểm hoặc giành first down, họ phải trao bóng cho đối phương.

Turnover - Tình huống một đội mất bóng vào tay đội kia do fumble hoặc interception.

Chênh lệch turnover - Số lần hàng phòng ngự của đội giành được bóng trừ đi số lần hàng tấn công của đội để mất bóng. Chỉ số này luôn có giá trị số và có thể bằng không, dương hoặc âm.

Tỷ lệ turnover - Tỷ lệ này thường được biểu thị bằng một số âm hoặc dương. Ví dụ, nếu một đội có tỷ lệ turnover là +10, điều đó cho thấy sau khi tính cả số lần họ để mất bóng, họ vẫn giành bóng từ các turnover của đối phương nhiều hơn 10 lần.

Twins - Đội hình tấn công có một slotback và một split end ở cánh yếu.

Twirl - Lộ trình chuyền bóng trong đó receiver ban đầu di chuyển vào trong rồi xoay người, kết thúc bằng việc hướng thẳng ra ngoài về phía đường biên.

Twist - Một dạng stunt, tức chuyển động được thiết kế của các cầu thủ phòng ngự, trong đó họ đổi nhiệm vụ cho nhau ở đầu lượt đấu để dễ dàng lách qua các cầu thủ block của đội tấn công và gây áp lực hiệu quả hơn lên người chuyền.

Hai back - Backfield tấn công gồm hai running back, không tính quarterback, đứng phía sau phần trong của hàng công.

Phòng ngự hai tuyến - Hệ thống phòng ngự chỉ có hai tuyến tổ chức thay vì ba tuyến tiêu chuẩn.

Bài đánh hai phút - Hệ thống tấn công tăng tốc, trong đó đội tấn công cố gắng dừng đồng hồ vào cuối càng nhiều lượt đấu càng tốt.

Cảnh báo hai phút (Two-minute Warning) - Cảnh báo dành cho huấn luyện viên trưởng của mỗi đội khi hiệp đấu chỉ còn 2 phút.

Chuyển đổi hai điểm (Two-point Conversion) - Pha bóng có giá trị hai điểm, được thực hiện bằng cách giành quyền kiểm soát bóng hợp lệ trong vùng ghi điểm của đối phương, chẳng hạn bằng một pha chạy hoặc chuyền bóng, sau khi ghi touchdown.

U

Phòng ngự Umbrella (Umbrella Defense) - Chiến thuật phòng ngự chống chuyền do Tom Landry của New York Giants sáng tạo vào năm 1950.

Tuyến không cân bằng (Unbalanced Line) - Tuyến tấn công có ít nhất 3 cầu thủ tuyến trong ở một phía của trung phong.

Đứng sau trung phong (Under Center) - Chỉ việc quarterback đứng thẳng ngay sau trung phong để nhận cú snap.

Không được chọn trong kỳ tuyển quân (Undrafted) - Cầu thủ tham gia NFL Draft nhưng không được đội nào lựa chọn trong bảy vòng tuyển quân. Cầu thủ không được chọn thường trở thành cầu thủ tự do và có thể ký hợp đồng với bất kỳ đội nào muốn chiêu mộ họ.

Upback - Còn được gọi là punt protector hoặc personal protector, đây là một running back chuyên chắn người, đứng cách vạch xuất phát pha bóng khoảng một đến ba yard trong các tình huống punt.

Hướng lên phần sân đối phương (Upfield) - Ở trên, hướng tới hoặc di chuyển theo hướng ngược lên phần sân, đặc biệt là về phía khu vực tấn công.

Upman - Trong một tình huống kickoff, mỗi cầu thủ của đội nhận bóng đều được gọi là upman. Tuy nhiên, thuật ngữ này không áp dụng cho một hoặc hai cầu thủ thường có tốc độ cao hơn và vì thế được gọi là cầu thủ trả bóng kickoff.

Cầu thủ đa năng (Utility Player) - Cầu thủ có thể thi đấu ở nhiều vị trí.

V

Hệ thống tấn công cơ bản (Vanilla Offense) - Hệ thống tấn công chỉ sử dụng ít bài đánh hoặc đội hình. Hệ thống này chủ yếu được dùng trong các trận giao hữu nhằm ngăn huấn luyện viên đối phương thu thập thông tin từ playbook của đội.

Veer - Một bài chạy tùy chọn thường gắn liền với các hệ thống tấn công option. Đây là hệ thống tấn công kiểm soát bóng hiệu quả, giúp một đội hạn chế những tình huống bất lợi về đối đầu trong trận đấu.

Đường chạy kéo giãn theo chiều dọc (Vertical Stretch) - Đường chạy trong đó cầu thủ nhận bóng tăng tốc dọc sân về phía vùng ghi điểm mà không thực hiện cú đổi hướng đáng kể nào. Còn được gọi là streak, fly, vertical stretch, go hoặc vertical.

Đội hình bảo toàn chiến thắng (Victory Formation) - Được sử dụng khi quarterback nhận cú snap rồi nhanh chóng quỳ xuống sân, khiến pha bóng kết thúc ngay khi có tiếp xúc.

Nhãn quan (Vision) - Khả năng của người cầm bóng trong việc nhìn thấy khoảng trống và đổi hướng lao vào đó.

W

Waggle - Pha chuyền play-action trong đó quarterback giả động tác trao bóng về một phía, sau đó lùi sâu sang phía đối diện và chuyền cho một trong nhiều cầu thủ nhận bóng đang chạy về cùng phía đó.

Đưa vào danh sách miễn trừ do chấn thương (Waived/Injured) - Thuật ngữ này cho biết đội đang giải phóng một cầu thủ nhưng cầu thủ đó đang bị chấn thương. Đội có trách nhiệm trả lương cho cầu thủ cho đến khi chấn thương của anh ta bình phục.

Cầu thủ không học bổng (Walk-on) - Cầu thủ không nhận được học bổng để chơi bóng bầu dục ở cấp đại học.

Walkaway - Cách bố trí phòng ngự trong đó hậu vệ đứng chếch vào phía trong wide receiver hoặc slot receiver một góc 45 độ. Cách bố trí này được sử dụng để ngăn cầu thủ nhận bóng chạy nhanh theo đường slant hoặc look-in.

Weak - Thuật ngữ được một số huấn luyện viên dùng để mô tả vị trí trong backfield tấn công, nơi fullback đứng lệch về phía yếu, thường ở sau weak guard, weak tackle hoặc khe B phía yếu.

Weak I - Đội hình trong đó tailback đứng lùi sâu ngay phía sau quarterback, còn fullback đứng lệch về phía yếu của đội hình.

Phía yếu (Weak Side) - Phía bên trái hoặc bên phải của đội hình tấn công có ít cầu thủ nhất. Phía này thường đối diện với tight end.

Hệ thống tấn công Bờ Tây (West Coast Offense) - Hệ thống tấn công coi trọng chuyền bóng hơn chạy bóng. Có hai phương pháp chiến thuật tấn công tương tự nhưng khác nhau thường cùng được gọi là hệ thống tấn công Bờ Tây. Triết lý tấn công này lấy các đường chuyền ngắn có tỷ lệ thành công cao làm nền tảng cho lối chơi kiểm soát bóng.

Đường chạy vòng cung (Wheel Route) - Đường chạy nhận bóng trong đó cầu thủ, thường là running back, di chuyển song song với vạch xuất phát pha bóng rồi tăng tốc lao lên phía trước.

Theo bất kỳ hướng nào anh ta muốn (Whichever Way He Wants To Go) - Chỉ hướng thực hiện của một số pha chắn người cụ thể trong tấn công.

Rộng (Wide) - Tính từ chỉ khu vực gần đường biên dọc.

Wide Receiver - Một vị trí trong đội hình tấn công, chỉ cầu thủ đủ điều kiện nhận đường chuyền về phía trước và đứng tách rộng gần đường biên dọc. Wide receiver có nhiều biến thể, gồm split end đứng trên vạch xuất phát pha bóng; flanker đứng lùi sau vạch xuất phát vài yard; slot receiver đứng giữa flanker và split end; cùng slot back và lineman đứng trong backfield tấn công.

Phía rộng (Wide Side) - Phía của đội hình tấn công có khoảng cách từ vị trí đặt bóng trước cú snap đến đường biên dọc lớn nhất.

Hệ thống tấn công Wildcat (Wildcat Offense) - Một kiểu chiến thuật tấn công nổi bật với cú snap thẳng cho running back và tuyến tấn công được bố trí không cân bằng.

Wildcat - Đội hình tấn công trong đó bóng không được snap cho quarterback mà được snap thẳng cho một cầu thủ ở vị trí khác đang đứng tại vị trí quarterback. Trước cú snap, một cầu thủ sẽ di chuyển ngang qua đội hình.

Will - Thuật ngữ chỉ linebacker phía yếu.

Wing - Cầu thủ back tấn công đứng lùi sau vạch xuất phát pha bóng 1 yard và lệch ra ngoài 1 yard so với tight end hoặc cầu thủ tuyến tấn công ở ngay phía trong mình.

Xác suất chiến thắng (Win Probability) - Chỉ số thống kê cho biết khả năng giành chiến thắng của một đội tại bất kỳ thời điểm nào trong trận đấu. Trong bóng bầu dục Mỹ, xác suất chiến thắng được tính dựa trên chênh lệch điểm số giữa hai đội, đội đang chơi sân nhà hay sân khách, thời gian còn lại, lượt down và khoảng cách cần vượt qua, cùng vị trí trên sân.

Wing Back hoặc Wingback (WB) - Vị trí cầu thủ trong một số đội hình tấn công. Cầu thủ này đứng ngay phía ngoài tight end và lùi sau vạch xuất phát pha bóng 1 yard. Đây là vị trí đa năng, có thể được sử dụng để chắn người, nhận bóng hoặc cầm bóng chạy trong các pha reverse.

Tỷ lệ thắng (Winning Percentage) - Chỉ số được sử dụng trên bảng xếp hạng giải đấu để so sánh hoặc xếp hạng các đội theo thành tích thắng-thua. Chỉ số này được tính bằng cách lấy số trận thắng chia cho tổng số trận đã đấu.

Thắng-Thua(-Hòa) (Win-Loss(-Tie)) - Chỉ tỷ lệ giữa số trận thắng, thua và hòa, được biểu thị bằng một nhóm hai hoặc ba con số.

Wishbone - Đội hình có 3 running back đứng sau quarterback theo hình chữ Y, giống hình dạng của xương chạc.

Sai vai (Wrong Shoulder) - Kỹ thuật thoát chắn trong đó mục tiêu bị chắn dùng vai ở phía xa hơn so với hướng cầu thủ chắn đang lao tới để va chạm với người chắn.

X

X-receiver - Thuật ngữ được sử dụng khi gọi bài tấn công, thường chỉ split end, tức wide receiver đứng trên vạch xuất phát pha bóng.

Y

Y-receiver - Thuật ngữ này có thể chỉ ký hiệu được dùng khi gọi bài cho cầu thủ nhận bóng thứ ba của đội tấn công trong một pha bóng, hoặc chỉ tight end chủ lực của đội tấn công trong pha bóng đó.

YAC - Viết tắt của Yards After Catch, một chỉ số đo số yard mà cầu thủ nhận bóng giành thêm sau khi bắt được đường chuyền.

Yard - Sân bóng bầu dục Mỹ thường dài 100 yard, mỗi yard bằng 3 feet, với một vùng ghi điểm sâu 10 yard ở mỗi đầu sân. Một đội phải tiến khoảng 10 yard để giành được một loạt down mới.

Vạch yard (Yard Line) - Vạch kẻ trên sân cho biết khoảng cách tính bằng yard đến vạch cầu môn gần nhất.

Số yard (Yardage) - Số yard giành được hoặc bị mất trong một trận đấu, sự nghiệp, pha bóng hoặc mùa giải.

Số yard sau khi bắt bóng (Yards After Catch) - Quãng đường cầu thủ nhận bóng di chuyển được sau khi bắt một đường chuyền. Cụ thể, đó là số yard tiến về phía trước tính từ vị trí bắt bóng cho đến khi cầu thủ nhận bóng làm mất bóng, bị vật ngã hoặc chạy ra ngoài biên.

Số yard từ vạch xuất phát pha bóng (Yards From Scrimmage) - Số yard đội tấn công giành được khi đưa bóng tiến lên từ vạch xuất phát pha bóng.

Số yard giành được (Yards Gained) - Thường chỉ yardage, tức số yard giành được hoặc bị mất trong một trận đấu, mùa giải hoặc sự nghiệp.

Cờ vàng (Yellow Flag) - Vật dụng mà mọi trọng tài mang theo để báo hiệu một hình phạt hoặc lỗi trên sân. Khi xảy ra lỗi, trọng tài tung lá cờ lên không trung; vật này thường là một mảnh vải màu vàng có gắn vật nặng và thường được gọi là cờ vàng.

Di chuyển Yo-Yo (Yo-Yo Motion) - Kiểu di chuyển trong đó cầu thủ đang motion đổi hướng ít nhất một lần trong quá trình di chuyển.

Z

Z-receiver - Một kiểu cầu thủ nhận bóng đứng sau vạch xuất phát pha bóng, thường ở cùng phía với tight end và đối diện với split end. Còn được gọi là “flanker” hoặc “wide receiver”.

Ngựa vằn (Zebra) - Cách gọi thông tục dành cho trọng tài, bắt nguồn từ bộ đồng phục sọc đen trắng của họ.

Zone Blitz - Sơ đồ phòng ngự trong đó một số cầu thủ chuyên gây áp lực lên người chuyền bóng lùi về bọc lót, còn những cầu thủ vốn thường kèm cầu thủ nhận bóng lại lao lên blitz.

Chắn khu vực (Zone Blocking) - Phương pháp chắn người của tuyến tấn công được sử dụng trong các bài đánh khu vực.

Phòng ngự khu vực (Zone Defense) - Hệ thống phòng ngự trong đó các cầu thủ phụ trách những khu vực chống chuyền trên sân thay vì kèm từng cầu thủ cụ thể.

Zone Read - Hệ thống tấn công option trong đó tailback và quarterback đứng gần như ngang hàng với nhau.

Cập nhật lúc 16/07/2026 08:26

Quay lại 123BONGXem các chuyên mục thể thao, casino, app, ưu đãi, bảo mật và FAQ.
Xem FAQ